Nhiều cách giải thích ngữ pháp trở nên khó hiểu vì trộn lẫn hai câu hỏi khác nhau:

  1. Từ hoặc đơn vị ngôn ngữ này thuộc loại nào?
  2. Nó đảm nhiệm vai trò gì trong câu cụ thể này?

Câu hỏi thứ nhất nói về từ loại, thường được gọi bằng thuật ngữ truyền thống parts of speech trong tiếng Anh.

Câu hỏi thứ hai nói về chức năng trong câu, chức năng cú pháp hoặc quan hệ ngữ pháp.

Hiểu được sự khác biệt giữa hai cấp độ này là một trong những nền tảng hữu ích nhất khi học ngữ pháp — không chỉ trong tiếng Anh mà còn ở nhiều ngôn ngữ khác.


Hai câu hỏi khác nhau: Nó là gì và nó làm gì?

Hãy xét từ Daniel trong các câu sau:

Daniel called Sarah.
Sarah called Daniel.
Sarah spoke to Daniel.
This is Daniel’s book.

Trong mọi ví dụ, từ Daniel đều là danh từ riêng. Từ loại của nó không thay đổi.

Nhưng vai trò của nó trong câu đã thay đổi:

  • trong câu thứ nhất, Daniel là chủ ngữ;
  • trong câu thứ hai, nó là tân ngữ;
  • trong câu thứ ba, nó là một phần của cụm giới từ;
  • trong câu thứ tư, nó biểu thị chủ sở hữu.

Từ đó, chúng ta có sự phân biệt cốt lõi:

  • từ loại cho biết một đơn vị ngôn ngữ thuộc loại nào;
  • chức năng trong câu cho biết đơn vị đó đảm nhiệm vai trò gì trong một câu cụ thể.

Hai khái niệm này có liên quan nhưng không đồng nhất.

Danh từ thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, nhưng cũng có thể xuất hiện bên trong bổ ngữ, thành phần bổ nghĩa hoặc cụm giới từ. Tính từ thường bổ nghĩa cho danh từ, nhưng cũng có thể là một phần quan trọng của vị ngữ.

Hãy so sánh:

the tired student
The student is tired.

Trong cả hai ví dụ, tired đều là tính từ. Ở ví dụ thứ nhất, nó bổ nghĩa cho danh từ student. Ở ví dụ thứ hai, nó miêu tả chủ ngữ thông qua động từ is.


1. Từ loại: Đơn vị này thuộc loại nào?

Từ loại là cách nhóm các từ dựa trên đặc điểm hoạt động ngữ pháp của chúng.

Nghĩa của từ là một căn cứ hữu ích, nhưng chỉ dựa vào nghĩa thì chưa đủ. Các nhà ngôn ngữ học còn xem xét những câu hỏi như:

  • Từ đó có thể có những dạng nào?
  • Nó có thể xuất hiện ở đâu trong câu?
  • Những từ nào khác có thể đi cùng nó?
  • Nó có thể tạo thành những loại cụm từ nào?

Ví dụ, danh từ trong tiếng Anh thường có thể đứng sau mạo từ:

a book
the house

Nhiều danh từ cũng có thể chuyển sang dạng số nhiều:

book → books
house → houses

Động từ tiếng Anh có đặc điểm ngữ pháp khác. Chúng thường có thể biến đổi theo thì hoặc theo sự hòa hợp ngữ pháp:

call → called
work → works
be → is, are, was, were

Thuật ngữ truyền thống part of speech (từ loại) vẫn được sử dụng rộng rãi, đặc biệt trong giáo dục. Trong ngôn ngữ học hiện đại, các thuật ngữ word class (từ loại) hoặc lexical category (phạm trù từ vựng) thường được ưu tiên hơn.

Các từ loại chính

Cách phân loại cụ thể có thể khác nhau giữa các truyền thống ngữ pháp, nhưng những nhóm dưới đây đặc biệt hữu ích cho người học.

