Hungary - Anh

versenyúszó

B1 Hungary
swimmer
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
competitive swimming athlete
Chủ đề
sport |swimming |competition |athlete |training |sports |fitness
Định nghĩa

A person who trains for and takes part in swimming competitions.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký