Từ điển
Tiếng Anh - Tiếng Hàn

Contract

ˈkɑntrækt
Cực Kỳ Phổ Biến
600 - 700
600 - 700
Chỉ số tần suất và quan trọng của từ cho biết tần suất xuất hiện của một từ trong một ngôn ngữ nhất định. Số càng nhỏ, tần suất sử dụng từ càng cao. Những từ được sử dụng thường xuyên nhất thường nằm trong khoảng từ 1 đến 4000. Chỉ số tầm quan trọng này giúp bạn tập trung vào những từ hữu ích nhất trong quá trình học ngôn ngữ.

계약 (gye-yak), 계약하다 (gye-yakada), 축소하다 (chuksuhada), 수축 (suchuk)

Ý nghĩa của Contract bằng tiếng Hàn

계약 (gye-yak)

Ví dụ:
I signed a contract with the company.
나는 그 회사와 계약을 체결했다.
The contract outlines the terms of the agreement.
계약서는 합의 조건을 명시하고 있다.
Sử dụng: formalBối cảnh: Legal, business dealings
Ghi chú: Used widely in legal and business contexts, indicating a formal agreement between parties.

계약하다 (gye-yakada)

Ví dụ:
We need to contract a new supplier.
우리는 새로운 공급업체와 계약해야 한다.
They contracted to provide services for a year.
그들은 1년 동안 서비스를 제공하기로 계약했다.
Sử dụng: formalBối cảnh: Business transactions, service agreements
Ghi chú: This form is used when referring to the act of entering into a contract.

축소하다 (chuksuhada)

Ví dụ:
The balloon contracted as it lost air.
풍선이 공기를 잃으면서 축소되었다.
Muscles contract when you exercise.
운동할 때 근육이 축소된다.
Sử dụng: informalBối cảnh: Physical changes, biology
Ghi chú: This meaning refers to the physical action of becoming smaller or tighter.

수축 (suchuk)

Ví dụ:
The metal will contract when cooled.
금속은 냉각될 때 수축한다.
The fabric will contract after washing.
세탁 후 천이 수축할 것이다.
Sử dụng: informalBối cảnh: Science, material properties
Ghi chú: Refers to the physical property of materials when they lose heat or moisture.

Từ đồng nghĩa của Contract

agreement

An agreement is a mutual understanding or arrangement reached between parties.
Ví dụ: They signed an agreement to work together on the project.
Ghi chú: While a contract is a legally binding agreement, an agreement may or may not have legal implications.

deal

A deal refers to an arrangement or bargain made between parties.
Ví dụ: They struck a deal to share the profits equally.
Ghi chú: A deal is often used in informal contexts and may not always imply a formal legal document like a contract.

pact

A pact is a formal agreement or treaty between parties.
Ví dụ: The two countries signed a peace pact to end the conflict.
Ghi chú: Pact is often used in the context of international relations or formal agreements between nations.

compact

A compact is a formal agreement or contract that is typically concise and well-defined.
Ví dụ: The compact between the two companies outlined their responsibilities.
Ghi chú: A compact is usually more concise and specific compared to a traditional contract.

Cách diễn đạt và cụm từ thông dụng của Contract

Sign a contract

To formally agree to the terms and conditions of a document by signing it.
Ví dụ: We need to sign the contract before starting the project.
Ghi chú: The phrase 'sign a contract' specifically refers to physically signing a document, whereas 'contract' on its own refers to the legal agreement itself.

Breach of contract

Violating the terms of a contract, leading to legal consequences.
Ví dụ: The company is being sued for breach of contract due to non-payment.
Ghi chú: While 'contract' refers to the agreement itself, 'breach of contract' highlights the failure to meet the terms of the agreement.

Renegotiate a contract

To discuss and make changes to an existing contract, typically to update terms or conditions.
Ví dụ: We need to renegotiate the contract to include the new terms.
Ghi chú: This phrase involves revisiting and amending an already established contract, rather than creating a new one.

Freelance contract

A contract between a freelancer and a client outlining the terms of their working arrangement.
Ví dụ: She signed a freelance contract to work on a project for six months.
Ghi chú: This phrase specifies that the contract is for freelance work, indicating a different type of work arrangement compared to a traditional employment contract.

Verbal contract

An agreement made through spoken communication without a written document.
Ví dụ: Although it was a verbal contract, they still agreed to the terms.
Ghi chú: Unlike a formal written contract, a verbal contract is based on spoken assurances and may be harder to enforce legally.