Danh từ

Danh từ thường chỉ người, động vật, đồ vật, địa điểm, sự kiện, chất liệu hoặc ý niệm trừu tượng.

Sarah, teacher, dog, city, water, meeting, freedom

Danh từ thường có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ:

Sarah opened the door.
Sarah opened the door.

Nhưng một từ là danh từ không có nghĩa là nó đương nhiên làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Vai trò đó phụ thuộc vào câu cụ thể.


Động từ

Động từ thường diễn tả hành động, sự kiện, quá trình, trạng thái hoặc mối quan hệ.

run, call, happen, change, know, exist, be

Động từ thường là trung tâm ngữ pháp của một mệnh đề tiếng Anh:

Sarah called Daniel.
The weather changed.
Daniel knows the answer.

Tuy nhiên, không phải động từ nào cũng miêu tả một hành động có chủ ý. Những động từ như know, belong, exist và seem diễn tả trạng thái hoặc mối quan hệ chứ không phải hành động.


Tính từ

Tính từ thường biểu thị đặc điểm, tính chất hoặc sự phân loại.

tall, interesting, difficult, wooden, international

Chúng có thể bổ nghĩa cho danh từ:

an interesting book

Chúng cũng có thể xuất hiện sau các động từ nối như be, seem hoặc become:

The book is interesting.
The task seems difficult.


Trạng từ

Trạng từ là một nhóm từ đa dạng. Chúng có thể biểu thị thời gian, nơi chốn, cách thức, mức độ, tần suất hoặc thái độ của người nói.

yesterday, here, slowly, very, often, probably

Ví dụ:

Sarah arrived yesterday.
Daniel spoke slowly.
The answer is probably correct.

Không phải từ nào kết thúc bằng -ly cũng là trạng từ, và không phải trạng từ nào cũng kết thúc bằng -ly.

friendly — tính từ
fast — tính từ hoặc trạng từ
often — trạng từ


Đại từ

Đại từ dùng để chỉ người, vật, nhóm hoặc ý niệm mà không cần nhắc lại tên gọi của chúng.

I, you, she, he, it, we, they, someone, who, this

Hãy so sánh:

Sarah called Daniel.
She called him.

Đại từ tiếng Anh đặc biệt hữu ích để nhận diện vai trò ngữ pháp vì một số đại từ thay đổi hình thức tùy theo vai trò đó:

she called him
he called her

Sự khác biệt giữa she và her giúp xác định ai là chủ ngữ và ai là tân ngữ.


Từ hạn định

Từ hạn định xuất hiện ở đầu cụm danh từ, giúp xác định người hay vật đang được nói đến, số lượng hoặc chúng thuộc về ai.

a, the, this, those, my, every, some, three

Ví dụ:

the book
my phone
those students
three questions

Ngữ pháp truyền thống trong nhà trường đôi khi xếp một số từ này vào nhóm tính từ hoặc đại từ. Ngữ pháp tiếng Anh hiện đại thường xem từ hạn định là một nhóm riêng vì chúng có đặc điểm hoạt động khác với tính từ thông thường.


Giới từ

Giới từ biểu thị các mối quan hệ về nơi chốn, thời gian, phương hướng, nguyên nhân, phương tiện, sự đi kèm và nhiều ý nghĩa khác.

in, on, at, with, from, to, because of, under

Ví dụ:

in the room
after lunch
with Daniel
because of the weather

Giới từ thường đứng đầu một cụm giới từ:

Sarah spoke to Daniel.
They met after work.


Liên từ

Liên từ nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề.

and, but, or, because, although, if

Ví dụ:

Sarah and Daniel
tired but happy
We stayed inside because it was raining.


Trợ động từ

Trợ động từ giúp tạo câu hỏi, câu phủ định, đồng thời biểu thị thì, thể, dạng chủ động hoặc bị động và tình thái.

be, have, do, can, may, must, will

Ví dụ:

Sarah is working.
Daniel has finished.
Did Sarah call?
You must leave.

Những từ như be, have và do có thể được dùng làm trợ động từ hoặc động từ chính:

Sarah has finished. — trợ động từ
Sarah has a car. — động từ chính


Tiểu từ và các hư từ khác

Tiếng Anh cũng có những từ ngắn mà đặc điểm hoạt động không phải lúc nào cũng khớp hoàn toàn với các nhóm từ loại truyền thống.

Ví dụ có các tiểu từ trong cụm động từ:

turn off
give up
look after

Cùng một hình thức từ có thể thuộc các nhóm khác nhau tùy theo cách dùng:

She walked up the hill. — giới từ
She stood up. — tiểu từ hoặc trạng từ, tùy theo cách phân tích

Đây là một lý do khiến các phạm trù ngữ pháp không phải lúc nào cũng đơn giản như những bảng phân loại trong sách giáo khoa.


Thán từ và từ đáp lời

Thán từ có thể thể hiện phản ứng, cảm xúc, lời chào hoặc lời đáp trong hội thoại.

oh, wow, ouch, hello, yes, no

Chúng có thể tự tạo thành một phát ngôn hoàn chỉnh:

Wow!
Yes.
Hello!

Chúng thường chỉ liên kết lỏng lẻo với cấu trúc ngữ pháp của câu xung quanh.


2. Chức năng trong câu: Thành phần này đảm nhiệm vai trò gì?

Chức năng trong câu mô tả mối quan hệ giữa một từ, cụm từ hoặc mệnh đề với phần còn lại của câu.

Một điểm quan trọng là chức năng trong câu thường không chỉ do từng từ riêng lẻ đảm nhiệm mà còn do cả cụm từ đảm nhiệm.

Trong câu sau:

The new student from Spain answered the question.

Chủ ngữ không chỉ là từ student. Toàn bộ cụm danh từ the new student from Spain đóng vai trò chủ ngữ.

Các thuật ngữ chỉ chức năng trong câu có phần khác nhau giữa ngữ pháp truyền thống và ngôn ngữ học hiện đại. Với người học, những nhóm chức năng sau đây tạo nên một nền tảng hữu ích.


Chủ ngữ

Chủ ngữ là thành phần có quan hệ ngữ pháp cốt lõi với động từ hoặc vị ngữ.

Trong câu trần thuật tiếng Anh, chủ ngữ thường đứng trước động từ:

Sarah called Daniel.
The window broke.
This book is useful.

Chủ ngữ thường chỉ người hoặc vật thực hiện hành động:

Daniel opened the door.

Nhưng đây chưa phải là một định nghĩa đầy đủ.

Chủ ngữ cũng có thể chỉ:

  • một đối tượng trải qua một sự việc;
  • một đối tượng thay đổi trạng thái;
  • một đối tượng được miêu tả;
  • một đối tượng chỉ đơn thuần tồn tại hoặc tham gia vào một tình huống.

Ví dụ:

Sarah heard a noise.
The glass broke.
Daniel is tired.
The problem still exists.

Sarah không chủ ý thực hiện hành động nghe. Chiếc cốc cũng không cố ý thực hiện hành động vỡ. Tuy vậy, Sarah và the glass vẫn là chủ ngữ về mặt ngữ pháp.

Một định nghĩa ít gây hiểu lầm hơn và dễ tiếp cận với người học là:

Chủ ngữ là thành phần mà mệnh đề được tổ chức xoay quanh về mặt ngữ pháp, và vị ngữ nói điều gì đó về thành phần ấy.

Ngay cả định nghĩa này cũng chỉ mang tính gần đúng, vì đặc điểm của chủ ngữ khác nhau giữa các ngôn ngữ. Tuy nhiên, nó chính xác hơn cách nói rằng chủ ngữ luôn là “người thực hiện hành động”.


