Giống ngữ pháp và lớp danh từ
Danh từ có thuộc một nhóm khiến các từ khác phải đổi dạng không?
Ý nghĩa
Một số ngôn ngữ chia danh từ thành các nhóm khiến những từ đi cùng phải đổi dạng cho phù hợp. Các nhóm này có thể dựa vào người, động vật hoặc hình dạng, nhưng nhóm của một danh từ không phải lúc nào cũng theo nghĩa của nó. Có ngôn ngữ có nhiều nhóm, có ngôn ngữ không có nhóm nào, hoặc chỉ dùng đại từ khác nhau cho nam và nữ mà không chia các danh từ thông thường thành nhóm. Hòa hợp ngữ pháp là việc các từ có dạng phù hợp với nhau; Giống ngữ pháp và lớp danh từ nói về cách chia nhóm có thể khiến sự phù hợp đó trở nên bắt buộc.
Cách nhận biết
So sánh các danh từ đi cùng một mạo từ, tính từ hoặc đại từ. Mạo từ là từ đi cùng danh từ để giúp xác định đối tượng được nói đến. Kiểm tra xem những từ đi cùng có đổi dạng vì danh từ thuộc các nhóm khác nhau không.
Trong ngôn ngữ mẹ đẻ của Bạn
Tiếng Việt không chia các danh từ thông thường theo giống ngữ pháp, tức những nhóm buộc các từ đi cùng phải đổi dạng cho phù hợp. Các từ dùng để gọi người có thể cho biết giới tính hoặc quan hệ xã hội, nhưng động từ và tính từ không đổi dạng theo chúng. Những từ như cái và con chia vật thành nhóm để đếm, không tạo ra hòa hợp ngữ pháp, tức việc các từ đổi dạng cho khớp với nhau.
Anh ấy là giáo viên.
Giáo viên không có một dạng riêng cho nam.
Chị ấy là giáo viên.
Vẫn dùng giáo viên khi nói về nữ.
Trong ngôn ngữ Bạn đang học
Danh từ tiếng Anh không thuộc các nhóm giống đực, giống cái hoặc giống trung khiến mạo từ hay tính từ phải đổi dạng. Mạo từ là từ như a, an hoặc the đi cùng danh từ để giúp xác định đối tượng được nói đến. Tiếng Anh chủ yếu phân biệt giới tính qua đại từ: he và she thường chỉ người, còn it thường chỉ vật và cũng hay chỉ động vật. They còn có thể chỉ một người khi không biết hoặc không cần nói đến giới tính của người đó.
My aunt says she is ready.
Cô tôi nói cô ấy đã sẵn sàng.
She chỉ người cô; tính từ ready không có dạng riêng cho nữ.
The door is open. Please close it.
Cửa đang mở. Bạn đóng lại giúp nhé.
It chỉ cánh cửa, bất kể từ chỉ cửa có thuộc một nhóm giống nào trong ngôn ngữ khác hay không.
A customer called, but they didn't leave a name.
Có một khách hàng gọi đến nhưng không để lại tên.
They chỉ một khách hàng mà không nêu giới tính.
Tiếng Việt thường chọn cách gọi người theo tuổi tác, quan hệ và giới tính, trong khi các từ như họ không cho biết giới tính. Khi dùng tiếng Anh, hãy xác định rõ he, she hoặc it đang chỉ ai hay vật gì, thay vì chuyển máy móc từ cách xưng hô tiếng Việt. Cũng đừng mặc định they luôn chỉ nhiều người: nó có thể chỉ một người chưa rõ giới tính.