Hungary - Anh

röviden

A2 Hungary
briefly, summarily
A2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
In a few words
Chủ đề
communication |speech |writing |conciseness |core_vocabulary
Định nghĩa

Using only a small number of words; concisely.

A2 FORMAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
briefly; in summary
Chủ đề
brevity |summary |concise_expression |discourse |communication |writing
Định nghĩa

In a brief, condensed way; as a summary.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký