Từ điển
Tiếng Anh - Tiếng Nhật

Cat

kæt
Rất Phổ Biến
~ 1700
~ 1700
Chỉ số tần suất và quan trọng của từ cho biết tần suất xuất hiện của một từ trong một ngôn ngữ nhất định. Số càng nhỏ, tần suất sử dụng từ càng cao. Những từ được sử dụng thường xuyên nhất thường nằm trong khoảng từ 1 đến 4000. Chỉ số tầm quan trọng này giúp bạn tập trung vào những từ hữu ích nhất trong quá trình học ngôn ngữ.

猫 (ねこ, neko), 猫科 (ねこか, nekoka), 猫耳 (ねこみみ, nekomimi), 猫背 (ねこぜ, nekoze), 猫の手も借りたい (ねこのてもかりたい, neko no te mo karitai)

Ý nghĩa của Cat bằng tiếng Nhật

猫 (ねこ, neko)

Ví dụ:
I have a cat.
私は猫を飼っています。
The cat is sleeping on the sofa.
猫がソファの上で寝ています。
Sử dụng: informalBối cảnh: Everyday conversation about pets and animals.
Ghi chú: The word 'neko' is commonly used to refer to domestic cats. It can also be used affectionately or informally.

猫科 (ねこか, nekoka)

Ví dụ:
Lions and tigers belong to the cat family.
ライオンやトラは猫科に属しています。
The cat family includes many wild species.
猫科には多くの野生種が含まれています。
Sử dụng: formalBối cảnh: Scientific or educational discussions regarding animal classification.
Ghi chú: Used to refer to the biological family Felidae, which includes both domestic cats and wild felines.

猫耳 (ねこみみ, nekomimi)

Ví dụ:
She wore cat ears at the party.
彼女はパーティーで猫耳をつけていました。
Nekomimi is popular in anime culture.
猫耳はアニメ文化で人気があります。
Sử dụng: informalBối cảnh: Discussions related to fashion, anime, or cosplay.
Ghi chú: Refers to accessories or costumes that resemble cat ears, often found in anime and fandoms.

猫背 (ねこぜ, nekoze)

Ví dụ:
He has a cat-like posture.
彼は猫背です。
Sitting with a cat's back can cause back pain.
猫背で座ると背中に痛みが出ることがあります。
Sử dụng: informalBối cảnh: Describing posture or physical behavior.
Ghi chú: Refers to a hunched or rounded back posture, similar to that of a cat.

猫の手も借りたい (ねこのてもかりたい, neko no te mo karitai)

Ví dụ:
I am so busy that I could use a cat's help.
とても忙しくて、猫の手も借りたい。
During the festival, they said they needed a cat's help.
お祭りの時、彼らは猫の手も借りたいと言っていました。
Sử dụng: informalBối cảnh: Used when feeling overwhelmed with tasks.
Ghi chú: A Japanese idiom that expresses a need for help, even if the help comes from an animal.

Từ đồng nghĩa của Cat

feline

A feline is a member of the cat family, including domestic cats and larger wild cats.
Ví dụ: The feline prowled stealthily through the bushes.
Ghi chú: Feline is a more formal or scientific term compared to 'cat'.

kitty

Kitty is a colloquial term for a cat, often used to refer to young or small cats.
Ví dụ: She adopted a cute little kitty from the shelter.
Ghi chú: Kitty is a more endearing or affectionate term for a cat.

tabby

Tabby refers to a cat with a distinctive coat pattern, usually featuring stripes, swirls, or spots.
Ví dụ: The tabby cat had distinctive stripes on its fur.
Ghi chú: Tabby specifically describes a type of cat based on its coat pattern.

pussy

Pussy is a somewhat old-fashioned or informal term for a cat, often used in a playful or affectionate context.
Ví dụ: The little girl giggled as she played with the fluffy pussy.
Ghi chú: Pussy is a more dated term that may not be used as commonly in modern English.

Cách diễn đạt và cụm từ thông dụng của Cat

Curiosity killed the cat

This phrase means that being too curious or nosy can lead to trouble or danger.
Ví dụ: I know you want to explore that abandoned building, but remember, curiosity killed the cat.
Ghi chú: The phrase is metaphorical and does not involve actual cats being killed.

Cat's out of the bag

This idiom means that a secret has been revealed or information has been disclosed.
Ví dụ: I accidentally revealed the surprise party plan to Sarah. The cat's out of the bag now.
Ghi chú: The phrase does not involve an actual cat or a bag.

Let the cat out of the bag

Similar to 'Cat's out of the bag,' this idiom means to reveal a secret or disclose information that was meant to be kept hidden.
Ví dụ: I can't believe Sarah let the cat out of the bag about the surprise party.
Ghi chú: It directly refers to the act of revealing a secret by letting the cat out of a bag.

