Từ điển
Tiếng Anh - Tiếng Trung
Whom
hum
Cực Kỳ Phổ Biến
700 - 800
700 - 800
Chỉ số tần suất và quan trọng của từ cho biết tần suất xuất hiện của một từ trong một ngôn ngữ nhất định. Số càng nhỏ, tần suất sử dụng từ càng cao. Những từ được sử dụng thường xuyên nhất thường nằm trong khoảng từ 1 đến 4000. Chỉ số tầm quan trọng này giúp bạn tập trung vào những từ hữu ích nhất trong quá trình học ngôn ngữ.
Chỉ số tần suất và quan trọng của từ cho biết tần suất xuất hiện của một từ trong một ngôn ngữ nhất định. Số càng nhỏ, tần suất sử dụng từ càng cao. Những từ được sử dụng thường xuyên nhất thường nằm trong khoảng từ 1 đến 4000. Chỉ số tầm quan trọng này giúp bạn tập trung vào những từ hữu ích nhất trong quá trình học ngôn ngữ.
谁 (shéi) - 用作宾语的代词, 与...相关的人 (yǔ...xiāngguān de rén), 被...影响的人 (bèi...yǐngxiǎng de rén)
Ý nghĩa của Whom bằng tiếng Trung
谁 (shéi) - 用作宾语的代词
Ví dụ:
To whom did you give the book?
你把书给了谁?
Whom are you calling?
你在打给谁?
Sử dụng: formalBối cảnh: 用于正式或书面语中,尤其是在提问时
Ghi chú: 在现代英语中,'whom' 的使用逐渐减少,许多情况下可以用 'who' 替代。
与...相关的人 (yǔ...xiāngguān de rén)
Ví dụ:
The person whom I met yesterday was very nice.
我昨天遇到的人非常友好。
She is the one whom you were talking about.
她就是你说的那个人。
Sử dụng: formalBối cảnh: 在句子中作为关系代词,指代已提到的名词
Ghi chú: 'whom' 在此用法中通常出现在较复杂的句子结构中。
被...影响的人 (bèi...yǐngxiǎng de rén)
Ví dụ:
Whom the gods wish to destroy, they first make mad.
众神欲毁之人,必先使其疯狂。
He is a man whom fortune favors.
他是一个受到好运眷顾的人。
Sử dụng: literary/formalBối cảnh: 在文学或正式场合中,表达某种影响或命运
Ghi chú: 'whom' 在此用法中常见于诗歌或文学作品中,表达更深层次的含义。
Từ đồng nghĩa của Whom
who
Who is used to refer to a person or people.
Ví dụ: The person who called you is waiting outside.
Ghi chú: Who is used for subjects of sentences, while whom is used for objects.
that
That can be used to refer to a person or thing.
Ví dụ: The man that I met yesterday is a doctor.
Ghi chú: That is more commonly used to refer to things, but can also refer to people in informal contexts.
which
Which is used to refer to things or animals.
Ví dụ: The book which I borrowed from the library is very interesting.
Ghi chú: Which is used for non-human subjects or objects.
whose
Whose is used to show possession or belonging.
Ví dụ: The woman whose car broke down asked for help.
Ghi chú: Whose is used to indicate ownership or association.
that one
That one is a colloquial way to refer to a specific person or thing.
Ví dụ: The girl that one can see in the picture is my sister.
Ghi chú: That one is more informal and conversational in nature.
Cách diễn đạt và cụm từ thông dụng của Whom
To whom it may concern
This is a formal way to address a letter to an unknown recipient or a group of people who may be interested in the content of the letter.
Ví dụ: To whom it may concern, I am writing to inquire about the job opening.
Ghi chú: The phrase 'to whom it may concern' is a fixed expression used in formal writing, whereas 'whom' is a relative pronoun used to refer to the object of a verb or preposition.
Whom do you serve?
This is a formal or old-fashioned way of asking someone whom they are serving or working for.
Ví dụ: Whom do you serve, sir?
Ghi chú: In this context, 'whom' is used as an interrogative pronoun to ask about the object of the verb 'serve,' whereas 'whom' on its own is a relative pronoun.
For whom the bell tolls
This phrase is a famous line from a poem by John Donne and is used to reflect on the interconnectedness of humanity.
Ví dụ: For whom the bell tolls, it tolls for thee.
Ghi chú: The phrase uses 'whom' in an archaic or poetic manner, whereas 'whom' is a standard relative pronoun in modern English.
Whom shall I say is calling?
This is a formal way of asking for the identity of the person who is calling.
Ví dụ: Whom shall I say is calling?
Ghi chú: In this context, 'whom' is used as an interrogative pronoun to ask about the object of the verb 'say,' whereas 'whom' on its own is a relative pronoun.
With whom do you want to go?
This is a formal way of asking with whom someone wants to accompany or go somewhere.
Ví dụ: With whom do you want to go to the concert?
Ghi chú: In this context, 'whom' is used as an interrogative pronoun to ask about the object of the preposition 'with,' whereas 'whom' on its own is a relative pronoun.
Whom are you talking to?
This is a formal way of asking to whom someone is speaking.
Ví dụ: Whom are you talking to on the phone?
Ghi chú: In this context, 'whom' is used as an interrogative pronoun to ask about the object of the verb 'talking,' whereas 'whom' on its own is a relative pronoun.
Các cách diễn đạt hàng ngày (lóng) của Whom
Whatcha
Informal contraction of 'what are you' or 'what have you'. It is used to ask about someone's current activities or plans.
Ví dụ: Whatcha doin' tonight?
Ghi chú: Whatcha is a colloquial and relaxed form of 'what are you', commonly used in informal conversations.
Whodunnit
Combination of 'who' and 'dunnit' (short for 'done it'). It refers to a mystery or detective story where the focus is on solving a crime.
Ví dụ: That movie was a real whodunnit - you had no idea who the killer was until the end.
Ghi chú: Whodunnit is a playful slang term for a mystery or detective story, distinct from the formal usage of 'whom' as an object pronoun in a sentence.
Whatchamacallit
Used to refer to an object whose name one can't remember or doesn't know. It serves as a placeholder for any random or unspecified item.
Ví dụ: Could you hand me that whatchamacallit over there? I need to fix this.
Ghi chú: Whatchamacallit is a casual term for an unnamed object, contrasting with the formal usage of 'whom' as an object pronoun in English.
Whom - Ví dụ
Whom did you invite to the party?
你邀请了谁参加聚会?
To whom should I address this letter?
我应该把这封信寄给谁?
With whom are you going to the concert?
你和谁一起去音乐会?
Ngữ pháp của Whom
Whom - Đại từ (Pronoun) / Đại từ nghi vấn (Wh-pronoun)
Từ gốc: whom
Chia động từ
Âm tiết, Phân cách và Trọng âm
whom chứa 1 âm tiết: whom
Phiên âm ngữ âm: ˈhüm
whom , ˈhüm (Âm tiết màu đỏ là trọng âm)
Whom - Tầm quan trọng và tần suất sử dụng
Chỉ số tần suất và quan trọng của từ cho biết tần suất xuất hiện của một từ trong một ngôn ngữ nhất định. Số càng nhỏ, tần suất sử dụng từ càng cao. Những từ được sử dụng thường xuyên nhất thường nằm trong khoảng từ 1 đến 4000.
whom: 700 - 800 (Cực Kỳ Phổ Biến).
Chỉ số tầm quan trọng này giúp bạn tập trung vào những từ hữu ích nhất trong quá trình học ngôn ngữ.