törvénybe iktat
C1
Hungary
enact
ĐỘNG TỪ
C1
FORMAL
2
enact
B2
Mẫu sử dụng:
törvénybe iktat vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Make a law official
Chủ đề
law
|legislation
|government
|regulation
|approval
|politics
Định nghĩa
To make a proposal into an official law or regulation through legislative approval.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.