vágyakozó
C1
Hungary
craving
C1
LITERARY
2
craving
C1
Mẫu sử dụng:
valamire; jelzőként főnév előtt is
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
strongly wanting something (describing)
Chủ đề
literary
|desire
|emotion
|attitude
|emotions
Định nghĩa
Wanting something very strongly; full of desire.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.