Vị ngữ

Vị ngữ là phần cho biết câu nói điều gì về chủ ngữ.

Trong câu:

Sarah called Daniel.

vị ngữ là:

called Daniel

Trong câu:

Daniel is tired.

vị ngữ là:

is tired

Trong ngữ pháp truyền thống, thuật ngữ vị ngữ đôi khi được dùng theo nghĩa hẹp hơn để chỉ động từ hoặc cụm động từ. Trong cách phân tích hiện đại, nó thường chỉ toàn bộ phần còn lại của mệnh đề ngoài chủ ngữ.

Vị ngữ có thể diễn tả:

  • một hành động;
  • một sự kiện;
  • một trạng thái;
  • một đặc điểm;
  • danh tính hoặc tư cách của một đối tượng;
  • một mối quan hệ.

Ví dụ:

Sarah ran home.
The window broke.
Daniel knows the answer.
Sarah is tired.
Daniel is a teacher.

Thông tin quan trọng không phải lúc nào cũng chỉ nằm trong động từ.

Trong câu:

Daniel is a teacher.

động từ is nối chủ ngữ với phần miêu tả a teacher. Cụm a teacher mang phần lớn ý nghĩa từ vựng của câu.


Tân ngữ

Tân ngữ là một cụm từ gắn kết chặt chẽ với động từ, thường chỉ người hoặc vật chịu tác động của sự việc.

Sarah called Daniel.
Daniel opened the window.
They discussed the problem.

Trong tiếng Anh, người ta thường phân biệt tân ngữ trực tiếp và tân ngữ gián tiếp.

Tân ngữ trực tiếp

Tân ngữ trực tiếp thường chỉ người hoặc vật trực tiếp nhất chịu tác động, được tri giác, được tạo ra hoặc có liên quan đến sự việc.

Sarah opened the door.
Daniel read the article.
They built a house.

Tân ngữ gián tiếp

Tân ngữ gián tiếp thường chỉ người tiếp nhận hoặc người hưởng lợi.

Sarah gave Daniel the book.

Trong câu này:

  • Daniel là tân ngữ gián tiếp;
  • the book là tân ngữ trực tiếp.

Tiếng Anh thường có thể diễn đạt một mối quan hệ tương tự bằng cụm giới từ:

Sarah gave the book to Daniel.

Hai cấu trúc này có nghĩa tương tự nhưng không giống nhau về mặt ngữ pháp.


Bổ ngữ

Bổ ngữ hoàn chỉnh phần ý nghĩa mà một động từ, tính từ, danh từ hoặc mệnh đề đòi hỏi.

Hãy so sánh:

Daniel became a teacher.
Sarah seems tired.
They put the book on the table.

Trong những ví dụ này, các phần in đậm không phải là tân ngữ trực tiếp thông thường.

  • a teacher cho biết Daniel là ai;
  • tired miêu tả Sarah;
  • on the table cung cấp thông tin về vị trí mà động từ put đòi hỏi.

Thuật ngữ bổ ngữ có phạm vi rộng, và các sách ngữ pháp sử dụng nó theo những cách hơi khác nhau. Với người học, điều cốt lõi cần hiểu là bổ ngữ là thành phần được một bộ phận khác trong câu đòi hỏi hoặc cho phép xuất hiện dựa trên quan hệ ngữ pháp chặt chẽ.


Thành phần bổ nghĩa

Thành phần bổ nghĩa cung cấp thêm thông tin cho một thành phần khác.

the old house
a book about language
the student who arrived late

Thành phần bổ nghĩa có thể miêu tả:

  • tính chất;
  • số lượng;
  • vị trí;
  • quan hệ sở hữu;
  • danh tính hoặc đặc điểm nhận diện;
  • các hoàn cảnh bổ sung.

Chúng có thể là một từ, một cụm từ hoặc một mệnh đề.


Trạng ngữ

Trạng ngữ cung cấp thông tin về hoàn cảnh của một sự việc hoặc trạng thái.

