versenyúszó
B1
Hungary
swimmer
DANH TỪ
B1
1
swimmer
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
competitive swimming athlete
Chủ đề
sport
|swimming
|competition
|athlete
|training
|sports
|fitness
Định nghĩa
A person who trains for and takes part in swimming competitions.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.