Từ điển đơn ngữ
Tiếng Anh
Ask
æsk
Cực Kỳ Phổ Biến
100 - 200
100 - 200
Chỉ số tần suất và quan trọng của từ cho biết tần suất xuất hiện của một từ trong một ngôn ngữ nhất định. Số càng nhỏ, tần suất sử dụng từ càng cao. Những từ được sử dụng thường xuyên nhất thường nằm trong khoảng từ 1 đến 4000. Chỉ số tầm quan trọng này giúp bạn tập trung vào những từ hữu ích nhất trong quá trình học ngôn ngữ.
Chỉ số tần suất và quan trọng của từ cho biết tần suất xuất hiện của một từ trong một ngôn ngữ nhất định. Số càng nhỏ, tần suất sử dụng từ càng cao. Những từ được sử dụng thường xuyên nhất thường nằm trong khoảng từ 1 đến 4000. Chỉ số tầm quan trọng này giúp bạn tập trung vào những từ hữu ích nhất trong quá trình học ngôn ngữ.
Ask -
To put a question to someone in order to get information, an answer, or a response.
Ví dụ: She asked him where he was going.
Sử dụng: formal/informalBối cảnh: everyday conversations, interviews, meetings
Ghi chú: One of the most common uses of 'ask'; used to seek information or clarification.
To request something from someone.
Ví dụ: I asked for a glass of water.
Sử dụng: formal/informalBối cảnh: making requests, seeking assistance
Ghi chú: Used when requesting something from someone in a polite manner.
To invite someone to do something.
Ví dụ: She asked him to join her for dinner.
Sử dụng: formal/informalBối cảnh: invitations, social gatherings
Ghi chú: Can be used to extend invitations or suggest activities to others.
To inquire or investigate about something.
Ví dụ: I asked around but no one knew the answer.
Sử dụng: informalBối cảnh: seeking information from multiple sources
Ghi chú: Commonly used when trying to gather information from various people or sources.
Từ đồng nghĩa của Ask
Inquire
To ask for information or seek an answer.
Ví dụ: She inquired about the availability of the product.
Ghi chú: Inquire is more formal than ask and is often used in professional or formal settings.
Request
To ask for something to be done or provided.
Ví dụ: He requested a meeting with the manager.
Ghi chú: Request implies a more formal or official ask, often involving a specific need or desire.
Query
To ask a question or express doubt about something.
Ví dụ: I have a query about the billing statement.
Ghi chú: Query is commonly used in formal or technical contexts to seek clarification or information.
Seek
To attempt to find or obtain something.
Ví dụ: They sought advice from a professional.
Ghi chú: Seek implies a more active pursuit of information, help, or guidance.
Interrogate
To question someone thoroughly or aggressively.
Ví dụ: The detective interrogated the suspect.
Ghi chú: Interrogate is a more intense form of asking, often associated with investigations or formal questioning.
Cách diễn đạt và cụm từ thông dụng của Ask
Ask for
To request or demand something from someone.
Ví dụ: I'm going to ask for a raise at work.
Ghi chú: This phrase adds the element of requesting or demanding something specifically.
Ask around
To inquire or seek information from multiple people.
Ví dụ: I asked around, but no one seems to know where the party is.
Ghi chú: This phrase implies seeking information from different sources or people.
Ask out
To invite someone on a date or social outing.
Ví dụ: He finally built up the courage to ask her out on a date.
Ghi chú: This phrase specifically refers to inviting someone on a date.
Ask after
To inquire about someone's well-being or situation.
Ví dụ: She asked after your health when I saw her yesterday.
Ghi chú: This phrase is used to inquire specifically about someone's condition or status.
Ask around for
To seek or request information or suggestions from multiple sources.
Ví dụ: I'm asking around for recommendations for a good restaurant.
Ghi chú: This phrase combines the idea of seeking information from various sources with the notion of making a request or seeking recommendations.
Ask for it
To provoke a negative response or consequence by one's actions.