Nó có thể biểu thị:

  • thời gian;
  • nơi chốn;
  • cách thức;
  • nguyên nhân;
  • mục đích;
  • tần suất;
  • khoảng thời gian;
  • điều kiện;
  • mức độ.

Ví dụ:

Sarah called yesterday.
They met in Budapest.
Daniel answered very carefully.
We stayed home because of the storm.
She studies to improve her English.

Trạng ngữ không nhất thiết phải là trạng từ.

Nó có thể là:

  • một trạng từ: yesterday;
  • một cụm giới từ: in Budapest;
  • một cụm danh từ: last week;
  • một mệnh đề: because it was raining.

Đây là một ví dụ rõ ràng khác về sự khác biệt giữa từ loại và chức năng trong câu.

Yesterday là một trạng từ làm trạng ngữ.

In Budapest là một cụm giới từ làm trạng ngữ.

Last week là một cụm danh từ làm trạng ngữ.

Các loại đơn vị ngôn ngữ khác nhau có thể đảm nhiệm cùng một chức năng trong câu.


Từ loại và chức năng trong câu không tương ứng một-một

Chúng ta dễ có xu hướng học những cặp tương ứng đơn giản như:

  • danh từ = chủ ngữ;
  • tính từ = thành phần bổ nghĩa;
  • trạng từ = trạng ngữ;
  • động từ = vị ngữ.

Những mối liên hệ này rất phổ biến, nhưng không phải là quy tắc cố định.

Một cụm danh từ có thể làm chủ ngữ:

The new manager arrived.

Nó có thể làm tân ngữ:

We met the new manager.

Nó có thể làm bổ ngữ:

Sarah became the new manager.

Thậm chí, nó có thể làm trạng ngữ:

We met last Monday.

Một tính từ có thể bổ nghĩa cho danh từ:

a quiet room

hoặc xuất hiện trong vị ngữ:

The room is quiet.

Một cụm giới từ có thể bổ nghĩa cho danh từ:

the book on the table

hoặc làm trạng ngữ:

The book is on the table.

Vì vậy, mối quan hệ giữa hình thức và chức năng rất linh hoạt:

Cùng một từ loại có thể đảm nhiệm nhiều chức năng, và cùng một chức năng có thể do nhiều loại cụm từ đảm nhiệm.

Nguyên tắc này hữu ích hơn nhiều so với việc ghi nhớ những nhãn phân loại theo kiểu tương ứng một-một.


Từ loại của một từ không phải lúc nào cũng cố định

Hình dung từ loại như thông tin ở “cấp độ từ điển” có thể hữu ích, nhưng cách so sánh này cũng có giới hạn.

Một hình thức từ có cùng cách viết có thể có nhiều cách dùng ngữ pháp khác nhau.

Hãy xét từ call trong tiếng Anh:

I received a call. — danh từ
Please call me. — động từ

Hoặc email:

I sent an email. — danh từ
Please email the document. — động từ

Hoặc clean:

a clean room — tính từ
Please clean the room. — động từ

Hoặc fast:

a fast car — tính từ
The car moved fast. — trạng từ

Tiếng Anh thường cho phép từ chuyển từ nhóm này sang nhóm khác mà không thêm một đuôi từ thể hiện rõ sự thay đổi. Các nhà ngôn ngữ học thường gọi quá trình này là chuyển loại hoặc phái sinh bằng hình vị rỗng.

Điều đó có nghĩa là câu hỏi chính xác nhất không phải lúc nào cũng là:

Từ này thuộc từ loại nào?

Thường thì câu hỏi phù hợp hơn là:

Trong câu này, hình thức từ này được dùng với tư cách là từ loại nào?

Vì vậy, từ điển có thể liệt kê cùng một cách viết dưới nhiều từ loại khác nhau.


