Từ điển
Tiếng Anh - Tiếng Hàn
Purpose
ˈpərpəs
Cực Kỳ Phổ Biến
600 - 700
600 - 700
Chỉ số tần suất và quan trọng của từ cho biết tần suất xuất hiện của một từ trong một ngôn ngữ nhất định. Số càng nhỏ, tần suất sử dụng từ càng cao. Những từ được sử dụng thường xuyên nhất thường nằm trong khoảng từ 1 đến 4000. Chỉ số tầm quan trọng này giúp bạn tập trung vào những từ hữu ích nhất trong quá trình học ngôn ngữ.
Chỉ số tần suất và quan trọng của từ cho biết tần suất xuất hiện của một từ trong một ngôn ngữ nhất định. Số càng nhỏ, tần suất sử dụng từ càng cao. Những từ được sử dụng thường xuyên nhất thường nằm trong khoảng từ 1 đến 4000. Chỉ số tầm quan trọng này giúp bạn tập trung vào những từ hữu ích nhất trong quá trình học ngôn ngữ.
목적 (mogjeok), 용도 (yongdo), 의도 (uido), 사명 (samyeong)
Ý nghĩa của Purpose bằng tiếng Hàn
목적 (mogjeok)
Ví dụ:
What is the purpose of this meeting?
이 회의의 목적이 무엇인가요?
She has a clear purpose in life.
그녀는 인생에서 명확한 목적을 가지고 있습니다.
Sử dụng: formalBối cảnh: Used in discussions, planning, or any situation where the intention behind an action is made clear.
Ghi chú: Often used in both formal and informal contexts, but is more common in formal situations.
용도 (yongdo)
Ví dụ:
What is the purpose of this tool?
이 도구의 용도가 무엇인가요?
This container has multiple purposes.
이 용기는 여러 용도로 사용될 수 있습니다.
Sử dụng: formal/informalBối cảnh: Commonly used when discussing the function or utility of objects or tools.
Ghi chú: Indicates the specific use or function of an item.
의도 (uido)
Ví dụ:
His purpose was to help others.
그의 의도는 다른 사람들을 돕는 것이었습니다.
The purpose behind her actions was unclear.
그녀의 행동 뒤에 있는 의도가 불분명했습니다.
Sử dụng: formal/informalBối cảnh: Used when referring to the intention or motivation behind actions.
Ghi chú: Can imply a deeper or more philosophical meaning regarding intentions.
사명 (samyeong)
Ví dụ:
They have a mission with a clear purpose.
그들은 명확한 목적을 가진 사명을 가지고 있습니다.
His purpose in the organization is to lead the team.
그의 조직 내 목적은 팀을 이끄는 것입니다.
Sử dụng: formalBối cảnh: Often used in business, non-profit, or organizational contexts.
Ghi chú: Refers to a broader sense of purpose, often tied to values or goals of an organization.
Từ đồng nghĩa của Purpose
goal
A goal is something that a person wants to achieve or accomplish.
Ví dụ: Her goal is to become a successful entrepreneur.
Ghi chú: While purpose refers to the reason for which something is done or created, a goal is a specific objective or target that one aims to achieve.
objective
An objective is a specific aim or target that one works towards.
Ví dụ: The objective of the project is to improve customer satisfaction.
Ghi chú: An objective is a more specific and measurable target compared to the broader concept of purpose.
intention
An intention is a plan or purpose that a person has in mind when doing something.
Ví dụ: She had no intention of causing harm.
Ghi chú: Intention often implies a deliberate plan or desire behind an action, while purpose can be more general or overarching.
aim
An aim is a desired outcome or result that one works towards.
Ví dụ: His aim is to finish the marathon in under four hours.
Ghi chú: An aim is a specific target or objective, similar to a goal, but it can also refer to the act of directing effort or attention towards a particular end.
Cách diễn đạt và cụm từ thông dụng của Purpose
on purpose
Deliberately or intentionally doing something.
Ví dụ: She spilled the drink on purpose to get his attention.
Ghi chú: The phrase 'on purpose' specifies that an action was done intentionally, distinguishing it from an accidental action.
for the purpose of
With the intention of, with the aim of achieving a specific goal.
Ví dụ: We are meeting for the purpose of discussing the new project.
Ghi chú: This phrase indicates the reason or goal behind an action or event.
serve a purpose
To be useful or fulfill a function.
Ví dụ: Although old, the computer still serves a purpose for basic tasks.
