rezegtet
B2
Hungary
vibrate
ĐỘNG TỪ
B2
1
vibrate
B2
Mẫu sử dụng:
rezegtet valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make something shake rapidly
Chủ đề
causation
|physical_motion
|vibration
|force
|sound
|daily_life
|science
Định nghĩa
To cause something to move back and forth quickly in small motions.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.