Khối ngôn ngữ
Cụm từ và mẫu kết hợp Những từ thường đi cùng nhau

Những từ thường đi cùng nhau

Những từ nào thường đi cùng nhau?

kết hợp từ

Ý nghĩa

Một số từ có những từ đi cùng quen thuộc mà người nói thường chọn. Thay bằng một từ gần nghĩa có thể vẫn đúng ngữ pháp nhưng nghe không tự nhiên trong tổ hợp đó. Mỗi ngôn ngữ có những cách kết hợp riêng, và cách kết hợp ở ngôn ngữ này có thể không có cách tương ứng ở ngôn ngữ khác. Khác với Thành ngữ, Những từ thường đi cùng nhau thường có nghĩa có thể hiểu từ từng từ.

Cách nhận biết

Chú ý những tổ hợp được người nói chọn nhiều lần, nhất là khi thay một từ bằng từ gần nghĩa khiến tổ hợp nghe lạ dù vẫn đúng ngữ pháp.

Trong ngôn ngữ mẹ đẻ của Bạn

Việt

Tiếng Việt có những cách ghép từ quen thuộc khi nói về hoạt động hằng ngày, việc sắp xếp và sự miêu tả. Nghĩa thường có thể hiểu từ từng phần, nhưng thay một từ bằng từ gần nghĩa có thể khiến cách nói nghe lạ hoặc đổi nghĩa. Những cặp hữu ích như đánh răng và đặt vé nên được nhớ cả cụm.

Tôi đánh răng trước khi đi ngủ.

Lan đã đặt vé tàu cho cuối tuần.

Ngoài trời đang mưa to.

To thường đi cùng mưa để diễn tả mưa nhiều, mạnh.

Trong ngôn ngữ Bạn đang học

Anh

Tiếng Anh có nhiều kết hợp từ, tức những cặp hoặc nhóm từ thường được dùng cùng nhau, như make a decision và heavy rain. Một từ gần nghĩa có thể nghe không tự nhiên dù câu vẫn đúng ngữ pháp. Việc chọn từ phụ thuộc vào cách dùng đã quen, không chỉ vào nghĩa của từng từ.

We need to make a decision today.

Hôm nay chúng ta cần đưa ra quyết định.

Make a decision là tổ hợp quen dùng; không dùng do a decision.

There was heavy rain last night.

Đêm qua mưa to.

Heavy thường đi cùng rain khi nói về lượng mưa lớn.

Please pay attention to the signs.

Hãy chú ý các biển báo.

Pay attention là tổ hợp quen thuộc, có nghĩa là nhìn hoặc nghe một cách chú ý.

Vấn đề thường gặp của người học

Tiếng Việt và tiếng Anh có thể chọn động từ hoặc tính từ khác nhau để diễn đạt cùng một ý. Vì vậy, dịch từng từ trong một tổ hợp tiếng Việt dễ tạo cách nói không tự nhiên. Hãy học các từ đi cùng nhau: *do a decision → make a decision.

Các khối ngôn ngữ liên quan

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký