Từ điển
Tiếng Anh - Tiếng Pháp

Develop

dəˈvɛləp
Cực Kỳ Phổ Biến
400 - 500
400 - 500
Chỉ số tần suất và quan trọng của từ cho biết tần suất xuất hiện của một từ trong một ngôn ngữ nhất định. Số càng nhỏ, tần suất sử dụng từ càng cao. Những từ được sử dụng thường xuyên nhất thường nằm trong khoảng từ 1 đến 4000. Chỉ số tầm quan trọng này giúp bạn tập trung vào những từ hữu ích nhất trong quá trình học ngôn ngữ.

développer, se développer, élaborer, progresser

Ý nghĩa của Develop bằng tiếng Pháp

développer

Ví dụ:
They plan to develop a new application.
Ils prévoient de développer une nouvelle application.
He wants to develop his skills in photography.
Il veut développer ses compétences en photographie.
Sử dụng: formal/informalBối cảnh: Used in contexts related to growth, improvement, or advancement in various fields such as technology, skills, and projects.
Ghi chú: Often used in both personal and professional contexts. The verb 'développer' can be used with various subjects including people, ideas, and products.

se développer

Ví dụ:
The town is developing rapidly.
La ville se développe rapidement.
Children develop at their own pace.
Les enfants se développent à leur propre rythme.
Sử dụng: formal/informalBối cảnh: Typically used to describe natural growth or evolution of entities such as towns, businesses, or individuals.
Ghi chú: The reflexive form 'se développer' emphasizes the process of growth or evolution, often used in social or biological contexts.

élaborer

Ví dụ:
We need to develop a plan for the project.
Nous devons élaborer un plan pour le projet.
She is working to develop a new strategy.
Elle travaille à élaborer une nouvelle stratégie.
Sử dụng: formalBối cảnh: Commonly used in academic, professional, or strategic discussions where detailed planning or creation is involved.
Ghi chú: The term 'élaborer' focuses more on the detailed planning and formulation rather than general growth.

progresser

Ví dụ:
He has developed a better understanding of the subject.
Il a progressé dans sa compréhension du sujet.
Over time, she developed her language skills.
Avec le temps, elle a progressé dans ses compétences linguistiques.
Sử dụng: informalBối cảnh: Used to describe improvement or advancement in knowledge, skills, or abilities.
Ghi chú: While 'progresser' is more informal, it conveys the sense of moving forward or making progress in a specific area.

Từ đồng nghĩa của Develop

advance

To advance means to move forward or make progress, often in a positive direction.
Ví dụ: The company is advancing its technology to stay competitive in the market.
Ghi chú: Develop implies a more general growth or progress, while advance suggests a specific movement forward.

evolve

To evolve means to develop gradually or undergo change over time.
Ví dụ: The design of the product has evolved over the years to meet changing consumer needs.
Ghi chú: Evolve emphasizes a natural or gradual progression, whereas develop can be more general.

expand

To expand means to increase in size, scope, or extent.
Ví dụ: The company plans to expand its operations into new markets next year.
Ghi chú: Develop focuses on growth or progress, while expand specifically refers to increasing in size or reach.

grow

To grow means to increase or develop in a healthy or positive way.
Ví dụ: Her skills as a writer have grown significantly since she started taking writing classes.
Ghi chú: Grow emphasizes a natural or organic increase, while develop can encompass a wider range of progress.

Cách diễn đạt và cụm từ thông dụng của Develop

develop a plan

To create or come up with a detailed strategy or course of action.
Ví dụ: We need to develop a plan for the project before we start.
Ghi chú: The focus is on creating a specific plan rather than general development.

develop a skill

To improve or enhance an ability or talent through practice and experience.
Ví dụ: She has been practicing every day to develop her painting skills.
Ghi chú: Emphasizes improving a particular skill rather than overall development.

develop a relationship

To nurture and strengthen a bond or connection with someone over time.
Ví dụ: They spent a lot of time together to develop a strong friendship.
Ghi chú: Focuses on building a connection rather than just general development.

develop an idea

To expand or refine a concept through discussion or research.
Ví dụ: Let's brainstorm and develop this idea further before presenting it.
Ghi chú: Involves refining a specific idea rather than the broader concept of development.

develop a product

To design, create, and improve a product for the market.
Ví dụ: The company is working hard to develop a new line of eco-friendly products.
Ghi chú: Involves the process of creating and enhancing a specific product.

develop a habit

To form or establish a consistent behavior through repetition.
Ví dụ: It takes time to develop a healthy eating habit.
Ghi chú: Focuses on forming a specific habit rather than general personal development.

develop a strategy

To devise a detailed plan or approach to achieve a specific goal.
Ví dụ: The team needs to develop a winning strategy for the upcoming competition.
Ghi chú: Focuses on creating a strategic plan rather than the overall process of development.

Các cách diễn đạt hàng ngày (lóng) của Develop

dev

Shortened form of 'develop', commonly used when referring to software or coding projects.
Ví dụ: Let's dev this app over the weekend.
Ghi chú: Informal and casual compared to 'develop'.

ripen

To mature or become ready, much like fruit ripening before being eaten.
Ví dụ: These ideas need time to ripen before we present them.
Ghi chú: Emphasizes a natural process of growth and readiness.

bloom

To flourish or reach a stage of great development, like a flower blooming.
Ví dụ: His talent began to bloom after years of practice.
Ghi chú: Suggests a visual and vibrant image of growth and progress.

bear fruit

To yield positive results or achievements from efforts made.
Ví dụ: Their hard work finally bore fruit with the successful project launch.
Ghi chú: Highlights the outcome or results of development.

mature

To reach a stage of full development or sophistication, often through experience.
Ví dụ: Her leadership skills have matured significantly over the years.
Ghi chú: Conveys a sense of readiness and sophistication in development.

cultivate

To nurture or develop by promoting growth and improvement.
Ví dụ: We need to cultivate a culture of innovation within the team.
Ghi chú: Suggests intentional nurturing and fostering of development.

Develop - Ví dụ

Develop a new software.
Développez un nouveau logiciel.
The company is developing a new product line.
L'entreprise développe une nouvelle gamme de produits.
Children develop at different rates.
Les enfants se développent à des rythmes différents.

Ngữ pháp của Develop

Develop - Động từ (Verb) / Động từ, dạng nguyên mẫu (Verb, base form)
Từ gốc: develop
Chia động từ
Động từ, thì quá khứ (Verb, past tense): developed
Động từ, động danh từ hoặc hiện tại phân từ (Verb, gerund or present participle): developing
Động từ, ngôi thứ ba số ít hiện tại (Verb, 3rd person singular present): develops
Động từ, dạng nguyên mẫu (Verb, base form): develop
Động từ, hiện tại không phải ngôi thứ ba số ít (Verb, non-3rd person singular present): develop
Âm tiết, Phân cách và Trọng âm
develop chứa 3 âm tiết: de • vel • op
Phiên âm ngữ âm: di-ˈve-ləp
de vel op , di ˈve ləp (Âm tiết màu đỏ là trọng âm)

Develop - Tầm quan trọng và tần suất sử dụng

Chỉ số tần suất và quan trọng của từ cho biết tần suất xuất hiện của một từ trong một ngôn ngữ nhất định. Số càng nhỏ, tần suất sử dụng từ càng cao. Những từ được sử dụng thường xuyên nhất thường nằm trong khoảng từ 1 đến 4000.
develop: 400 - 500 (Cực Kỳ Phổ Biến).
Chỉ số tầm quan trọng này giúp bạn tập trung vào những từ hữu ích nhất trong quá trình học ngôn ngữ.
Vocafy, học tiếng hiệu quả
Vocafy, học tiếng hiệu quả
Vocafy giúp bạn khám phá, sắp xếp và học các từ và cụm từ mới một cách dễ dàng. Xây dựng bộ sưu tập từ vựng cá nhân hóa và luyện tập mọi lúc, mọi nơi.