Ghi chú: This phrase emphasizes the functionality or usefulness of something.
lose sight of the purpose
To forget or become distracted from the original goal or intention.
Ví dụ: In the midst of the argument, they lost sight of the purpose of the meeting.
Ghi chú: It highlights the idea of not focusing on the main objective or purpose.
find one's purpose
To discover one's reason for existence or what gives meaning to their life.
Ví dụ: After years of searching, she finally found her purpose in helping others.
Ghi chú: This phrase delves into a deeper sense of personal fulfillment and meaning.
sense of purpose
A feeling of determination, direction, or meaning in one's life.
Ví dụ: Volunteering gave him a sense of purpose and fulfillment.
Ghi chú: It conveys the emotional and psychological aspect of having a clear direction or goal in life.
purposely
Intentionally or deliberately.
Ví dụ: She purposely arrived late to avoid the early morning rush.
Ghi chú: Similar to 'on purpose,' 'purposely' emphasizes the deliberate nature of an action.
Các cách diễn đạt hàng ngày (lóng) của Purpose
point
This term is often used informally to question the significance or purpose of something.
Ví dụ: What's the point of going if nobody else is coming?
Ghi chú: The slang term 'point' is more casual and direct than 'purpose'.
reason
In spoken language, 'reason' is commonly used to express justification or purpose.
Ví dụ: I don't see a reason to keep working on this project.
Ghi chú: While 'purpose' can imply a broader intention, 'reason' often focuses on the logic behind something.
thing
'Thing' is an informal way to refer to the purpose or function of something.
Ví dụ: I have no idea what this thing is supposed to do.
Ghi chú: This slang term is more colloquial and generic compared to the word 'purpose'.
endgame
'Endgame' is often used informally to refer to the ultimate purpose or goal of a situation or plan.
Ví dụ: Let's focus on the endgame here. What are we really trying to achieve?
Ghi chú: This term conveys a sense of finality or ultimate objective, which can be more specific than the term 'purpose'.
mission
In casual speech, 'mission' is used to question or identify the purpose or goal of an entity or endeavor.
Ví dụ: I'm not sure what the mission of this company really is.
Ghi chú: While 'purpose' is more general, 'mission' often implies a specific goal or objective that aligns with a larger vision.
why
Though not typically considered slang, 'why' is frequently used conversationally to question the rationale or purpose behind an action.
Ví dụ: Why are we even doing this in the first place?
Ghi chú: 'Why' is a direct and common question term used to request an explanation or justification for something.
Purpose - Ví dụ
The purpose of this meeting is to discuss the new project.
이번 회의의 목적은 새로운 프로젝트에 대해 논의하는 것입니다.
I went to the store with the purpose of buying milk.
나는 우유를 사기 위한 목적으로 가게에 갔다.
The purpose of the heart is to pump blood throughout the body.
심장의 목적은 온몸에 혈액을 펌프하는 것입니다.
Ngữ pháp của Purpose
Purpose - Danh từ (Noun) / Danh từ, số ít hoặc khối (Noun, singular or mass)
Từ gốc: purpose
Chia động từ
Danh từ, số nhiều (Noun, plural): purposes, purpose
Danh từ, số ít hoặc khối (Noun, singular or mass): purpose
Động từ, thì quá khứ (Verb, past tense): purposed
Động từ, động danh từ hoặc hiện tại phân từ (Verb, gerund or present participle): purposing
Động từ, ngôi thứ ba số ít hiện tại (Verb, 3rd person singular present): purposes
Động từ, dạng nguyên mẫu (Verb, base form): purpose
Động từ, hiện tại không phải ngôi thứ ba số ít (Verb, non-3rd person singular present): purpose
Âm tiết, Phân cách và Trọng âm
purpose chứa 2 âm tiết: pur • pose
Phiên âm ngữ âm: ˈpər-pəs
pur pose , ˈpər pəs (Âm tiết màu đỏ là trọng âm)
Purpose - Tầm quan trọng và tần suất sử dụng
Chỉ số tần suất và quan trọng của từ cho biết tần suất xuất hiện của một từ trong một ngôn ngữ nhất định. Số càng nhỏ, tần suất sử dụng từ càng cao. Những từ được sử dụng thường xuyên nhất thường nằm trong khoảng từ 1 đến 4000.
purpose: 600 - 700 (Cực Kỳ Phổ Biến).
Chỉ số tầm quan trọng này giúp bạn tập trung vào những từ hữu ích nhất trong quá trình học ngôn ngữ.