Chủ ngữ không đồng nhất với tác thể

Một trong những sự phân biệt quan trọng nhất trong ngữ pháp là sự khác nhau giữa chức năng ngữ pháp và vai nghĩa.

Chức năng ngữ pháp mô tả cấu trúc của câu:

  • chủ ngữ;
  • tân ngữ;
  • bổ ngữ.

Vai nghĩa mô tả cách một đối tượng tham gia vào sự việc:

  • tác thể: đối tượng thực hiện hành động có chủ ý;
  • nghiệm thể: người tri giác hoặc cảm nhận;
  • bị thể: đối tượng chịu tác động của sự việc;
  • tiếp thể: người nhận một thứ gì đó;
  • công cụ: vật được dùng để thực hiện hành động.

Hãy xét câu:

Daniel opened the door.

Daniel vừa là:

  • chủ ngữ về mặt ngữ pháp;
  • tác thể về mặt ngữ nghĩa.

Bây giờ, hãy so sánh với câu:

Daniel heard a noise.

Daniel vẫn là chủ ngữ về mặt ngữ pháp, nhưng về mặt ngữ nghĩa, Daniel là nghiệm thể chứ không phải tác thể thực hiện hành động có chủ ý.

Tiếp theo là câu:

The door opened.

The door là chủ ngữ, nhưng không phải tác thể.

Và câu:

The door was opened by Daniel.

Lúc này, the door là chủ ngữ về mặt ngữ pháp, dù Daniel vẫn là tác thể về mặt ngữ nghĩa.

Sự phân biệt này giải thích vì sao cách nói “chủ ngữ là người thực hiện hành động” phù hợp với một số ví dụ sơ cấp nhưng không thể dùng làm định nghĩa chung.


Trung tâm ngữ pháp không phải lúc nào cũng chỉ là một động từ hành động

Nhiều cách giải thích ngữ pháp nhập môn trình bày câu theo mô hình:

chủ ngữ + động từ hành động + tân ngữ

Mẫu câu này rất phổ biến:

Sarah opened the window.

Nhưng câu tiếng Anh cũng có thể được xây dựng xoay quanh nhiều loại vị ngữ khác.

Sự kiện

The window broke.

Trạng thái

Daniel knows the answer.

Đặc điểm

Sarah is tired.

Danh tính hoặc sự phân loại

Daniel is a teacher.

Sự tồn tại

There is a problem.

Trải nghiệm

Sarah likes music.

Vì vậy, ngữ pháp phải mô tả nhiều điều hơn là những hành động có chủ ý. Nó còn phải giải thích các trạng thái, đặc điểm, danh tính, sự thay đổi, trải nghiệm và mối quan hệ.


Sự phân biệt này có tính phổ quát không?

Phân biệt giữa một đơn vị ngôn ngữ thuộc loại nào và nó đảm nhiệm vai trò gì trong một cấu trúc lớn hơn là cách tiếp cận cực kỳ hữu ích khi tìm hiểu các ngôn ngữ.

Tuy nhiên, chúng ta không nên mặc định rằng mọi ngôn ngữ đều phân chia từ loại và chức năng trong câu giống hệt tiếng Anh.

Các ngôn ngữ khác nhau về:

  • mức độ phân biệt rõ ràng giữa danh từ, động từ và tính từ;
  • đặc điểm hoạt động của chủ ngữ và tân ngữ;
  • đại từ có bắt buộc phải xuất hiện hay không;
  • cách đánh dấu các quan hệ ngữ pháp;
  • cách phân biệt chủ đề với chủ ngữ;
  • lượng thông tin được biểu thị qua trật tự từ, đuôi từ, tiểu từ hoặc các dạng của động từ.

Vì vậy, các nhà ngôn ngữ học phân biệt:

  1. các phạm trù đặc thù của từng ngôn ngữ, được xác định dựa trên cách hoạt động của ngôn ngữ đó;
  2. các khái niệm so sánh, cho phép các nhà nghiên cứu đối chiếu những mô hình giữa các ngôn ngữ.

