szivattyúz
B2
Hungary
pump
ĐỘNG TỪ
B2
1
pump
A2
Mẫu sử dụng:
vmit vhonnan/vhova szivattyúz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Move liquid or gas by pumping
Chủ đề
liquids
|gas
|movement
|mechanical_action
|body
|technology
|science
Định nghĩa
To move liquid, gas, or another substance by using a pump or by a repeated pushing action.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.