Từ điển
Tiếng Anh - Tiếng Bulgaria

Arm

ɑrm
Cực Kỳ Phổ Biến
500 - 600
500 - 600
Chỉ số tần suất và quan trọng của từ cho biết tần suất xuất hiện của một từ trong một ngôn ngữ nhất định. Số càng nhỏ, tần suất sử dụng từ càng cao. Những từ được sử dụng thường xuyên nhất thường nằm trong khoảng từ 1 đến 4000. Chỉ số tầm quan trọng này giúp bạn tập trung vào những từ hữu ích nhất trong quá trình học ngôn ngữ.

ръка, оръжие, разширение (в контекста на проекти или програми), разклон (в контекста на предмети или системи)

Ý nghĩa của Arm bằng tiếng Bungari

ръка

Ví dụ:
She raised her arm to wave.
Тя вдигна ръка, за да помаха.
He broke his arm while playing football.
Той счупи ръката си, докато играеше футбол.
Sử dụng: informalBối cảnh: Physical body part, everyday conversation.
Ghi chú: Generally used to refer to the limb from the shoulder to the wrist.

оръжие

Ví dụ:
The soldiers were ordered to disarm.
Солдатите получиха заповед да се разоръжат.
The country has strong arms for defense.
Страната има силни оръжия за защита.
Sử dụng: formalBối cảnh: Military or security contexts.
Ghi chú: Refers to weapons or instruments of warfare; often used in discussions of military power.

разширение (в контекста на проекти или програми)

Ví dụ:
The organization has numerous arms working on various projects.
Организацията има много разширения, които работят по различни проекти.
Each arm of the committee focuses on a specific area.
Всяко разширение на комисията се фокусира върху конкретна област.
Sử dụng: formalBối cảnh: Organizations, committees, and programs.
Ghi chú: Used to describe divisions or branches of an organization.

разклон (в контекста на предмети или системи)

Ví dụ:
The arm of the chair is very comfortable.
Разклона на стола е много удобен.
The robot's arm can move in multiple directions.
Ръката на робота може да се движи в множество направления.
Sử dụng: informalBối cảnh: Furniture or mechanical contexts.
Ghi chú: Refers to a supporting or extending part, like on furniture or machinery.

Từ đồng nghĩa của Arm

forearm

The part of the arm between the elbow and the wrist.
Ví dụ: He rolled up his sleeves to reveal a tattoo on his forearm.
Ghi chú: Forearm specifically refers to the lower part of the arm.

limb

A large branch or main division of a tree or shrub.
Ví dụ: The monkey used its limbs to swing from branch to branch.
Ghi chú: Limb is a more general term that can refer to arms, legs, or branches of a tree.

appendage

A thing that is added or attached to something larger or more important.
Ví dụ: The robot had multiple appendages for various tasks.
Ghi chú: Appendage can refer to any part that is attached to the main body, not just arms.

Cách diễn đạt và cụm từ thông dụng của Arm

Cost an arm and a leg

This idiom means something is very expensive or costs a lot.
Ví dụ: Buying a new car these days can cost an arm and a leg.
Ghi chú: The phrase uses 'arm and a leg' figuratively to emphasize high cost.

Twist someone's arm

To persuade or convince someone to do something they may not want to do.
Ví dụ: I didn't want to go, but my friends twisted my arm, so I went to the party.
Ghi chú: The phrase 'twist someone's arm' is figurative and does not involve actual physical twisting.

Give your right arm for something

To express a strong desire or willingness to do something or have something.
Ví dụ: She would give her right arm for a chance to travel the world.
Ghi chú: The phrase is hyperbolic, exaggerating the extent of one's desire or willingness.

Up in arms

To be very angry, agitated, or ready to fight about something.
Ví dụ: The employees were up in arms about the sudden pay cut.
Ghi chú: The phrase 'up in arms' is figurative, indicating strong emotional reactions rather than physical fighting.

Keep someone at arm's length

To maintain a certain distance or reserve in a relationship with someone.
Ví dụ: She decided to keep him at arm's length until she could trust him.
Ghi chú: The phrase implies maintaining emotional or physical distance rather than literal arm length.

Under someone's arm

To hold or carry something using one's arm as support.
Ví dụ: He won the competition with flying colors and the trophy under his arm.
Ghi chú: The phrase describes physically carrying something under the arm.

Long arm of the law

Refers to the far-reaching power and authority of the legal system.
Ví dụ: The long arm of the law eventually caught up with the criminal.
Ghi chú: The phrase uses 'long arm' metaphorically to represent the extensive reach of the law.

