primitív
B2
Hungary
primitive
B2
TECHNICAL
2
primitive
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Existing at an early stage
Chủ đề
evolution
|early_stage
|history
|biology
|linguistics
|science
|time
Định nghĩa
Relating to an early stage in the evolutionary or historical development of something.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.