Từ điển
Tiếng Anh - Tiếng Nga

Generally

ˈdʒɛn(ə)rəli
Cực Kỳ Phổ Biến
800 - 900
800 - 900
Chỉ số tần suất và quan trọng của từ cho biết tần suất xuất hiện của một từ trong một ngôn ngữ nhất định. Số càng nhỏ, tần suất sử dụng từ càng cao. Những từ được sử dụng thường xuyên nhất thường nằm trong khoảng từ 1 đến 4000. Chỉ số tầm quan trọng này giúp bạn tập trung vào những từ hữu ích nhất trong quá trình học ngôn ngữ.

в общем, как правило, в целом, обычно

Ý nghĩa của Generally bằng tiếng Nga

в общем

Ví dụ:
Generally, people enjoy spending time outdoors.
В общем, людям нравится проводить время на улице.
The food here is generally good.
Еда здесь в общем хорошая.
Sử dụng: informalBối cảnh: Used to summarize or give an overview of a situation.
Ghi chú: This usage indicates a general consensus or typical situation.

как правило

Ví dụ:
Generally, I wake up at 7 AM.
Как правило, я просыпаюсь в 7 утра.
People generally prefer summer to winter.
Люди, как правило, предпочитают лето зиме.
Sử dụng: informalBối cảnh: Used to express a common occurrence or habit.
Ghi chú: This phrase often implies that there are exceptions, but the statement holds true most of the time.

в целом

Ví dụ:
Generally speaking, the project was a success.
В целом, проект был успешным.
Generally, things have improved since last year.
В целом, дела улучшились с прошлого года.
Sử dụng: formal/informalBối cảnh: Used in discussions or reports to summarize findings or outcomes.
Ghi chú: This phrase is often used in analytical contexts.

обычно

Ví dụ:
I generally read before going to bed.
Я обычно читаю перед сном.
She generally arrives late to meetings.
Она обычно опаздывает на встречи.
Sử dụng: informalBối cảnh: Describing habitual actions.
Ghi chú: This meaning emphasizes frequency and routine.

Từ đồng nghĩa của Generally

usually

Typically or most often; under normal conditions.
Ví dụ: I usually go for a run in the morning.
Ghi chú: Similar in meaning to 'generally,' but 'usually' implies a higher frequency or regularity.

broadly

In a wide or general way; not detailed or specific.
Ví dụ: The project was broadly successful, with a few minor setbacks.
Ghi chú: Similar to 'generally,' but 'broadly' suggests a wider scope or perspective.

commonly

Frequently or typically; in a way that is usual or familiar.
Ví dụ: It is commonly known that exercise is good for health.
Ghi chú: Similar to 'generally,' but 'commonly' emphasizes something that is widely accepted or recognized.

ordinarily

In the usual or normal course of events; typically.
Ví dụ: Ordinarily, I would take the bus to work, but today I decided to walk.
Ghi chú: Similar to 'generally,' but 'ordinarily' suggests what is expected or usual in a given situation.

Cách diễn đạt và cụm từ thông dụng của Generally

In general

This phrase is used to introduce a statement that is true in most cases or overall.
Ví dụ: In general, I prefer to eat healthy food.
Ghi chú: Similar in meaning to 'generally', but more formal and often used to make a general statement.

By and large

This means generally or on the whole; mostly.
Ví dụ: By and large, the project was a success.
Ghi chú: It is a more informal way of saying 'generally'.

Broadly speaking

Used to indicate a general statement that may not be true in every detail.
Ví dụ: Broadly speaking, the economy is doing well.
Ghi chú: It emphasizes a wide or general perspective, similar to 'generally' but with a broader scope.

For the most part

This phrase means mostly or usually.
Ví dụ: For the most part, I enjoy my job.
Ghi chú: It implies that there may be exceptions, similar to 'generally' but with a hint of variability.

On the whole

Refers to considering all aspects of a situation; overall.
Ví dụ: On the whole, the event was a success.
Ghi chú: It implies a comprehensive view, similar to 'generally' but with a stronger sense of totality.

In the main

Means for the most part or mainly.
Ví dụ: In the main, she is happy with her decision.
Ghi chú: It is a more formal way of saying 'generally'.

As a rule

This phrase means as a general principle or standard practice.
Ví dụ: As a rule, I try to exercise every day.
Ghi chú: It suggests a habitual or customary action, similar to 'generally' but with a stronger sense of normativity.

Các cách diễn đạt hàng ngày (lóng) của Generally

typically

This term signifies what is expected or considered normal in a particular situation.
Ví dụ: Typically, she likes to take a walk in the evening.
Ghi chú: It suggests a pattern or behavior that is standard for a specific circumstance.

mostly

This term indicates a large part or majority of something.
Ví dụ: I mostly eat at home rather than going out.
Ghi chú: It emphasizes the predominant portion of a situation or action.

in the majority of cases

This phrase suggests that something is true most times, with few exceptions.
Ví dụ: In the majority of cases, students find the course challenging.
Ghi chú: It highlights a high likelihood of a situation occurring but acknowledges the possibility of variation.

as a general rule

This phrase sets a standard or common practice.
Ví dụ: As a general rule, we avoid discussing politics at the dinner table.
Ghi chú: It establishes a customary guideline or norm for a specific context.

in most instances

This expression suggests that something is true in the majority of examples.
Ví dụ: In most instances, people tend to arrive early for appointments.
Ghi chú: It points out a prevalence of an outcome in various situations or cases.

Generally - Ví dụ

Generally speaking, I prefer tea over coffee.
В общем, я предпочитаю чай кофе.
The weather is generally nice in this area.
Погода в этом районе, как правило, хорошая.
Generally, people tend to procrastinate.
В общем, люди склонны к прокрастинации.

Ngữ pháp của Generally

Generally - Trạng từ (Adverb) / Trạng từ (Adverb)
Từ gốc: generally
Chia động từ
Trạng từ (Adverb): generally
Âm tiết, Phân cách và Trọng âm
generally chứa 4 âm tiết: gen • er • al • ly
Phiên âm ngữ âm: ˈjen-rə-lē
gen er al ly , ˈjen (Âm tiết màu đỏ là trọng âm)

Generally - Tầm quan trọng và tần suất sử dụng

Chỉ số tần suất và quan trọng của từ cho biết tần suất xuất hiện của một từ trong một ngôn ngữ nhất định. Số càng nhỏ, tần suất sử dụng từ càng cao. Những từ được sử dụng thường xuyên nhất thường nằm trong khoảng từ 1 đến 4000.
generally: 800 - 900 (Cực Kỳ Phổ Biến).
Chỉ số tầm quan trọng này giúp bạn tập trung vào những từ hữu ích nhất trong quá trình học ngôn ngữ.
Vocafy, học tiếng hiệu quả
Vocafy, học tiếng hiệu quả
Vocafy giúp bạn khám phá, sắp xếp và học các từ và cụm từ mới một cách dễ dàng. Xây dựng bộ sưu tập từ vựng cá nhân hóa và luyện tập mọi lúc, mọi nơi.