Số lượng
Có bao nhiêu, hoặc có lượng bao nhiêu?
Ý nghĩa
Số lượng cho biết có bao nhiêu đối tượng hoặc bao nhiêu một chất hay một thứ nào đó. Có thể nêu con số chính xác, lượng ước chừng hoặc phần được đo lường. Các ngôn ngữ dùng số từ, lượng từ hoặc cụm từ đo lường, dù không có phần gắn thêm riêng để chỉ số lượng. Khác với Một hay nhiều, Số lượng có thể nêu con số hoặc lượng cụ thể, không chỉ phân biệt một với nhiều.
Cách nhận biết
Tìm số từ, lượng từ hoặc cụm từ đo lường trả lời câu hỏi bao nhiêu.
Trong ngôn ngữ mẹ đẻ của Bạn
Số từ thường đứng trước từ chỉ đơn vị đếm, tức từ dùng để đếm từng đối tượng, rồi đến danh từ. Từ chỉ đơn vị đếm được chọn theo loại đối tượng, như quả khi đếm cam. Với các chất, có thể dùng ít, nhiều hoặc đơn vị đo như lít, cân để nêu lượng.
Lan mua ba quả cam.
Quả đứng giữa số từ ba và danh từ cam.
Tôi cần một ít đường.
Hai lít sữa có đủ không?
Lít là đơn vị dùng để đo lượng sữa.
Trong ngôn ngữ Bạn đang học
Tiếng Anh dùng số từ và lượng từ như some, many, much. Many đi với danh từ đếm được ở số nhiều, tức danh từ chỉ những thứ có thể đếm từng cái. Much đi với danh từ không đếm được, tức danh từ chỉ những thứ thường không đếm trực tiếp từng cái, như milk. Đơn vị và vật chứa giúp đếm từng phần của những thứ này, như two bags of rice.
We need six chairs.
Chúng tôi cần sáu cái ghế.
Six nêu số lượng chính xác; chairs ở số nhiều.
There isn't much milk left.
Không còn nhiều sữa.
Much đi với danh từ không đếm được milk.
I bought two bags of rice.
Tôi đã mua hai bao gạo.
Số lượng được tính theo bao; rice giữ nguyên dạng.
Danh từ tiếng Việt không đổi dạng sau số từ, nên người học dễ bỏ đuôi số nhiều trong tiếng Anh: *six chair → six chairs. Tiếng Việt dùng nhiều cho cả nhiều ghế và nhiều sữa, nhưng tiếng Anh phân biệt many chairs với much milk. Muốn đếm từng phần của milk hoặc rice, cần dùng đơn vị hay vật chứa phù hợp.