Under contract

Being legally bound by a contract with specific terms and obligations.
Ví dụ: The artist is currently under contract with a major record label.
Ghi chú: This phrase denotes the status of being bound by a contract, indicating an ongoing commitment or obligation.

Contractual obligation

A duty or requirement that is specified in a contract and must be fulfilled.
Ví dụ: He fulfilled his contractual obligations by delivering the project on time.
Ghi chú: While 'contract' refers to the agreement itself, 'contractual obligation' emphasizes the specific duties or responsibilities outlined in the contract.

Các cách diễn đạt hàng ngày (lóng) của Contract

Gig

In informal language, 'gig' refers to a job, especially one that is temporary or in the music industry.
Ví dụ: I landed a new gig with a local band playing every Friday night.
Ghi chú: Unlike 'contract', 'gig' is often used to describe short-term or freelance work rather than more formal, long-term agreements.

Job

'Job' can be used informally to talk about employment or work.
Ví dụ: I finally secured the job with the company after months of interviews.
Ghi chú: Unlike 'contract', 'job' is often used to refer to a specific position or role rather than a formal agreement.

Gig It

To 'gig it' means to do a job or task for someone as a substitute or temporary worker.
Ví dụ: I need someone to gig it for me this weekend while I'm out of town.
Ghi chú: This slang term is more specific to temporary or short-term work assignments, similar to 'gig'.

Hook-up

'Hook-up' can refer to a connection or favor that helps someone secure a contract or job.
Ví dụ: Thanks to my friend's hook-up, I got a new contract with a major company.
Ghi chú: In this context, the term emphasizes the idea of gaining an advantage through a personal contact rather than the contractual aspect itself.

Bargain

To 'bargain' in this context implies securing a good deal or agreement, especially related to pricing or terms.
Ví dụ: She got a great bargain on that new freelance contract.
Ghi chú: While 'contract' typically refers to a formal agreement, 'bargain' highlights the idea of negotiation or getting a favorable arrangement.

Score

In slang, 'score' can mean to achieve or obtain something desired, such as a contract or job.
Ví dụ: I managed to score a new contract with higher pay and better benefits.
Ghi chú: 'Score' conveys a sense of accomplishment or success in obtaining something, which may include contracts or business opportunities.

Contract - Ví dụ

The contract was signed by both parties.
계약은 양 당사자에 의해 서명되었습니다.
We need to review the terms of the contract.
우리는 계약의 조건을 검토해야 합니다.
The company is in breach of the contract.
회사는 계약을 위반하고 있습니다.

Ngữ pháp của Contract

Contract - Danh từ (Noun) / Danh từ, số ít hoặc khối (Noun, singular or mass)
Từ gốc: contract
Chia động từ
Danh từ, số nhiều (Noun, plural): contracts
Danh từ, số ít hoặc khối (Noun, singular or mass): contract
Động từ, thì quá khứ (Verb, past tense): contracted
Động từ, động danh từ hoặc hiện tại phân từ (Verb, gerund or present participle): contracting
Động từ, ngôi thứ ba số ít hiện tại (Verb, 3rd person singular present): contracts
Động từ, dạng nguyên mẫu (Verb, base form): contract
Động từ, hiện tại không phải ngôi thứ ba số ít (Verb, non-3rd person singular present): contract
Âm tiết, Phân cách và Trọng âm
contract chứa 2 âm tiết: con • tract
Phiên âm ngữ âm: ˈkän-ˌtrakt
con tract , ˈkän ˌtrakt (Âm tiết màu đỏ là trọng âm)

Contract - Tầm quan trọng và tần suất sử dụng

Chỉ số tần suất và quan trọng của từ cho biết tần suất xuất hiện của một từ trong một ngôn ngữ nhất định. Số càng nhỏ, tần suất sử dụng từ càng cao. Những từ được sử dụng thường xuyên nhất thường nằm trong khoảng từ 1 đến 4000.
contract: 600 - 700 (Cực Kỳ Phổ Biến).
Chỉ số tầm quan trọng này giúp bạn tập trung vào những từ hữu ích nhất trong quá trình học ngôn ngữ.
Vocafy, học tiếng hiệu quả
Vocafy, học tiếng hiệu quả
Vocafy giúp bạn khám phá, sắp xếp và học các từ và cụm từ mới một cách dễ dàng. Xây dựng bộ sưu tập từ vựng cá nhân hóa và luyện tập mọi lúc, mọi nơi.