Hungary - Anh

problémaforrás

B2 Hungary
liability, hell, problem
DANH TỪ B2 INFORMAL
1
Mẫu sử dụng:
vki/vmi problémaforrás; problémaforrást jelent
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
troublesome person or thing
Chủ đề
liability |nuisance |troublemaker |burden |problem_source |informal |core_vocabulary
Định nghĩa

A person or thing that causes great difficulty, annoyance, or damage.

DANH TỪ B2 INFORMAL
2
Mẫu sử dụng:
problémaforrás valaki számára; problémaforrássá válik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
person or thing causing trouble
Chủ đề
trouble |behavior |person |school |malfunction |daily_life |relationships |core_vocabulary
Định nghĩa

A person or thing that consistently causes difficulties or trouble.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký