Từ điển
Tiếng Anh - Tiếng Nhật
Receive
rəˈsiv
Cực Kỳ Phổ Biến
400 - 500
400 - 500
Chỉ số tần suất và quan trọng của từ cho biết tần suất xuất hiện của một từ trong một ngôn ngữ nhất định. Số càng nhỏ, tần suất sử dụng từ càng cao. Những từ được sử dụng thường xuyên nhất thường nằm trong khoảng từ 1 đến 4000. Chỉ số tầm quan trọng này giúp bạn tập trung vào những từ hữu ích nhất trong quá trình học ngôn ngữ.
Chỉ số tần suất và quan trọng của từ cho biết tần suất xuất hiện của một từ trong một ngôn ngữ nhất định. Số càng nhỏ, tần suất sử dụng từ càng cao. Những từ được sử dụng thường xuyên nhất thường nằm trong khoảng từ 1 đến 4000. Chỉ số tầm quan trọng này giúp bạn tập trung vào những từ hữu ích nhất trong quá trình học ngôn ngữ.
受け取る (うけとる), 受け入れる (うけいれる), 受ける (うける), 授かる (さずかる), 納入される (のうにゅうされる)
Ý nghĩa của Receive bằng tiếng Nhật
受け取る (うけとる)
Ví dụ:
I received the package yesterday.
私は昨日その荷物を受け取った。
She received a letter from her friend.
彼女は友達から手紙を受け取った。
Sử dụng: formal/informalBối cảnh: Used when talking about receiving physical items or information.
Ghi chú: This is the most common translation and can be used in a variety of contexts.
受け入れる (うけいれる)
Ví dụ:
We must receive new ideas to improve.
私たちは改善するために新しいアイデアを受け入れなければならない。
He received the news with joy.
彼はそのニュースを喜んで受け入れた。
Sử dụng: formal/informalBối cảnh: Used when talking about accepting ideas, concepts, or situations.
Ghi chú: This term emphasizes acceptance rather than just physical receipt.
受ける (うける)
Ví dụ:
I received a scholarship for my studies.
私は学業のために奨学金を受けた。
She received a warm welcome at the event.
彼女はそのイベントで温かい歓迎を受けた。
Sử dụng: informalBối cảnh: Used in contexts where one is the recipient of an experience or a service.
Ghi chú: This verb can also mean to take or to undergo something, such as a test.
授かる (さずかる)
Ví dụ:
They received a blessing from their parents.
彼らは両親から祝福を授かった。
The child received a gift from Santa.
その子はサンタからプレゼントを授かった。
Sử dụng: formalBối cảnh: Often used in religious or ceremonial contexts.
Ghi chú: This term carries a connotation of receiving something valuable or important.
納入される (のうにゅうされる)
Ví dụ:
The supplies will be received next week.
資材は来週納入される予定です。
The report was received by the committee.
その報告書は委員会に納入された。
Sử dụng: formalBối cảnh: Used in business or logistics situations.
Ghi chú: This term is specific to receiving goods or documents in a formal context.
Từ đồng nghĩa của Receive
obtain
To obtain something means to acquire or get possession of it.
Ví dụ: She obtained a scholarship for her studies.
Ghi chú: Obtain often implies actively seeking and acquiring something, whereas receive can be more passive.
get
To get something means to come into possession of it.
Ví dụ: I got a present for my birthday.
Ghi chú: Get is a more informal synonym for receive, often used in spoken language.
acquire
To acquire something means to gain or develop a new skill, knowledge, or possession.
Ví dụ: He acquired a new skill through practice.
Ghi chú: Acquire emphasizes the process of gaining something, often through effort or experience.
Cách diễn đạt và cụm từ thông dụng của Receive
Receive a warm welcome
To be greeted or accepted in a friendly and hospitable manner.
Ví dụ: She received a warm welcome from her colleagues on her first day at work.
Ghi chú: This phrase emphasizes the positive and welcoming nature of the reception.
Receive a gift
To be given something as a present or token of appreciation.
Ví dụ: He received a beautiful watch as a birthday gift from his friends.
Ghi chú: This phrase specifically refers to getting a gift from someone.
Receive an invitation
To be formally asked to attend an event or function.
Ví dụ: They received an invitation to the grand opening of the new art gallery.
Ghi chú: This phrase implies being formally asked to attend an event, distinguishing it from a general welcome.
Receive a promotion
To be advanced to a higher position or rank in a job or organization.
Ví dụ: After years of hard work, she finally received a promotion to a managerial position.
Ghi chú: This phrase signifies a positive advancement in one's career or status.
Receive criticism
To be subjected to negative feedback or disapproval.
Ví dụ: As a public figure, she often receives criticism from the media.
Ghi chú: This phrase highlights the negative aspect of receiving feedback or comments.
Receive a call
To answer or be the recipient of a telephone call.
Ví dụ: She received a call from her best friend inviting her to a weekend getaway.
Ghi chú: This phrase specifically refers to answering or being the recipient of a phone call.
Receive a diploma
To be awarded an official document as a recognition of completing a course of study.
Ví dụ: He received his diploma at the graduation ceremony, marking the end of his academic journey.
Ghi chú: This phrase signifies the formal recognition of completing an academic program.
Các cách diễn đạt hàng ngày (lóng) của Receive
Pick up
Pick up is used to mean receiving something, often in the context of physically obtaining an item that has been delivered or is ready to be collected.
Ví dụ: Can you pick up the package for me?
Ghi chú: Pick up implies physically collecting something, while 'receive' is more general.
Grab
Grab is a casual way of saying 'receive' or 'take' something.
Ví dụ: I'll grab the files from the office tomorrow.
Ghi chú: Grab is more informal and often used in quick, informal exchanges.
Score
Score is used informally to mean 'obtain' or 'receive' something desirable or unexpected.
Ví dụ: I scored some free tickets to the concert!
Ghi chú: Score is colloquial and conveys excitement or luck associated with receiving something.
Bag
Bag is slang for 'obtain' or 'secure,' often used for capturing an opportunity or receiving something coveted.
Ví dụ: She managed to bag the last seat on the flight.
Ghi chú: Bag is informal and commonly used in contexts where one has successfully acquired something.
Snag
Snag is used informally to mean 'find' or 'get hold of' something, usually something of value or benefit.
Ví dụ: I managed to snag a great deal on this jacket.
Ghi chú: Snag implies catching something unexpectedly or with little effort, often in a lucky or advantageous manner.
Nab
Nab is slang for 'get' or 'capture' something, usually in a competitive or quick manner.
Ví dụ: He managed to nab a seat in the front row.
Ghi chú: Nab has a connotation of seizing or obtaining something swiftly and decisively.
Receive - Ví dụ
I will receive a package tomorrow.
She received a warm welcome from her colleagues.
The athlete will receive a gold medal for his performance.
Ngữ pháp của Receive
Receive - Động từ (Verb) / Động từ, dạng nguyên mẫu (Verb, base form)
Từ gốc: receive
Chia động từ
Động từ, thì quá khứ (Verb, past tense): received
Động từ, động danh từ hoặc hiện tại phân từ (Verb, gerund or present participle): receiving
Động từ, ngôi thứ ba số ít hiện tại (Verb, 3rd person singular present): receives
Động từ, dạng nguyên mẫu (Verb, base form): receive
Động từ, hiện tại không phải ngôi thứ ba số ít (Verb, non-3rd person singular present): receive
Âm tiết, Phân cách và Trọng âm
receive chứa 2 âm tiết: re • ceive
Phiên âm ngữ âm: ri-ˈsēv
re ceive , ri ˈsēv (Âm tiết màu đỏ là trọng âm)
Receive - Tầm quan trọng và tần suất sử dụng
Chỉ số tần suất và quan trọng của từ cho biết tần suất xuất hiện của một từ trong một ngôn ngữ nhất định. Số càng nhỏ, tần suất sử dụng từ càng cao. Những từ được sử dụng thường xuyên nhất thường nằm trong khoảng từ 1 đến 4000.
receive: 400 - 500 (Cực Kỳ Phổ Biến).
Chỉ số tầm quan trọng này giúp bạn tập trung vào những từ hữu ích nhất trong quá trình học ngôn ngữ.