Ví dụ: If you keep teasing him, you're going to ask for it.
Ghi chú: This phrase implies knowingly or unknowingly provoking a negative outcome.
Ask no questions
To not inquire or seek answers about something.
Ví dụ: He walked in and handed me the package, asking no questions.
Ghi chú: This phrase emphasizes the act of refraining from asking questions or seeking further information.
Ask for trouble
To behave in a way that is likely to result in problems or conflict.
Ví dụ: If you keep driving recklessly, you're just asking for trouble.
Ghi chú: This phrase suggests knowingly engaging in actions that are likely to lead to negative consequences.
Các cách diễn đạt hàng ngày (lóng) của Ask
Hit up
To contact or approach someone with a request or question.
Ví dụ: I'll hit up my friend to ask for help with the project.
Ghi chú: This slang term implies a more casual and informal way of asking compared to 'ask.'
Pick someone's brain
To ask someone for their opinions, ideas, or expertise on a particular topic.
Ví dụ: I need to pick your brain about the upcoming presentation.
Ghi chú: This slang term suggests a desire for in-depth insights and knowledge rather than just a simple question.
Beg the question
To prompt a specific question as a result of a statement or situation.
Ví dụ: His sudden appearance at the party begs the question: Why is he here?
Ghi chú: This phrase is often used to highlight a logical fallacy rather than straightforwardly asking a question.
Sound someone out
To approach someone discreetly and gradually to gather their opinions or intentions.
Ví dụ: I'll sound out my boss about the new policy changes.
Ghi chú: This phrase involves gauging someone's reactions or feelings without directly posing a question.
Pump someone for information
To relentlessly seek information or details from someone.
Ví dụ: She tried to pump him for information about the upcoming project.
Ghi chú: This slang term implies a more aggressive or persistent approach to questioning compared to a simple 'ask.'
Fish for
To subtly seek something from someone, usually compliments or information.
Ví dụ: Stop fishing for compliments and just accept the praise.
Ghi chú: This term implies a slightly manipulative or indirect way of seeking what one wants, rather than asking straightforwardly.
Prick up your ears
To show interest and attentiveness in hearing something specific.
Ví dụ: Whenever she talks about that topic, I prick up my ears to listen closely.
Ghi chú: This slang term conveys the action of paying keen attention or being alert, often in anticipation of hearing or asking about something.
Ask - Ví dụ
Can I ask you a question?
I always ask for extra ketchup with my fries.
She asked me to help her move the furniture.
The teacher asked the students to turn in their homework.
Ngữ pháp của Ask
Ask - Động từ (Verb) / Động từ, dạng nguyên mẫu (Verb, base form)
Từ gốc: ask
Chia động từ
Động từ, thì quá khứ (Verb, past tense): asked
Động từ, động danh từ hoặc hiện tại phân từ (Verb, gerund or present participle): asking
Động từ, ngôi thứ ba số ít hiện tại (Verb, 3rd person singular present): asks
Động từ, dạng nguyên mẫu (Verb, base form): ask
Động từ, hiện tại không phải ngôi thứ ba số ít (Verb, non-3rd person singular present): ask
Âm tiết, Phân cách và Trọng âm
Ask chứa 1 âm tiết: ask
Phiên âm ngữ âm: ˈask
ask , ˈask (Âm tiết màu đỏ là trọng âm)
Ask - Tầm quan trọng và tần suất sử dụng
Chỉ số tần suất và quan trọng của từ cho biết tần suất xuất hiện của một từ trong một ngôn ngữ nhất định. Số càng nhỏ, tần suất sử dụng từ càng cao. Những từ được sử dụng thường xuyên nhất thường nằm trong khoảng từ 1 đến 4000.
Ask: 100 - 200 (Cực Kỳ Phổ Biến).
Chỉ số tầm quan trọng này giúp bạn tập trung vào những từ hữu ích nhất trong quá trình học ngôn ngữ.