Các đối tượng tham gia
Có những ai hoặc những gì tham gia?
Ý nghĩa
Các đối tượng tham gia là những người và sự vật có mặt trong điều ta nói. Chúng có thể là người, động vật, đồ vật, nơi chốn hoặc ý tưởng. Chúng có thể thực hiện hành động, chịu tác động hoặc chỉ được miêu tả. Các ngôn ngữ dùng danh từ hoặc đại từ để gọi các đối tượng này, nhưng có ngôn ngữ không cần một từ riêng cho từng đối tượng. Khác với Người thực hiện hoặc tác nhân gây ra sự việc, phần này bao gồm tất cả các đối tượng tham gia, không chỉ đối tượng làm cho sự việc xảy ra.
Cách nhận biết
Tìm người hoặc sự vật được gọi tên, được thay bằng đại từ hoặc được hiểu từ tình huống.
Trong ngôn ngữ mẹ đẻ của Bạn
Tiếng Việt gọi các đối tượng tham gia bằng danh từ, đại từ nhân xưng và những từ chỉ quan hệ gia đình hoặc xã hội như anh, chị. Những từ như anh, chị thường dùng để chỉ người nói hoặc người nghe, không chỉ để gọi người thân. Danh từ không đổi dạng hay có phần gắn thêm để đánh dấu vai trò trong câu.
Lan và Nam đang nấu cơm.
Chị cần túi không?
Chị dùng để gọi người phụ nữ đang được hỏi, thường là người lớn tuổi hơn người nói; túi gọi tên vật người đó có thể cần.
Trong ngôn ngữ Bạn đang học
Tiếng Anh thường gọi một đối tượng tham gia bằng danh từ, tên riêng hoặc đại từ như she. Danh từ có thể đi cùng những từ khác, như my old bike. Các từ này tạo thành một cụm danh từ, tức một nhóm từ có danh từ làm phần chính. Khi một đối tượng là chủ ngữ, tiếng Anh thường phải nêu rõ đối tượng đó, dù người nghe đã biết đang nói đến ai.
My new neighbor works at the library.
Người hàng xóm mới của tôi làm việc ở thư viện.
Nhiều từ cùng gọi tên một đối tượng tham gia.
She has a small dog.
Cô ấy có một con chó nhỏ.
She chỉ một người đã được xác định trước đó.
Your plan sounds good.
Kế hoạch của bạn nghe có vẻ hay đấy.
Một ý tưởng cũng có thể là đối tượng tham gia.
Tiếng Việt có thể không nói chủ ngữ khi đã rõ từ tình huống, nên bạn dễ bỏ I hoặc she trong một câu tiếng Anh đầy đủ. Tiếng Việt cũng thường dùng danh từ trực tiếp, nên bạn dễ quên a/an khi nói về một người hoặc một vật trong tiếng Anh: *She has dog. → She has a dog.