Gặp gỡ một người mới
Công khai
•
19 tháng 10, 2026
Đang tạo âm thanh phát âm...
Việc này có thể mất một chút thời gian. Trong lúc chờ, bạn cứ thoải mái khám phá các phần khác của bộ nhé.
0
Nghe và ôn tập
Thêm ít nhất 2 thẻ Voca để mở khóa Nghe và ôn tập và luyện tập qua âm thanh.
Bộ từ vựng này bao gồm các lời chào và những thông tin cá nhân đơn giản khi bạn gặp một người mới.
Hai người chào nhau, trò chuyện về nơi ở, gia đình, công việc và sở thích, rồi nói lời tạm biệt. Các câu hỏi và câu trả lời ngắn lặp lại những từ quen thuộc.
Thẻ Voca
1.
hello
xin chào, chào
Oh, hello, I'm Sam.
À, chào bạn, mình là Sam.
2.
name
tên
My name is Anna.
Mình tên là Anna.
3.
nice to meet you
rất vui được làm quen
It's nice to meet you, Anna.
Rất vui được làm quen với bạn, Anna.
4.
from
đến từ
I'm from Boston.
Mình đến từ Boston.
5.
where
ở đâu
Where do you live?
Bạn sống ở đâu?
6.
city
thành phố
I'm from a city near Boston.
Mình đến từ một thành phố gần Boston.
7.
live here
sống ở đây
I live here in Boston.
Mình sống ở đây, ở Boston.
8.
family
gia đình
My family lives here, too.
Gia đình mình cũng sống ở đây.
9.
near
gần
My family lives near Boston.
Gia đình mình sống gần Boston.
10.
brother
anh trai, em trai
My brother lives near me.
Anh trai mình sống gần mình.
11.
years old
tuổi
I'm twenty years old.
Mình hai mươi tuổi.
12.
work
làm việc
I work here in Boston.
Mình làm việc ở Boston này.
13.
job
công việc, việc làm
My new job is near here.
Chỗ làm mới của mình ở gần đây.
Hãy nói 'a job,' chứ không phải 'a work.'
14.
teacher
giáo viên
I'm a teacher at a high school.
Mình là giáo viên ở một trường cấp ba.
15.
student
sinh viên
Are you a student, Sam?
Bạn là sinh viên à, Sam?
16.
study
học
I study English here.
Mình học tiếng Anh ở đây.
17.
school
trường, trường học
My school is near my job.
Trường mình ở gần chỗ mình làm.
18.
music
âm nhạc, nhạc
I study music at school.
Mình học nhạc ở trường.
19.
like
thích
I like music.
Mình thích nhạc.
20.
too
cũng
I like music, too.
Mình cũng thích nhạc.
21.
friend
bạn
My friend is a teacher, too.
Bạn mình cũng là giáo viên.
22.
phone number
số điện thoại
Can I have your phone number?
Bạn cho mình xin số điện thoại được không?
23.
thank you
cảm ơn
Thank you, Sam. I'll text you.
Cảm ơn bạn, Sam. Mình sẽ nhắn tin cho bạn.
24.
goodbye
tạm biệt, chào
Well, goodbye, Sam!
Thôi, chào Sam nhé!