Bộ Voca
Gặp gỡ một người mới

Gặp gỡ một người mới

Vocafy • 24 thẻ Voca
Công khai • 19 tháng 10, 2026
Đang tạo âm thanh phát âm...
Việc này có thể mất một chút thời gian. Trong lúc chờ, bạn cứ thoải mái khám phá các phần khác của bộ nhé.
0
0 / 0
Anh (Mỹ)

No cards match these filters

Nghe và ôn tập

Thêm ít nhất 2 thẻ Voca để mở khóa Nghe và ôn tập và luyện tập qua âm thanh.

Bộ từ vựng này bao gồm các lời chào và những thông tin cá nhân đơn giản khi bạn gặp một người mới.

Hai người chào nhau, trò chuyện về nơi ở, gia đình, công việc và sở thích, rồi nói lời tạm biệt. Các câu hỏi và câu trả lời ngắn lặp lại những từ quen thuộc.

Thẻ Voca

1.
hello
xin chào, chào

Oh, hello, I'm Sam.
À, chào bạn, mình là Sam.
2.
name
tên

My name is Anna.
Mình tên là Anna.
3.
nice to meet you
rất vui được làm quen

It's nice to meet you, Anna.
Rất vui được làm quen với bạn, Anna.
4.
from
đến từ

I'm from Boston.
Mình đến từ Boston.
5.
where
ở đâu

Where do you live?
Bạn sống ở đâu?
6.
city
thành phố

I'm from a city near Boston.
Mình đến từ một thành phố gần Boston.
7.
live here
sống ở đây

I live here in Boston.
Mình sống ở đây, ở Boston.
8.
family
gia đình

My family lives here, too.
Gia đình mình cũng sống ở đây.
9.
near
gần

My family lives near Boston.
Gia đình mình sống gần Boston.
10.
brother
anh trai, em trai

My brother lives near me.
Anh trai mình sống gần mình.
11.
years old
tuổi

I'm twenty years old.
Mình hai mươi tuổi.
12.
work
làm việc

I work here in Boston.
Mình làm việc ở Boston này.
13.
job
công việc, việc làm

My new job is near here.
Chỗ làm mới của mình ở gần đây.
Hãy nói 'a job,' chứ không phải 'a work.'
14.
teacher
giáo viên

I'm a teacher at a high school.
Mình là giáo viên ở một trường cấp ba.
15.
student
sinh viên

Are you a student, Sam?
Bạn là sinh viên à, Sam?
16.
study
học

I study English here.
Mình học tiếng Anh ở đây.
17.
school
trường, trường học

My school is near my job.
Trường mình ở gần chỗ mình làm.
18.
music
âm nhạc, nhạc

I study music at school.
Mình học nhạc ở trường.
19.
like
thích

I like music.
Mình thích nhạc.
20.
too
cũng

I like music, too.
Mình cũng thích nhạc.
21.
friend
bạn

My friend is a teacher, too.
Bạn mình cũng là giáo viên.
22.
phone number
số điện thoại

Can I have your phone number?
Bạn cho mình xin số điện thoại được không?
23.
thank you
cảm ơn

Thank you, Sam. I'll text you.
Cảm ơn bạn, Sam. Mình sẽ nhắn tin cho bạn.
24.
goodbye
tạm biệt, chào

Well, goodbye, Sam!
Thôi, chào Sam nhé!

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký