Từ điển
Tiếng Anh - Tiếng Trung
Social
ˈsoʊʃəl
Cực Kỳ Phổ Biến
200 - 300
200 - 300
Chỉ số tần suất và quan trọng của từ cho biết tần suất xuất hiện của một từ trong một ngôn ngữ nhất định. Số càng nhỏ, tần suất sử dụng từ càng cao. Những từ được sử dụng thường xuyên nhất thường nằm trong khoảng từ 1 đến 4000. Chỉ số tầm quan trọng này giúp bạn tập trung vào những từ hữu ích nhất trong quá trình học ngôn ngữ.
Chỉ số tần suất và quan trọng của từ cho biết tần suất xuất hiện của một từ trong một ngôn ngữ nhất định. Số càng nhỏ, tần suất sử dụng từ càng cao. Những từ được sử dụng thường xuyên nhất thường nằm trong khoảng từ 1 đến 4000. Chỉ số tầm quan trọng này giúp bạn tập trung vào những từ hữu ích nhất trong quá trình học ngôn ngữ.
社交的, 社会的, 社群的, 交际的
Ý nghĩa của Social bằng tiếng Trung
社交的
Ví dụ:
She enjoys socializing with her friends on weekends.
她喜欢在周末和朋友们社交。
Social activities are important for building relationships.
社交活动对建立人际关系很重要。
Sử dụng: informalBối cảnh: Used in everyday conversations about interactions with others.
Ghi chú: 这个意思常用于谈论与人交往、互动的活动。
社会的
Ví dụ:
The social issues in the community need to be addressed.
社区中的社会问题需要得到解决。
He is studying social sciences at the university.
他在大学学习社会科学。
Sử dụng: formalBối cảnh: Used in academic or formal discussions about society and its structures.
Ghi chú: 这个意思通常用于讨论社会结构、问题和科学。
社群的
Ví dụ:
The social media platform allows users to connect.
这个社交媒体平台允许用户互相连接。
She is very active in her local social groups.
她在当地社群中非常活跃。
Sử dụng: informalBối cảnh: Used in discussions about online communities and group interactions.
Ghi chú: 此意思通常与社交媒体或社群活动有关。
交际的
Ví dụ:
He has excellent social skills that help him in his career.
他有出色的交际能力,这对他的职业有帮助。
Social skills are essential for effective communication.
交际能力对于有效沟通至关重要。
Sử dụng: formal/informalBối cảnh: Used when discussing interpersonal skills and communication.
Ghi chú: 这个意思强调与他人沟通和交往的能力。
Từ đồng nghĩa của Social
sociable
Sociable means being friendly and enjoying the company of others. It is often used to describe someone who is outgoing and enjoys social interactions.
Ví dụ: She is a very sociable person and enjoys meeting new people.
Ghi chú: Sociable focuses more on the individual's personality and behavior in social settings, while 'social' is a broader term encompassing interactions and relationships within a community or group.
gregarious
Gregarious describes someone who is fond of the company of others, enjoys socializing, and is often seen as outgoing and sociable.
Ví dụ: He is a gregarious individual who thrives in group settings.
Ghi chú: Gregarious emphasizes a strong desire for social interaction and being part of a group, whereas 'social' can refer to a wider range of social behaviors and relationships.
friendly
Friendly means being pleasant and kind towards others, showing a willingness to engage in social interactions and build relationships.
Ví dụ: The neighborhood is known for its friendly atmosphere where everyone knows each other.
Ghi chú: Friendly focuses on the attitude and demeanor of a person towards others, while 'social' refers to the broader concept of interactions within a community or society.
outgoing
Outgoing describes someone who is extroverted, enjoys socializing, and is comfortable initiating interactions with others.
Ví dụ: She is an outgoing individual who easily strikes up conversations with strangers.
Ghi chú: Outgoing specifically highlights a person's willingness to engage in social activities and initiate conversations, while 'social' is a more general term encompassing various aspects of social behavior.
Cách diễn đạt và cụm từ thông dụng của Social
social butterfly
Someone who is very sociable and enjoys interacting with many different people.
Ví dụ: Sarah is a real social butterfly; she's always attending parties and events.
Ghi chú: The phrase 'social butterfly' emphasizes being outgoing and engaging with others, while 'social' refers more broadly to interactions within society.
social media
Online platforms that allow users to create and share content, as well as communicate with others.
Ví dụ: Many businesses use social media to promote their products and connect with customers.
Ghi chú: While 'social' refers to interactions between individuals or groups, 'social media' specifically refers to digital platforms for communication and content sharing.
socialize
To participate in social activities or interact with others in a friendly manner.
Ví dụ: It's important for children to socialize with their peers to develop social skills.
Ghi chú: The verb 'socialize' focuses on the action of engaging with others socially, contrasting with the broader concept of 'social.'
socialite
A person who is well-known and frequently attends fashionable social events.
Ví dụ: The party was filled with socialites from the city's elite circles.
Ghi chú: A 'socialite' is a specific type of individual known for their social connections and presence at high-profile events, distinct from the general notion of 'social.'
social norms
Unwritten rules that dictate acceptable behavior and interactions within a society.
Ví dụ: Different cultures have varying social norms regarding personal space and greetings.
Ghi chú: While 'social' refers to interactions in general, 'social norms' specifically addresses the customary rules and expectations governing social behavior.
Các cách diễn đạt hàng ngày (lóng) của Social
hang out
To spend time with someone or be in a social setting together.
Ví dụ: Let's hang out at the mall later.
Ghi chú: Refers to informal gatherings or casual meetings, different from structured social events.
chill
To relax or spend time in a laid-back manner with friends or alone.
Ví dụ: I'm just going to chill at home tonight.
Ghi chú: Implies a more relaxed and informal social interaction compared to engaging in formal activities.
kick it
To hang out or spend time together in a leisurely way.
Ví dụ: We should all kick it at the beach this weekend.
Ghi chú: Conveys a sense of camaraderie and informal socializing among friends.
link up
To meet up or get together with someone.
Ví dụ: Let's link up for lunch tomorrow.
Ghi chú: Suggests a plan to connect socially, often for a specific purpose or activity.
buddy up
To partner or pair up with someone, especially for a shared task or social activity.
Ví dụ: We can buddy up for the group project.
Ghi chú: Implies a cooperative social arrangement, collaborating with others towards a common goal.
party animal
Someone who enjoys attending social events, particularly parties, and has a lively and sociable nature.
Ví dụ: She's a real party animal, always out on weekends.
Ghi chú: Specifically refers to a person who is known for actively participating in social gatherings, especially ones involving celebration and festivities.
crew
A close group of friends or associates who regularly socialize and support each other.
Ví dụ: I'm meeting up with my crew for dinner tonight.
Ghi chú: Indicates a tight-knit social circle or team of individuals with a strong bond and shared interests.
Social - Ví dụ
Social distancing
社交距离
Social media
社交媒体
Social worker
社会工作者
Ngữ pháp của Social
Social - Tính từ (Adjective) / Tính từ (Adjective)
Từ gốc: social
Chia động từ
Tính từ (Adjective): social
Danh từ, số nhiều (Noun, plural): socials
Danh từ, số ít hoặc khối (Noun, singular or mass): social
Âm tiết, Phân cách và Trọng âm
social chứa 2 âm tiết: so • cial
Phiên âm ngữ âm: ˈsō-shəl
so cial , ˈsō shəl (Âm tiết màu đỏ là trọng âm)
Social - Tầm quan trọng và tần suất sử dụng
Chỉ số tần suất và quan trọng của từ cho biết tần suất xuất hiện của một từ trong một ngôn ngữ nhất định. Số càng nhỏ, tần suất sử dụng từ càng cao. Những từ được sử dụng thường xuyên nhất thường nằm trong khoảng từ 1 đến 4000.
social: 200 - 300 (Cực Kỳ Phổ Biến).
Chỉ số tầm quan trọng này giúp bạn tập trung vào những từ hữu ích nhất trong quá trình học ngôn ngữ.