Hungary - Anh

underground

C1 Hungary
underground
C1
2
Mẫu sử dụng:
underground + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
secret and hidden from public view
Chủ đề
secrecy |subculture |music |unofficial |counterculture |law |core_vocabulary
Định nghĩa

Conducted in secrecy, not openly acknowledged, often because it is illegal or unconventional.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký