Hungary - Anh

visszafejt

C1 Hungary
decrypt
ĐỘNG TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
vmit visszafejt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Make encrypted data readable
Chủ đề
computing |cybersecurity |encryption |data_access |technology |data
Định nghĩa

To convert encrypted information back into a readable or usable form, usually by using a key, password, or algorithm.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký