Hungary - Anh

vitorlás

B1 Hungary
sailing
B1
1
Mẫu sử dụng:
vitorlás + főnév / összetételben
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
related to sailing or sailboats
Chủ đề
sport |boating |equipment |weather |sports |travel |outdoors |water
Định nghĩa

Connected with traveling by sailboat or with the sport of sailing.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký