Từ điển
Tiếng Anh - Tiếng Việt

Management

ˈmænɪdʒmənt
Cực Kỳ Phổ Biến
400 - 500
400 - 500
Chỉ số tần suất và quan trọng của từ cho biết tần suất xuất hiện của một từ trong một ngôn ngữ nhất định. Số càng nhỏ, tần suất sử dụng từ càng cao. Những từ được sử dụng thường xuyên nhất thường nằm trong khoảng từ 1 đến 4000. Chỉ số tầm quan trọng này giúp bạn tập trung vào những từ hữu ích nhất trong quá trình học ngôn ngữ.

Quản lý, Sự quản lý, Ban quản lý, Quản lý tài nguyên, Quản lý thời gian

Ý nghĩa của Management bằng tiếng Việt

Quản lý

Ví dụ:
Effective management is crucial for any business.
Quản lý hiệu quả là rất quan trọng đối với bất kỳ doanh nghiệp nào.
She has a degree in management from a prestigious university.
Cô ấy có bằng quản lý từ một trường đại học danh tiếng.
Sử dụng: formalBối cảnh: Business, education, and organizational settings.
Ghi chú: The term 'quản lý' is widely used in professional environments and refers to the process of overseeing and coordinating resources to achieve specific goals.

Sự quản lý

Ví dụ:
The management of the project was handled poorly.
Sự quản lý của dự án đã được thực hiện kém.
Good management can lead to better outcomes.
Sự quản lý tốt có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
Sử dụng: formalBối cảnh: Describing the act or process of managing something.
Ghi chú: This usage emphasizes the action or process of management rather than the people involved.

Ban quản lý

Ví dụ:
The management decided to implement new policies.
Ban quản lý đã quyết định áp dụng các chính sách mới.
The management team is responsible for making important decisions.
Đội ngũ ban quản lý chịu trách nhiệm đưa ra các quyết định quan trọng.
Sử dụng: formalBối cảnh: Referencing the group of people in charge of an organization.
Ghi chú: Here, 'ban quản lý' specifically refers to the team or individuals who hold management positions in a company or institution.

Quản lý tài nguyên

Ví dụ:
Natural resource management is essential for sustainability.
Quản lý tài nguyên thiên nhiên là điều cần thiết cho sự bền vững.
He specializes in water resource management.
Anh ấy chuyên về quản lý tài nguyên nước.
Sử dụng: formalBối cảnh: Environmental and resource management discussions.
Ghi chú: This term refers to the management of natural resources, emphasizing sustainability and conservation.

Quản lý thời gian

Ví dụ:
Time management is key to being productive.
Quản lý thời gian là yếu tố chính để làm việc hiệu quả.
She took a course on time management to improve her skills.
Cô ấy đã tham gia một khóa học về quản lý thời gian để cải thiện kỹ năng của mình.
Sử dụng: informalBối cảnh: Personal development and productivity contexts.
Ghi chú: This usage focuses on managing one’s time effectively, often discussed in self-help and productivity literature.

Từ đồng nghĩa của Management

administration

Administration refers to the process or activity of managing and organizing the affairs of an organization or institution.
Ví dụ: The administration of the company is responsible for making strategic decisions.
Ghi chú: Administration often implies a broader scope of overseeing activities beyond just management.

supervision

Supervision involves overseeing or directing the work of others to ensure tasks are carried out effectively and according to expectations.
Ví dụ: Effective supervision is essential for ensuring that tasks are completed efficiently.
Ghi chú: Supervision focuses more on directly overseeing and guiding the work of individuals or teams.

leadership

Leadership refers to the ability to guide, influence, and inspire others towards a shared vision or objective.
Ví dụ: Good leadership involves inspiring and motivating team members to achieve common goals.
Ghi chú: Leadership often emphasizes the ability to inspire and influence others, while management focuses on organizing and coordinating tasks.

control

Control involves the power or authority to manage, direct, or influence the behavior or course of events.
Ví dụ: Maintaining control over the budget is crucial for financial stability.
Ghi chú: Control may imply a more directive or authoritative approach compared to the more collaborative nature of management.

Cách diễn đạt và cụm từ thông dụng của Management

Call the shots

To be in charge and make decisions; to be the one who controls a situation.
Ví dụ: In this company, the CEO calls the shots on all major decisions.
Ghi chú: This phrase emphasizes the authority and control aspect of management.

Run a tight ship

To manage a situation or organization in a very controlled and efficient manner.
Ví dụ: The manager runs a tight ship, ensuring that all employees follow the rules.
Ghi chú: This phrase implies strict control and discipline in managing a situation.

Keep an eye on

To watch or monitor something closely; to pay attention to something.
Ví dụ: The supervisor keeps an eye on the progress of the project to ensure it stays on track.
Ghi chú: This phrase highlights the vigilance and monitoring aspect of management.

Stay on top of

To remain informed and up-to-date about something; to be in control of a situation.
Ví dụ: It's important for managers to stay on top of industry trends to make informed decisions.
Ghi chú: This phrase emphasizes staying informed and maintaining control in management.

Wear multiple hats

To have many different responsibilities or roles within a job or organization.
Ví dụ: As a small business owner, you have to wear multiple hats, from accounting to marketing.
Ghi chú: This phrase highlights the versatility and multitasking aspect of management.

Hands-on approach

To be directly involved in managing or dealing with something; to actively participate.
Ví dụ: The manager takes a hands-on approach by working closely with employees on projects.
Ghi chú: This phrase emphasizes active involvement and direct participation in management.

Juggling act

Managing multiple tasks or responsibilities at the same time; trying to keep everything in order.
Ví dụ: Balancing work, family, and personal life can feel like a juggling act.
Ghi chú: This phrase highlights the challenge of managing multiple tasks simultaneously.

Các cách diễn đạt hàng ngày (lóng) của Management

Micromanage

Micromanage refers to managing or controlling every small detail of a task or project.
Ví dụ: I can't stand being micromanaged by my boss.
Ghi chú: The original term 'management' involves overseeing and coordinating tasks, whereas 'micromanage' focuses on excessive control and involvement in minute details.

Delegation

Delegation is the act of assigning tasks or responsibilities to others while retaining overall control.
Ví dụ: Learn to delegate tasks effectively to improve team efficiency.
Ghi chú: In traditional management, delegation is a critical skill, whereas the slang term implies a more informal understanding of assigning tasks.

Bossing around

Bossing around means to give orders authoritatively or to control others in a bossy or domineering manner.
Ví dụ: Stop bossing everyone around and let them work independently.
Ghi chú: Unlike 'management,' which involves leading and coordinating, 'bossing around' carries a negative connotation of being overly authoritative or controlling.

Firefighting

Firefighting refers to dealing with urgent issues or crises as they arise, often as a result of inadequate preparation or planning.
Ví dụ: Our team is constantly firefighting due to poor planning.
Ghi chú: While management encompasses planning and proactive problem-solving, 'firefighting' implies reactive, last-minute responses to emergencies.

Scapegoating

Scapegoating involves blaming others for one's own failures or inadequacies.
Ví dụ: The manager resorted to scapegoating to cover up his own mistakes.
Ghi chú: Unlike the neutral term 'management,' which involves overseeing tasks, 'scapegoating' is a negative behavior of shifting blame onto others.

Butt heads

To butt heads means to conflict or clash in opinions, often leading to disagreements or disputes.
Ví dụ: The project failed because the team members constantly butt heads instead of collaborating.
Ghi chú: In contrast to the cooperative nature of management, 'butting heads' suggests tension and disagreement among individuals.

Flying by the seat of your pants

Flying by the seat of your pants means to handle situations without a clear plan or strategy, relying on instinct or improvisation.
Ví dụ: I don't recommend flying by the seat of your pants when it comes to project management.
Ghi chú: Unlike the structured approach of management, 'flying by the seat of your pants' implies a more chaotic or unprepared way of handling tasks.

Management - Ví dụ

Management is responsible for making strategic decisions.
Quản lý chịu trách nhiệm đưa ra các quyết định chiến lược.
Effective leadership is crucial for the success of any organization.
Lãnh đạo hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ tổ chức nào.
The management team is currently working on a new project.
Đội ngũ quản lý hiện đang làm việc trên một dự án mới.

Ngữ pháp của Management

Management - Danh từ (Noun) / Danh từ, số ít hoặc khối (Noun, singular or mass)
Từ gốc: management
Chia động từ
Danh từ, số nhiều (Noun, plural): managements, management
Danh từ, số ít hoặc khối (Noun, singular or mass): management
Âm tiết, Phân cách và Trọng âm
management chứa 3 âm tiết: man • age • ment
Phiên âm ngữ âm: ˈma-nij-mənt
man age ment , ˈma nij mənt (Âm tiết màu đỏ là trọng âm)

Management - Tầm quan trọng và tần suất sử dụng

Chỉ số tần suất và quan trọng của từ cho biết tần suất xuất hiện của một từ trong một ngôn ngữ nhất định. Số càng nhỏ, tần suất sử dụng từ càng cao. Những từ được sử dụng thường xuyên nhất thường nằm trong khoảng từ 1 đến 4000.
management: 400 - 500 (Cực Kỳ Phổ Biến).
Chỉ số tầm quan trọng này giúp bạn tập trung vào những từ hữu ích nhất trong quá trình học ngôn ngữ.
Vocafy, học tiếng hiệu quả
Vocafy, học tiếng hiệu quả
Vocafy giúp bạn khám phá, sắp xếp và học các từ và cụm từ mới một cách dễ dàng. Xây dựng bộ sưu tập từ vựng cá nhân hóa và luyện tập mọi lúc, mọi nơi.