Hungary - Anh

söprés

B1 Hungary
sweep, slam
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
egy gyors/egyetlen söprés
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Act of cleaning with broom
Chủ đề
cleaning |household |broom |single_action |daily_life |housing
Định nghĩa

An act of cleaning dirt or debris from a surface using a broom or similar tool.

DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
söprés egy párharcban/sorozatban
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Total sports victory
Chủ đề
sports |victory |score |competition |shutout
Định nghĩa

In sports, a win in which an opponent fails to score or win any part of the match or series.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký