Để quá trình học của bạn hiệu quả nhất có thể, chúng tôi đã hoàn toàn làm mới danh sách động từ bất quy tắc truyền thống.
Trước hết, chúng tôi bỏ thứ tự bảng chữ cái và xếp hạng 200 động từ hàng đầu dựa hoàn toàn vào mức độ thường xuyên chúng được dùng trong giao tiếp hằng ngày. Điều này có nghĩa là bạn sẽ học những từ thiết yếu nhất trước.
Tiếp theo, chúng tôi nhóm chúng thành bốn mẫu ngữ âm logic. Thay vì học thuộc một cách máy móc, bộ não của bạn sẽ tự nhiên nhận ra cấu trúc gieo vần và sự thay đổi nguyên âm. Dưới đây là bốn nhóm chúng ta sẽ học:
- Nhóm 1: Động từ giống hệt nhau (A-A-A) – Cả ba dạng đều giống nhau hoàn toàn.
- Nhóm 2: Động từ quay về dạng gốc (A-B-A) – Quá khứ phân từ quay lại dạng nguyên thể.
- Nhóm 3: Động từ đổi một phần (A-B-B) – Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau.
- Nhóm 4: Động từ biến đổi hoàn toàn (A-B-C) – Cả ba dạng đều khác nhau hoàn toàn.
Hãy cùng đi vào danh sách tối ưu dựa trên tần suất sử dụng!
* Những động từ được đánh dấu sao thường mang tính trang trọng, văn chương hoặc rất chuyên biệt. Người mới bắt đầu có thể tạm thời bỏ qua chúng!
1. Động từ giống hệt nhau (mẫu A-A-A)
Cả ba dạng đều giống nhau.
| Dạng nguyên thể (V1) | Quá khứ đơn (V2) | Quá khứ phân từ (V3) | Nghĩa tiếng Việt |
| put | put | put | đặt, để |
| let | let | let | để, cho phép |
| set | set | set | thiết lập, đặt |
| cut | cut | cut | cắt |
| cost | cost | cost | có giá |
| read | read | read | đọc |
| hit | hit | hit | đánh, đập |
| shut | shut | shut | đóng |
| hurt | hurt | hurt | đau, làm tổn thương |
| quit | quit | quit | bỏ, rời khỏi |
| spread | spread | spread | lan truyền, phết |
| split | split | split | chia, tách |
| fit | fit | fit | vừa, phù hợp |
| bet | bet | bet | cá cược |
| burst | burst | burst | bùng nổ, vỡ tung |
| upset | upset | upset | làm khó chịu, làm đảo lộn |
| broadcast | broadcast | broadcast | phát sóng, truyền tải |
| preset * | preset | preset | thiết lập sẵn |
| cast * | cast | cast | ném, quăng |
| shed * | shed | shed | rụng, trút ra |
| thrust * | thrust | thrust | đẩy mạnh, thúc |
| rid * | rid | rid | giải thoát, loại bỏ |
| slit * | slit | slit | rạch, xẻ |
| knit * | knit | knit | đan (len) |
2. Động từ quay về dạng gốc (mẫu A-B-A)
Quá khứ phân từ (V3) giống với dạng nguyên thể.
| Dạng nguyên thể (V1) | Quá khứ đơn (V2) | Quá khứ phân từ (V3) | Nghĩa tiếng Việt |
| come | came | come | đến |
| become | became | become | trở thành |
| run | ran | run | chạy |
| overcome | overcame | overcome | vượt qua, khắc phục |
| outrun * | outran | outrun | chạy nhanh hơn, vượt trội hơn |
3. Động từ có quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (mẫu A-B-B)
Quá khứ đơn (V2) và quá khứ phân từ (V3) giống nhau.
