Từ điển
Tiếng Anh - Tiếng Đức

Because

biˈkəz
Cực Kỳ Phổ Biến
0 - 100
0 - 100
Chỉ số tần suất và quan trọng của từ cho biết tần suất xuất hiện của một từ trong một ngôn ngữ nhất định. Số càng nhỏ, tần suất sử dụng từ càng cao. Những từ được sử dụng thường xuyên nhất thường nằm trong khoảng từ 1 đến 4000. Chỉ số tầm quan trọng này giúp bạn tập trung vào những từ hữu ích nhất trong quá trình học ngôn ngữ.

weil, denn, da, aus dem Grund

Ý nghĩa của Because bằng tiếng Đức

weil

Ví dụ:
I am tired because I worked all day.
Ich bin müde, weil ich den ganzen Tag gearbeitet habe.
She is happy because she passed the exam.
Sie ist glücklich, weil sie die Prüfung bestanden hat.
Sử dụng: formal/informalBối cảnh: Used in everyday conversations and formal writing
Ghi chú: One of the most common translations for 'because' in Deutsch.

denn

Ví dụ:
He must be at home, because his car is in the driveway.
Er muss zu Hause sein, denn sein Auto steht in der Einfahrt.
I can't go out because it's raining.
Ich kann nicht rausgehen, denn es regnet.
Sử dụng: formal/informalBối cảnh: Used to explain reasons or give explanations
Ghi chú: Can be used interchangeably with 'weil' in many contexts but slightly more formal.

da

Ví dụ:
Since you are here, let's start the meeting.
Da du hier bist, lass uns die Besprechung beginnen.
Because of the weather, the event was postponed.
Aufgrund des Wetters wurde die Veranstaltung verschoben.
Sử dụng: formal/informalBối cảnh: Used to express causality or to introduce a reason
Ghi chú: Slightly more formal than 'weil' in some contexts, often used in written German.

aus dem Grund

Ví dụ:
I couldn't attend the party because of a prior commitment.
Ich konnte nicht zur Party gehen, aus dem Grund, dass ich bereits verpflichtet war.
Because of the traffic, I arrived late.
Aus dem Grund des Verkehrs bin ich spät angekommen.
Sử dụng: formalBối cảnh: Formal writing, explanations, and formal speeches
Ghi chú: More formal and less commonly used in casual conversations.

Từ đồng nghĩa của Because

Since

Since is used to introduce a reason or explanation, similar to because.
Ví dụ: I stayed at home since it was raining outside.
Ghi chú: Since can also indicate a point in time, while because specifically introduces a reason.

As

As is used to introduce a reason or comparison, similar to because.
Ví dụ: I couldn't attend the meeting as I had a doctor's appointment.
Ghi chú: As can also indicate a comparison or in the capacity of something, while because specifically introduces a reason.

Cách diễn đạt và cụm từ thông dụng của Because

Because of

This phrase is used to indicate the reason or cause of something.
Ví dụ: She couldn't go to the party because of the heavy rain.
Ghi chú: It provides more specific information about the cause or reason compared to just using 'because.'

Due to

Similar to 'because of,' this phrase is used to indicate the cause or reason for something.
Ví dụ: The match was canceled due to bad weather.
Ghi chú: It is more formal and is often used in written English.

On account of

This phrase means 'because of' or 'due to' and is slightly more formal.
Ví dụ: She was late to the meeting on account of traffic.
Ghi chú: It is less commonly used in everyday conversation.

By reason of

This phrase is formal and means 'because of' or 'due to.'
Ví dụ: He was excused from the test by reason of illness.
Ghi chú: It is rarely used in spoken English and is more common in legal or official contexts.

As a result of

This phrase indicates the consequence or outcome of something.
Ví dụ: As a result of his hard work, he got a promotion.
Ghi chú: It focuses more on the outcome rather than just the cause.

