Hungary - Anh

szülött

B2 Hungary
native, child
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
vmely hely szülötte
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Person from a specific place
Chủ đề
birthplace |native_born |person |local_identity |geography |travel |relationships |core_vocabulary
Định nghĩa

A person who was born in a particular place or country.

DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
vmi szülötte
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Person shaped by a context or era
Chủ đề
identity |culture |era |place |metaphor |core_vocabulary
Định nghĩa

A person strongly influenced by the environment, culture, or period in which they grew up.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký