Từ điển
Tiếng Anh - Tiếng Tây Ban Nha
Some
səm
Cực Kỳ Phổ Biến
0 - 100
0 - 100
Chỉ số tần suất và quan trọng của từ cho biết tần suất xuất hiện của một từ trong một ngôn ngữ nhất định. Số càng nhỏ, tần suất sử dụng từ càng cao. Những từ được sử dụng thường xuyên nhất thường nằm trong khoảng từ 1 đến 4000. Chỉ số tầm quan trọng này giúp bạn tập trung vào những từ hữu ích nhất trong quá trình học ngôn ngữ.
Chỉ số tần suất và quan trọng của từ cho biết tần suất xuất hiện của một từ trong một ngôn ngữ nhất định. Số càng nhỏ, tần suất sử dụng từ càng cao. Những từ được sử dụng thường xuyên nhất thường nằm trong khoảng từ 1 đến 4000. Chỉ số tầm quan trọng này giúp bạn tập trung vào những từ hữu ích nhất trong quá trình học ngôn ngữ.
Algunos / Algunas, Un poco de, Unos cuantos / Unas cuantas
Ý nghĩa của Some bằng tiếng Tây Ban Nha
Algunos / Algunas
Ví dụ:
Some students are absent today.
Algunos estudiantes están ausentes hoy.
I have some books to read.
Tengo algunas libros para leer.
Sử dụng: Formal/InformalBối cảnh: General use to refer to an unspecified quantity of something.
Ghi chú: In Spanish, 'algunos' is used with masculine nouns, and 'algunas' is used with feminine nouns.
Un poco de
Ví dụ:
I need some sugar for this recipe.
Necesito un poco de azúcar para esta receta.
Could you please give me some water?
¿Podrías darme un poco de agua, por favor?
Sử dụng: Formal/InformalBối cảnh: Referring to a small, unspecified quantity of something.
Ghi chú: The term 'un poco de' is used when referring to an undetermined amount of something.
Unos cuantos / Unas cuantas
Ví dụ:
I'll be there in some minutes.
Estaré allí en unos cuantos minutos.
She bought some apples at the market.
Compró unas cuantas manzanas en el mercado.
Sử dụng: Formal/InformalBối cảnh: Referring to a few, unspecified quantity of something.
Ghi chú: The terms 'unos cuantos' and 'unas cuantas' are used similarly to 'some' in English when referring to a small number of items.
Từ đồng nghĩa của Some
Several
Several indicates a number more than a few but not many.
Ví dụ: Several students missed the bus.
Ghi chú: Some is more general and can refer to an unspecified amount, while several implies a specific but small number.
A few
A few suggests a small number, typically more than two but not many.
Ví dụ: I have a few friends coming over tonight.
Ghi chú: Some is more vague and can refer to any amount, while a few implies a small, specific number.
A handful of
A handful of means a small, easily countable number.
Ví dụ: I only have a handful of books left to read.
Ghi chú: Some is more general and does not imply a specific count, whereas a handful of suggests a small, easily manageable number.
A couple of
A couple of refers to a small, indefinite number, usually around two.
Ví dụ: I need a couple of minutes to finish this task.
Ghi chú: Some is more non-specific and can refer to any amount, while a couple of implies a small, specific number.
Cách diễn đạt và cụm từ thông dụng của Some
Somehow
Somehow means in a way that is not known or specified, or by some means despite uncertainty or difficulty.
Ví dụ: She managed to finish the project somehow, even though she was sick.
Ghi chú: Somehow is used to indicate an unspecified or unknown way, different from the general meaning of 'some.'
Somebody
Somebody refers to an unspecified person, a person of importance, or someone unknown.
Ví dụ: Somebody left their keys on the table. I wonder who it could be.
Ghi chú: Somebody is used to refer to a specific person in an unspecified manner, different from the general meaning of 'some.'
Somehow or other
Somehow or other means in some way that may not be clear or certain, by any means necessary.
Ví dụ: We need to get this done, somehow or other.
Ghi chú: Somehow or other emphasizes a more determined or urgent tone compared to just using 'somehow.'
Something else
Something else refers to a different thing or a completely unexpected topic or situation.
Ví dụ: I thought she was going to talk about work, but she said something else entirely.
Ghi chú: Something else emphasizes a clear distinction or unexpected nature, different from the general meaning of 'some.'
Something like
Something like suggests a similarity or approximation to the thing mentioned.
Ví dụ: Can you bring me something like a sandwich for lunch?
Ghi chú: Something like implies an example or comparison, different from the general meaning of 'some.'
Some other time
Some other time means at a different, more convenient, or unspecified time in the future.
Ví dụ: I'm busy right now, but let's catch up some other time.
Ghi chú: Some other time implies a future occurrence or arrangement, different from the general meaning of 'some.'
Some of these days
Some of these days means at a certain unspecified time in the future.
Ví dụ: Some of these days, I'll take a vacation and relax.
Ghi chú: Some of these days implies a future event or period, different from the general meaning of 'some.'
Các cách diễn đạt hàng ngày (lóng) của Some
Something
An unspecified or indeterminate thing.
Ví dụ: I want to buy something nice for my mom's birthday.
Ghi chú: General and nonspecific compared to a specific item or object.
Somewhat
To a moderate extent or by a small amount.
Ví dụ: I am somewhat tired after the long day at work.
Ghi chú: Indicates a partial or limited degree compared to a complete one.
Some - Ví dụ
I have some apples.
Tengo algunas manzanas.
Can you give me some water?
¿Puedes darme un poco de agua?
She bought some new clothes.
Ella compró algunas ropas nuevas.
We need to buy some milk.
Necesitamos comprar un poco de leche.
Ngữ pháp của Some
Some - Đại từ (Pronoun) / Từ hạn định (Determiner)
Từ gốc: some
Chia động từ
Âm tiết, Phân cách và Trọng âm
Some chứa 1 âm tiết: some
Phiên âm ngữ âm: ˈsəm
some , ˈsəm (Âm tiết màu đỏ là trọng âm)
Some - Tầm quan trọng và tần suất sử dụng
Chỉ số tần suất và quan trọng của từ cho biết tần suất xuất hiện của một từ trong một ngôn ngữ nhất định. Số càng nhỏ, tần suất sử dụng từ càng cao. Những từ được sử dụng thường xuyên nhất thường nằm trong khoảng từ 1 đến 4000.
Some: 0 - 100 (Cực Kỳ Phổ Biến).
Chỉ số tầm quan trọng này giúp bạn tập trung vào những từ hữu ích nhất trong quá trình học ngôn ngữ.