Thanks to

This phrase expresses gratitude for the cause or reason of something positive.
Ví dụ: Thanks to your help, I was able to finish the project on time.
Ghi chú: It emphasizes the positive impact of the cause.

Owing to

Similar to 'because of,' this phrase indicates the reason for something.
Ví dụ: The event was canceled owing to low ticket sales.
Ghi chú: It is more formal and less commonly used in everyday speech.

Các cách diễn đạt hàng ngày (lóng) của Because

Cos

Cos is a casual abbreviation of 'because'. It is commonly used in spoken language to provide a reason for something.
Ví dụ: I'm late cos I missed the bus.
Ghi chú: Cos is more informal and colloquial compared to 'because'.

'Cause

'Cause is a shortened form of 'because'. It is frequently used in informal conversations.
Ví dụ: I can't go 'cause I have a doctor's appointment.
Ghi chú: 'Cause is an informal contraction of 'because', often used in spoken language.

'Cuz

'Cuz is a slang term derived from 'because'. It is commonly used in casual conversations among friends.
Ví dụ: I'm tired, 'cuz I didn't get much sleep last night.
Ghi chú: 'Cuz is an informal variation of 'because', commonly used in informal spoken English.

'Cos

'Cos is a shortened version of 'because'. It is commonly used in spoken language in informal settings.
Ví dụ: I have to leave early 'cos I have a meeting.
Ghi chú: 'Cos is an informal abbreviation of 'because', suitable for casual speech.

Cos of

Cos of is a colloquial abbreviation of 'because of'. It is often used in informal spoken language.
Ví dụ: I can't come cos of my work deadline.
Ghi chú: Cos of is a contracted form of 'because of', commonly used in informal conversations.

Cos I

Cos I is a casual contraction of 'because I'. It is frequently used in informal spoken English.
Ví dụ: I need to hurry cos I'm running late.
Ghi chú: Cos I is a shortened form of 'because I', often used in informal conversations.

B'cos

B'cos is an abbreviation of 'because'. It is commonly used in informal spoken language.
Ví dụ: I can't go b'cos I have to study for exams.
Ghi chú: B'cos is a casual truncation of 'because', often seen in informal speech.

Because - Ví dụ

I can't go to the party because I have to work.
Ich kann nicht zur Party gehen, weil ich arbeiten muss.
She is happy because she got a promotion.
Sie ist glücklich, weil sie eine Beförderung bekommen hat.
We canceled the trip because of bad weather.
Wir haben die Reise wegen des schlechten Wetters abgesagt.
He couldn't sleep because of the noise outside.
Er konnte wegen des Lärms draußen nicht schlafen.

Ngữ pháp của Because

Because - Liên từ phụ thuộc (Subordinating conjunction) / Giới từ hoặc liên từ phụ thuộc (Preposition or subordinating conjunction)
Từ gốc: because
Chia động từ
Âm tiết, Phân cách và Trọng âm
Because chứa 2 âm tiết: be • cause
Phiên âm ngữ âm: bi-ˈkȯz
be cause , bi ˈkȯz (Âm tiết màu đỏ là trọng âm)

Because - Tầm quan trọng và tần suất sử dụng

Chỉ số tần suất và quan trọng của từ cho biết tần suất xuất hiện của một từ trong một ngôn ngữ nhất định. Số càng nhỏ, tần suất sử dụng từ càng cao. Những từ được sử dụng thường xuyên nhất thường nằm trong khoảng từ 1 đến 4000.
Because: 0 - 100 (Cực Kỳ Phổ Biến).
Chỉ số tầm quan trọng này giúp bạn tập trung vào những từ hữu ích nhất trong quá trình học ngôn ngữ.
Vocafy, học tiếng hiệu quả
Vocafy, học tiếng hiệu quả
Vocafy giúp bạn khám phá, sắp xếp và học các từ và cụm từ mới một cách dễ dàng. Xây dựng bộ sưu tập từ vựng cá nhân hóa và luyện tập mọi lúc, mọi nơi.