Các phạm trù danh từ, động từ, chủ ngữ và tân ngữ vô cùng hữu ích, nhưng không thể đơn giản lấy nguyên các đặc điểm cụ thể của chúng trong một ngôn ngữ rồi áp dụng cho mọi ngôn ngữ khác.

Các dự án nghiên cứu liên ngôn ngữ như Universal Dependencies sử dụng một khung chung để phân tích nhiều ngôn ngữ, đồng thời vẫn cho phép thể hiện những khác biệt đặc thù của từng ngôn ngữ. Trong khung đó, từ loại, thông tin hình thái học và quan hệ cú pháp được ghi nhận thành các lớp riêng biệt. Điều này phản ánh đúng nhận định cơ bản được trình bày trong chương này: loại của một đơn vị ngôn ngữ và vai trò của nó trong câu có liên quan với nhau nhưng là hai khía cạnh riêng biệt.


Ba câu hỏi giúp làm rõ hầu hết mọi câu

Khi phân tích một câu, việc đặt ra ba câu hỏi riêng biệt sẽ rất hữu ích.

1. Đơn vị này thuộc loại nào?

Đó là danh từ, động từ, tính từ, đại từ, từ hạn định, giới từ, tiểu từ hay một loại đơn vị ngôn ngữ khác?

2. Nó đảm nhiệm vai trò gì ở đây?

Nó đang làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ, thành phần bổ nghĩa hay trạng ngữ?

3. Dấu hiệu nào cho biết nó có vai trò đó?

Các dấu hiệu có thể bao gồm:

  • trật tự từ;
  • đuôi biến cách;
  • giới từ hoặc hậu giới từ;
  • tiểu từ;
  • sự hòa hợp thể hiện trên động từ;
  • hình thức của đại từ;
  • cấu trúc câu;
  • ngữ điệu;
  • ý nghĩa và ngữ cảnh.

Câu hỏi thứ ba này dẫn chúng ta đến một trong những lĩnh vực thú vị nhất của ngữ pháp.

Làm thế nào người nghe biết ai đã làm gì với ai?

Tiếng Anh dựa nhiều vào trật tự từ. Tiếng Hungary và tiếng Nga sử dụng hệ thống đánh dấu cách phong phú. Tiếng Nhật và tiếng Hàn thường xuyên dùng tiểu từ. Tiếng Tây Ban Nha kết hợp trật tự từ với sự hòa hợp của động từ và cơ chế đánh dấu tân ngữ phân biệt. Tiếng Quan thoại sử dụng trật tự từ, tiểu từ, các cấu trúc và ngữ cảnh.

Không phải ngôn ngữ nào cũng biểu thị các quan hệ ngữ pháp theo cùng một cách. Mỗi ngôn ngữ phân chia vai trò biểu đạt cho các phương tiện khác nhau.


Ý chính

Bài học quan trọng nhất rất đơn giản:

Từ loại của một từ không đồng nhất với chức năng của nó trong câu.

Một danh từ không đương nhiên là chủ ngữ.

Chủ ngữ không phải lúc nào cũng là tác thể.

Tính từ không chỉ bổ nghĩa cho danh từ.

Trạng ngữ không nhất thiết phải là trạng từ.

Và cùng một hình thức từ có thể thuộc những từ loại khác nhau trong các ngữ cảnh khác nhau.

Khi người học tách bạch những cấp độ này, ngữ pháp sẽ không còn giống một tập hợp các nhãn phân loại rời rạc. Thay vào đó, nó trở thành một hệ thống gồm hình thức, chức năng và các mối quan hệ.

Trong chương tiếp theo, chúng ta sẽ so sánh cách các ngôn ngữ khác nhau biểu thị những mối quan hệ này — thông qua trật tự từ, đuôi biến cách, tiểu từ, sự hòa hợp ngữ pháp và ngữ cảnh.