Right-hand man

A very important or trusted assistant or associate.
Ví dụ: She trusted him with every decision; he was her right-hand man.
Ghi chú: The phrase 'right-hand man' emphasizes the close working relationship rather than literal hand position.

Các cách diễn đạt hàng ngày (lóng) của Arm

Gun show

Refers to someone showing off their muscular arms, especially when they are well-developed.
Ví dụ: Check out those biceps! He's been hitting the gym hard, look at those gun shows.
Ghi chú: This term plays on the idea of someone flexing their arm muscles to show strength, like showing off guns in a gun show.

Sleeve

Refers to a large tattoo that covers a person's arm from shoulder to wrist.
Ví dụ: I'm thinking of getting a tattoo sleeve on my arm, what do you think?
Ghi chú: While originally referring to the covering of a garment around the arm, in the context of tattoos, it denotes a full-arm tattoo.

Kicking someone's butt

An aggressive or confrontational way of saying you will physically harm someone, including using your arms and legs in a fight.
Ví dụ: If he keeps messing with me, I'm going to have to kick his butt.
Ghi chú: While involving the use of the whole body in a fight, it often includes the action of physically kicking and using arms to subdue someone.

Guns

A slang term for muscular arms, particularly when someone has well-defined muscles in their arms.
Ví dụ: Check out those guns on him, he must lift a lot of weights.
Ghi chú: Similar to 'Gun show,' it emphasizes the strength and bulkiness of a person's arm muscles, likening them to weapons.

Wingman

A close friend who helps and supports someone in their romantic pursuits, particularly by talking to, distracting, or attracting other potential romantic interests.
Ví dụ: Hey, can you be my wingman tonight at the bar? I need some help talking to that girl over there.
Ghi chú: Originally referring to a pilot who flies alongside and supports another in a combat or tactical situation, in this context, it refers to someone who assists in social or romantic situations.

Bicep curl

A weightlifting exercise specifically targeting the bicep muscles in the upper arm.
Ví dụ: I've been hitting the gym, working on my bicep curls to get bigger arms.
Ghi chú: While 'bicep' refers to the muscle in the arm, 'curl' indicates the action involved in the exercise of lifting the weight, often used to enhance arm muscles.

Flex

To show off one's muscles, especially the arms, by tightening or contracting them to make them appear bigger and stronger.
Ví dụ: Wow, did you see him flex in the mirror? He's all about showing off.
Ghi chú: Derived from 'flexing a muscle,' it signifies the action of tightening muscles to display strength and size, often done as a display of power.

Arm - Ví dụ

My arm hurts.
Ръката ми боли.
He carried a gun in his arm.
Той носеше пистолет в ръката си.
She has a scar on her arm.
Тя има белег на ръката си.

Ngữ pháp của Arm

Arm - Động từ (Verb) / Động từ, dạng nguyên mẫu (Verb, base form)
Từ gốc: arm
Chia động từ
Danh từ, số nhiều (Noun, plural): arms
Danh từ, số ít hoặc khối (Noun, singular or mass): arm
Động từ, thì quá khứ (Verb, past tense): armed
Động từ, động danh từ hoặc hiện tại phân từ (Verb, gerund or present participle): arming
Động từ, ngôi thứ ba số ít hiện tại (Verb, 3rd person singular present): arms
Động từ, dạng nguyên mẫu (Verb, base form): arm
Động từ, hiện tại không phải ngôi thứ ba số ít (Verb, non-3rd person singular present): arm
Âm tiết, Phân cách và Trọng âm
arm chứa 1 âm tiết: arm
Phiên âm ngữ âm: ˈärm
arm , ˈärm (Âm tiết màu đỏ là trọng âm)

Arm - Tầm quan trọng và tần suất sử dụng

Chỉ số tần suất và quan trọng của từ cho biết tần suất xuất hiện của một từ trong một ngôn ngữ nhất định. Số càng nhỏ, tần suất sử dụng từ càng cao. Những từ được sử dụng thường xuyên nhất thường nằm trong khoảng từ 1 đến 4000.
arm: 500 - 600 (Cực Kỳ Phổ Biến).
Chỉ số tầm quan trọng này giúp bạn tập trung vào những từ hữu ích nhất trong quá trình học ngôn ngữ.
Vocafy, học tiếng hiệu quả
Vocafy, học tiếng hiệu quả
Vocafy giúp bạn khám phá, sắp xếp và học các từ và cụm từ mới một cách dễ dàng. Xây dựng bộ sưu tập từ vựng cá nhân hóa và luyện tập mọi lúc, mọi nơi.