| Dạng nguyên thể (V1) | Quá khứ đơn (V2) | Quá khứ phân từ (V3) | Nghĩa tiếng Việt |
| have | had | had | có, sở hữu |
| make | made | made | làm, tạo ra |
| say | said | said | nói |
| get | got | got / gotten | nhận, có được, trở nên |
| think | thought | thought | nghĩ |
| find | found | found | tìm thấy |
| tell | told | told | nói, kể |
| feel | felt | felt | cảm thấy |
| leave | left | left | rời đi, bỏ lại |
| bring | brought | brought | mang đến |
| buy | bought | bought | mua |
| hear | heard | heard | nghe |
| keep | kept | kept | giữ, bảo quản |
| meet | met | met | gặp, gặp gỡ |
| pay | paid | paid | trả tiền |
| stand | stood | stood | đứng |
| hold | held | held | cầm, giữ |
| understand | understood | understood | hiểu |
| mean | meant | meant | có nghĩa là, có ý định |
| win | won | won | thắng, giành chiến thắng |
| lead | led | led | dẫn dắt, chỉ đạo |
| catch | caught | caught | bắt, chụp lấy |
| sit | sat | sat | ngồi |
| lose | lost | lost | mất, thua |
| sell | sold | sold | bán |
| send | sent | sent | gửi |
| build | built | built | xây dựng |
| spend | spent | spent | tiêu, dành (thời gian) |
| teach | taught | taught | dạy |
| sleep | slept | slept | ngủ |
| shoot | shot | shot | bắn |
| lay | laid | laid | đặt, đặt nằm xuống |
| fight | fought | fought | chiến đấu |
| deal | dealt | dealt | xử lý, chia bài |
| feed | fed | fed | cho ăn |
| seek | sought | sought | tìm kiếm |
| burn | burnt | burnt | cháy, đốt |
| learn | learnt | learnt | học |
| dream | dreamt | dreamt | mơ, nằm mơ |
| smell | smelt | smelt | ngửi, có mùi |
| spell | spelt | spelt | đánh vần |
| spill | spilt | spilt | làm đổ, làm tràn |
| spoil | spoilt | spoilt | làm hỏng, chiều hư |
| leap | leapt | leapt | nhảy, nhảy vọt |
| hang | hung | hung | treo, lơ lửng |
| light | lit | lit | thắp sáng, chiếu sáng |
| shine | shone | shone | tỏa sáng, chiếu sáng |
| slide | slid | slid | trượt |
| spin | spun | spun | quay, xoay |
| spit | spat | spat | nhổ |
| stick | stuck | stuck | dính, đâm |
| sting | stung | stung | đốt, chích (côn trùng) |
| strike | struck | struck | đánh, giáng đòn |
| sweep | swept | swept | quét |
| swing | swung | swung | đung đưa, lắc lư |
| wind | wound | wound | quấn, lên dây cót |
| bend | bent | bent | bẻ cong, uốn cong |
| dig | dug | dug | đào |
| speed | sped | sped | đi nhanh, chạy quá tốc độ |
| rebuild | rebuilt | rebuilt | xây dựng lại |
| resell | resold | resold | bán lại |
| remake | remade | remade | làm lại, tạo lại |
| retell | retold | retold | kể lại |
| oversleep | overslept | overslept | ngủ quên (dậy muộn) |
| misunderstand | misunderstood | misunderstood | hiểu lầm |
| mislead | misled | misled | đánh lừa, dẫn sai hướng |
| overhear | overheard | overheard | nghe lỏm, tình cờ nghe |
| overthink | overthought | overthought | suy nghĩ quá nhiều |
| rethink | rethought | rethought | suy nghĩ lại |
| resend | resent | resent | gửi lại |
| rewind | rewound | rewound | tua lại, quấn lại |
| kneel * | knelt | knelt | quỳ |
| weep * | wept | wept | khóc |
| wring * | wrung | wrung | vắt, vặn xoắn |
| bind * | bound | bound | buộc, ràng buộc |
| bleed * | bled | bled | chảy máu |
| breed * | bred | bred | nuôi giống, gây giống |
| cling * | clung | clung | bám chặt, đeo bám |
| creep * | crept | crept | bò, rón rén |
| flee * | fled | fled | chạy trốn |
| fling * | flung | flung | ném mạnh, quăng |
| grind * | ground | ground | xay, nghiền |
| uphold * | upheld | upheld | duy trì, ủng hộ |
| withhold * | withheld | withheld | giữ lại, không cung cấp |
| underpay * | underpaid | underpaid | trả lương thấp, trả thiếu |
| overpay * | overpaid | overpaid | trả quá nhiều |
| prepay * | prepaid | prepaid | trả trước |
| outsell * | outsold | outsold | bán chạy hơn |
| overfeed * | overfed | overfed | cho ăn quá nhiều |
| relay * | relaid | relaid | đặt lại, truyền tiếp |
| unbind * | unbound | unbound | tháo buộc, giải phóng |
| unwind * | unwound | unwound | tháo ra, thư giãn |
| unlearn * | unlearnt | unlearnt | quên đi điều đã học |
4. Động từ bất quy tắc hoàn toàn (mẫu A-B-C)
Cả ba dạng đều khác nhau.
| Dạng nguyên thể (V1) | Quá khứ đơn (V2) | Quá khứ phân từ (V3) | Nghĩa tiếng Việt |
| be | was / were | been | là, tồn tại |
| do | did | done | làm, thực hiện |
| go | went | gone | đi |
| see | saw | seen | nhìn thấy |
| know | knew | known | biết, quen biết |
| take | took | taken | lấy, mang, cầm |
| give | gave | given | cho, đưa |
| write | wrote | written | viết |
| speak | spoke | spoken | nói, phát biểu |
| drive | drove | driven | lái xe, điều khiển |
| break | broke | broken | làm vỡ, gãy |
| fall | fell | fallen | rơi, ngã |
| eat | ate | eaten | ăn |
| choose | chose | chosen | chọn |
| draw | drew | drawn | vẽ, kéo |
| grow | grew | grown | lớn lên, trồng |
| fly | flew | flown | bay |
| wear | wore | worn | mặc, đội, đeo |
| throw | threw | thrown | ném |
| show | showed | shown | cho xem, chỉ ra |
| begin | began | begun | bắt đầu |
| drink | drank | drunk | uống |
| swim | swam | swum | bơi |
| ring | rang | rung | reo, đổ chuông |
| sing | sang | sung | hát |
| sink | sank | sunk | chìm |
| wake | woke | woken | thức dậy, đánh thức |
| hide | hid | hidden | giấu, ẩn |
| ride | rode | ridden | cưỡi, đi xe |
| rise | rose | risen | dâng lên, tăng lên |
| steal | stole | stolen | ăn cắp |
| tear | tore | torn | xé, làm rách |
| swear | swore | sworn | thề, chửi thề |
| bite | bit | bitten | cắn |
| blow | blew | blown | thổi |
| forget | forgot | forgotten | quên |
| forgive | forgave | forgiven | tha thứ |
| freeze | froze | frozen | đóng băng, làm đông |
| mistake | mistook | mistaken | nhầm, hiểu sai |
| forbid | forbade | forbidden | cấm |
| shake | shook | shaken | lắc, rung |
| shrink | shrank | shrunk | co lại, teo lại |
| spring | sprang | sprung | nhảy bật, bật lên |
| withdraw | withdrew | withdrawn | rút lại, rút ra |
| undertake | undertook | undertaken | đảm nhận |
| overtake | overtook | overtaken | vượt qua |
| oversee | oversaw | overseen | giám sát |
| foresee | foresaw | foreseen | thấy trước, dự đoán |
| rewrite | rewrote | rewritten | viết lại |
| redo | redid | redone | làm lại |
| undo | undid | undone | hoàn tác, tháo ra |
| undergo | underwent | undergone | trải qua |
| outgrow | outgrew | outgrown | lớn vượt khỏi, không còn phù hợp |
| overdo | overdid | overdone | làm quá mức |
| outdo | outdid | outdone | vượt trội hơn, làm tốt hơn |
| prove | proved | proven | chứng minh |
| weave * | wove | woven | dệt |
| partake * | partook | partaken | tham gia |
| misdo * | misdid | misdone | làm sai |
| awake * | awoke | awoken | thức dậy, tỉnh giấc |
| bear * | bore | borne | chịu đựng, mang |
| beat * | beat | beaten | đánh, đánh bại |
| bid * | bade | bidden | đề nghị, đấu giá |
| forsake * | forsook | forsaken | bỏ rơi, ruồng bỏ |
| saw * | sawed | sawn | cưa |
| sew * | sewed | sewn | may |
| shear * | sheared | shorn | xén lông (cừu) |
| sow * | sowed | sown | gieo (hạt) |
| swell * | swelled | swollen | sưng lên, phồng lên |
| thrive * | throve | thriven | phát triển mạnh, thịnh vượng |
| tread * | trod | trodden | giẫm, bước |
Cách sử dụng danh sách này hiệu quả
Đừng cố học thuộc tất cả 200 động từ trong một ngày. Hãy bắt đầu với các nhóm A-A-A và A-B-B, vì những mẫu dễ đoán của chúng giúp bạn nắm vững cực kỳ nhanh. Trước tiên, hãy tập trung vào 10–15 động từ hàng đầu trong mỗi nhóm—đây là những từ người bản xứ sử dụng liên tục. Khi đã xây dựng được nền tảng vững chắc, bạn có thể dần học tiếp xuống phía dưới danh sách theo tần suất.
Hãy đánh dấu trang này và quay lại bất cứ khi nào bạn cần ôn nhanh. Chúc bạn học tốt!