Like herding cats

This phrase means trying to control or manage a group of people or things that are difficult to control or manage.
Ví dụ: Trying to organize a group of preschoolers is like herding cats.
Ghi chú: It compares the difficulty of organizing something to the challenge of herding cats, known for their independence.

Cat nap

A short nap or a brief period of sleep, usually during the day.
Ví dụ: I'm going to take a quick cat nap before dinner.
Ghi chú: The phrase refers to a short nap and does not involve an actual cat.

Cool cat

A person who is effortlessly stylish, calm, and composed.
Ví dụ: He's always so stylish and composed, a real cool cat.
Ghi chú: The phrase describes a person's demeanor and does not refer to an actual cat.

Cat got your tongue?

This phrase is used to ask someone why they are not speaking or why they are being unusually quiet.
Ví dụ: Why are you so quiet? Cat got your tongue?
Ghi chú: It is a playful expression and does not involve an actual cat holding someone's tongue.

Các cách diễn đạt hàng ngày (lóng) của Cat

Copycat

Refers to someone who imitates or copies another person's behavior or ideas.
Ví dụ: Stop being a copycat and come up with your own ideas.
Ghi chú: While 'cat' represents the animal, 'copycat' is a term used to describe human behavior.

Catcall

A loud whistle or a comment of a sexual nature made by someone to a passing woman.
Ví dụ: She was annoyed by the catcalls from construction workers as she walked past the site.
Ghi chú: The term 'catcall' is a specific behavior or action, not related to the actual animal.

Catfish

Refers to a person who creates a fake online identity to deceive others, often for romantic purposes.
Ví dụ: I thought I was talking to a model online, but it turned out to be a catfish pretending to be someone else.
Ghi chú: The term 'catfish' is unrelated to the actual fish but used to describe deception.

Catwalk

Refers to a narrow elevated walkway, especially in the fashion industry where models showcase clothing.
Ví dụ: She strutted confidently down the catwalk during the fashion show.
Ghi chú: The word 'catwalk' does not directly relate to the animal, but rather a specific type of walkway.

Catfight

A physical fight or argument between two women, often used in a derogatory manner.
Ví dụ: The two girls engaged in a catfight over the last piece of cake.
Ghi chú: While 'cat' refers to the animal, 'catfight' is used to describe human behavior.

Cat's meow

Refers to something excellent, impressive, or highly desirable.
Ví dụ: The new car is the cat's meow in terms of luxury vehicles.
Ghi chú: The term 'cat's meow' uses the animal in a figurative sense to convey a positive meaning.

Cat - Ví dụ

The cat is sleeping on the couch.
I love playing with my cat.
The stray cat was looking for food.

Ngữ pháp của Cat

Cat - Danh từ (Noun) / Danh từ, số ít hoặc khối (Noun, singular or mass)
Từ gốc: cat
Chia động từ
Danh từ, số nhiều (Noun, plural): cats
Danh từ, số ít hoặc khối (Noun, singular or mass): cat
Động từ, thì quá khứ (Verb, past tense): catted
Động từ, động danh từ hoặc hiện tại phân từ (Verb, gerund or present participle): catting
Động từ, ngôi thứ ba số ít hiện tại (Verb, 3rd person singular present): cats
Động từ, dạng nguyên mẫu (Verb, base form): cat
Động từ, hiện tại không phải ngôi thứ ba số ít (Verb, non-3rd person singular present): cat
Âm tiết, Phân cách và Trọng âm
cat chứa 1 âm tiết: cat
Phiên âm ngữ âm: ˈkat
cat , ˈkat (Âm tiết màu đỏ là trọng âm)

Cat - Tầm quan trọng và tần suất sử dụng

Chỉ số tần suất và quan trọng của từ cho biết tần suất xuất hiện của một từ trong một ngôn ngữ nhất định. Số càng nhỏ, tần suất sử dụng từ càng cao. Những từ được sử dụng thường xuyên nhất thường nằm trong khoảng từ 1 đến 4000.
cat: ~ 1700 (Rất Phổ Biến).
Chỉ số tầm quan trọng này giúp bạn tập trung vào những từ hữu ích nhất trong quá trình học ngôn ngữ.
Vocafy, học tiếng hiệu quả
Vocafy, học tiếng hiệu quả
Vocafy giúp bạn khám phá, sắp xếp và học các từ và cụm từ mới một cách dễ dàng. Xây dựng bộ sưu tập từ vựng cá nhân hóa và luyện tập mọi lúc, mọi nơi.