Từ điển đơn ngữ
Tiếng Anh

Do

du
Cực Kỳ Phổ Biến
0 - 100
0 - 100
Chỉ số tần suất và quan trọng của từ cho biết tần suất xuất hiện của một từ trong một ngôn ngữ nhất định. Số càng nhỏ, tần suất sử dụng từ càng cao. Những từ được sử dụng thường xuyên nhất thường nằm trong khoảng từ 1 đến 4000. Chỉ số tầm quan trọng này giúp bạn tập trung vào những từ hữu ích nhất trong quá trình học ngôn ngữ.

Do -

Perform an action

Ví dụ: I need to do my homework.
Sử dụng: informalBối cảnh: everyday conversations
Ghi chú: One of the most common uses of 'do' in English.

Act in a specific way

Ví dụ: She always does her best in everything she does.
Sử dụng: formalBối cảnh: professional settings
Ghi chú: Used to describe someone's behavior or performance.

Complete or finish a task

Ví dụ: I need to do the dishes before we leave.
Sử dụng: informalBối cảnh: domestic situations
Ghi chú: Often used in household chores or errands.

Create or produce something

Ví dụ: She did a beautiful painting last night.
Sử dụng: formalBối cảnh: artistic discussions
Ghi chú: Commonly used in the context of creative work.

Satisfy a requirement or obligation

Ví dụ: You must do your duty.
Sử dụng: formalBối cảnh: professional settings
Ghi chú: Used to emphasize fulfilling responsibilities.

Từ đồng nghĩa của Do

Perform

To carry out a task or action.
Ví dụ: She will perform a solo at the concert.
Ghi chú: Perform often implies a more formal or skilled action compared to 'do'.

Execute

To carry out or accomplish a plan, task, or duty.
Ví dụ: The chef will execute the recipe flawlessly.
Ghi chú: Execute often implies a more precise or deliberate action compared to 'do'.

Accomplish

To successfully complete or achieve something.
Ví dụ: He managed to accomplish all his goals for the project.
Ghi chú: Accomplish emphasizes successful completion or achievement compared to the general sense of 'do'.

Conduct

To organize and direct a particular activity or event.
Ví dụ: The orchestra conductor will conduct the performance.
Ghi chú: Conduct is often used in the context of organizing or leading an activity, unlike the more general 'do'.

Cách diễn đạt và cụm từ thông dụng của Do

Do your best

This phrase means to put forth your maximum effort or perform to the best of your ability.
Ví dụ: I know the project is challenging, but just do your best.
Ghi chú: The phrase 'do your best' emphasizes giving your utmost effort rather than just doing something.

Do the trick

This phrase means that a particular action or solution was successful in achieving the desired result.
Ví dụ: I thought I needed a new battery for my watch, but changing the old one did the trick.
Ghi chú: The phrase 'do the trick' implies that a specific action was effective or successful.

Do someone a favor

To do someone a favor means to help or assist them in a kind or generous way.
Ví dụ: Could you do me a favor and water my plants while I'm away?
Ghi chú: The phrase 'do someone a favor' involves assisting someone rather than just performing a task.

Do the dishes

This phrase refers to washing, drying, and putting away the dishes and utensils used during a meal.
Ví dụ: After dinner, it's your turn to do the dishes.
Ghi chú: The phrase 'do the dishes' specifically refers to the task of cleaning up after a meal.

Do the laundry

To do the laundry means to wash, dry, and fold clothes or other washable items.
Ví dụ: I need to do the laundry today because I'm running out of clean clothes.
Ghi chú: The phrase 'do the laundry' involves washing and managing clothes and textiles rather than just performing any action.

Do without

This phrase means to manage or cope without something that is usually needed or expected.
Ví dụ: Since we ran out of sugar, we'll have to do without it in our coffee.
Ghi chú: The phrase 'do without' indicates managing or coping in the absence of something rather than performing an action.

Do time

To 'do time' means to serve a prison sentence or spend time in jail.
Ví dụ: He was caught stealing and had to do time in prison.
Ghi chú: The phrase 'do time' specifically refers to serving a period of time in prison as a consequence of a crime.

Các cách diễn đạt hàng ngày (lóng) của Do

Do a number on

To affect someone or something in a significant way, often causing emotional or physical impact.
Ví dụ: That horror movie really did a number on me.
Ghi chú: The slang term implies a more intense impact compared to just 'do.'

Do a runner

To leave hastily or escape without permission or without fulfilling an obligation.
Ví dụ: He realized he couldn't pay the bill and did a runner without saying anything.
Ghi chú: The slang term emphasizes the abrupt and often sneaky departure compared to just 'do.'

Do over

To do something again or repeat a task that was not done correctly the first time.
Ví dụ: I messed up the presentation, so I need to do it over.
Ghi chú: The slang term specifically refers to redoing a task, distinguishing it from the general verb 'do.'

Do the honors

To perform a task that is considered a privilege or special opportunity.
Ví dụ: Since it's your birthday, why don't you do the honors of cutting the cake?
Ghi chú: The slang term adds a touch of formality and respect to the act compared to just 'do.'

Do a U-turn

To make a complete turn in the opposite direction, especially in a vehicle.
Ví dụ: The road was closed ahead, so he had to do a U-turn to change direction.
Ghi chú: The slang term denotes a specific type of action (U-turn) compared to the more general 'do.'

Do a double take

To look at something again, typically with surprise or disbelief, to confirm what was seen initially.
Ví dụ: When I saw her in a disguise, I had to do a double take to make sure it was really her.
Ghi chú: The slang term implies a specific type of action (double take) emphasizing the need for a second look.

Do - Ví dụ

Do you like coffee?
What do you do for a living?
I do my homework every day.

Ngữ pháp của Do

Do - Động từ (Verb) / Động từ, hiện tại không phải ngôi thứ ba số ít (Verb, non-3rd person singular present)
Từ gốc: do
Chia động từ
Động từ, thì quá khứ (Verb, past tense): did
Động từ, quá khứ phân từ (Verb, past participle): done
Động từ, động danh từ hoặc hiện tại phân từ (Verb, gerund or present participle): doing
Động từ, ngôi thứ ba số ít hiện tại (Verb, 3rd person singular present): does
Động từ, dạng nguyên mẫu (Verb, base form): do
Động từ, hiện tại không phải ngôi thứ ba số ít (Verb, non-3rd person singular present): do
Âm tiết, Phân cách và Trọng âm
Do chứa 1 âm tiết: do
Phiên âm ngữ âm: ˈdü
do , ˈdü (Âm tiết màu đỏ là trọng âm)

Do - Tầm quan trọng và tần suất sử dụng

Chỉ số tần suất và quan trọng của từ cho biết tần suất xuất hiện của một từ trong một ngôn ngữ nhất định. Số càng nhỏ, tần suất sử dụng từ càng cao. Những từ được sử dụng thường xuyên nhất thường nằm trong khoảng từ 1 đến 4000.
Do: 0 - 100 (Cực Kỳ Phổ Biến).
Chỉ số tầm quan trọng này giúp bạn tập trung vào những từ hữu ích nhất trong quá trình học ngôn ngữ.
Vocafy, học tiếng hiệu quả
Vocafy, học tiếng hiệu quả
Vocafy giúp bạn khám phá, sắp xếp và học các từ và cụm từ mới một cách dễ dàng. Xây dựng bộ sưu tập từ vựng cá nhân hóa và luyện tập mọi lúc, mọi nơi.