Hungary - Anh

testet ölt

C1 Hungary
materialize, embody
ĐỘNG TỪ C1 LITERARY
2
Mẫu sử dụng:
vmi testet ölt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
take visible or physical form
Chủ đề
fantasy |science_fiction |physical_form |visibility |arts |fiction
Định nghĩa

To become visible or take physical form, especially in stories, magic, or science fiction.

ĐỘNG TỪ C1 LITERARY
2
Mẫu sử dụng:
valamiben/valamiként testet ölt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Give bodily form to a spirit
Chủ đề
incarnation |mythology |religion |literary |physical_form |core_vocabulary
Định nghĩa

To give a spirit, deity, or other non-physical being a physical, usually human, body; to incarnate.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký