Hungary - Anh

tönkremegy

B1 Hungary
def, bust
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
gép/eszköz/rendszer tönkremegy
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Stop working forever
Chủ đề
technology |machines |malfunction |breakdown |core_vocabulary
Định nghĩa

For a machine, device, or system to stop working permanently.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
tönkremegy egy cég/üzlet/projekt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Become bankrupt or fail financially
Chủ đề
business |finance |bankruptcy |failure
Định nghĩa

For a business, project, or sometimes a person to lose so much money that it fails, often described in the fixed phrase "go bust".

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký