Hungary - Anh

úgy tesz, mintha

B1 Hungary
pretend, affect
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
úgy tesz, mintha + feltételes módú mellékmondat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Act as if something is true
Chủ đề
deception |false_appearance |misleading |behavior |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

To behave in a way that makes others believe something that is not true.

ĐỘNG TỪ B1 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
úgy tesz, mintha + mellékmondat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to pretend to have a feeling or quality
Chủ đề
deception |pretense |appearance |behavior |communication |emotions |core_vocabulary
Định nghĩa

To put on a false appearance of having or feeling something.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký