Từ điển
ði
definite article
A1 6 nghĩa
~ 100
bi
Động từ
A1 4 nghĩa
~ 100
əv
preposition
A1 5 nghĩa
~ 100
ænd
conjunction
és
A1 1 nghĩa
~ 100
article
A1 3 nghĩa
~ 100
hæv
Động từ
A1 5 nghĩa
~ 100
/ˈaɪ/
pronoun
én
A1 1 nghĩa
~ 100
pronoun
te, ti, ön
A1 1 nghĩa
~ 100
hi
pronoun
A1 2 nghĩa
~ 100
wɪð
preposition
A1 6 nghĩa
~ 100
du
Động từ
A1 6 nghĩa
~ 100

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký