Từ điển
Tiếng Anh - Tiếng Nhật
Miss
mɪs
Cực Kỳ Phổ Biến
900 - 1000
900 - 1000
Chỉ số tần suất và quan trọng của từ cho biết tần suất xuất hiện của một từ trong một ngôn ngữ nhất định. Số càng nhỏ, tần suất sử dụng từ càng cao. Những từ được sử dụng thường xuyên nhất thường nằm trong khoảng từ 1 đến 4000. Chỉ số tầm quan trọng này giúp bạn tập trung vào những từ hữu ích nhất trong quá trình học ngôn ngữ.
Chỉ số tần suất và quan trọng của từ cho biết tần suất xuất hiện của một từ trong một ngôn ngữ nhất định. Số càng nhỏ, tần suất sử dụng từ càng cao. Những từ được sử dụng thường xuyên nhất thường nằm trong khoảng từ 1 đến 4000. Chỉ số tầm quan trọng này giúp bạn tập trung vào những từ hữu ích nhất trong quá trình học ngôn ngữ.
会うのを逃す (あうのをのがす), 欠席する (けっせきする), 恋しい (こいしい), 逃す (のがす), 見逃す (みのがす)
Ý nghĩa của Miss bằng tiếng Nhật
会うのを逃す (あうのをのがす)
Ví dụ:
I missed my friend at the cafe.
カフェで友達に会えなかった。
She missed the opportunity to speak with the director.
彼女は監督と話す機会を逃した。
Sử dụng: informalBối cảnh: Used when referring to not being able to meet someone.
Ghi chú: This meaning often implies a sense of regret.
欠席する (けっせきする)
Ví dụ:
I missed class yesterday.
私は昨日授業を欠席した。
He missed the meeting due to a scheduling conflict.
彼はスケジュールの都合で会議を欠席した。
Sử dụng: formal/informalBối cảnh: Used in academic or professional settings to indicate absence.
Ghi chú: This is commonly used in educational contexts.
恋しい (こいしい)
Ví dụ:
I miss my hometown.
故郷が恋しい。
She misses her family when she is abroad.
彼女は海外にいるとき、家族が恋しくなる。
Sử dụng: informalBối cảnh: Used to express a longing for someone or something.
Ghi chú: This is often used in emotional contexts.
逃す (のがす)
Ví dụ:
I missed the bus this morning.
今朝バスを逃した。
He missed the chance to win the game.
彼はゲームに勝つチャンスを逃した。
Sử dụng: informalBối cảnh: Used when referring to missing a physical opportunity.
Ghi chú: This can refer to various situations, including transportation.
見逃す (みのがす)
Ví dụ:
I missed the last episode of the show.
その番組の最終話を見逃した。
She missed the details in the report.
彼女は報告書の詳細を見逃した。
Sử dụng: formal/informalBối cảnh: Used when not being able to see or notice something.
Ghi chú: Often used in contexts involving media or information.
Từ đồng nghĩa của Miss
overlook
To fail to notice or consider something.
Ví dụ: I must have overlooked the email with the meeting details.
Ghi chú: This synonym suggests a lack of attention or awareness leading to missing something.
skip
To not do or attend something.
Ví dụ: I'll have to skip lunch today due to my busy schedule.
Ghi chú: This synonym implies a deliberate choice to not participate or engage in something.
omit
To leave out or exclude something.
Ví dụ: Please do not omit any important details in your report.
Ghi chú: This synonym is often used in the context of intentionally leaving something out.
Cách diễn đạt và cụm từ thông dụng của Miss
Miss out on
To fail to take advantage of something, to not be involved in or experience something.
Ví dụ: I don't want to miss out on the opportunity to study abroad.
Ghi chú: While 'miss' simply means not hitting or reaching something, 'miss out on' implies a lost opportunity or experience.
Miss the boat
To miss an opportunity, especially by being too slow to act.
Ví dụ: I didn't invest in that stock, and now it's worth a lot more. I really missed the boat on that one.
Ghi chú: This idiom emphasizes missing an opportunity due to a lack of timely action.
Miss the mark
To fail to achieve the desired result, to be inaccurate or incorrect.
Ví dụ: His criticism completely missed the mark and upset everyone.
Ghi chú: While 'miss' refers to not hitting a target physically, 'miss the mark' is often used figuratively to indicate failure or inaccuracy.
Miss the point
To fail to understand the main or important part of something.
Ví dụ: I think you missed the point of the movie - it's not just about the action scenes.
Ghi chú: Similar to 'miss the mark,' this phrase refers to not grasping the essential meaning or purpose of something.
Miss the forest for the trees
To be so focused on small details that the overall situation or main point is not understood.
Ví dụ: Don't get so caught up in the details that you miss the forest for the trees.
Ghi chú: This idiom emphasizes losing sight of the big picture by concentrating too much on small details.
Các cách diễn đạt hàng ngày (lóng) của Miss
Missy
A more informal and friendly way to address a young woman or girl.
Ví dụ: Hey Missy, how's it going?
Ghi chú: It's a casual and endearing variation of 'Miss'.
Missed the memo
To be unaware of important information or not receive a message or communication.
Ví dụ: I didn't know about the dress code for the party, I must have missed the memo.
Ghi chú: It humorously implies not being informed, similar to missing a written memo.
Missy/Missy
A term used to describe a girl or woman, often implying a stylish or confident demeanor.
Ví dụ: She's a Missy on the dance floor. She's got some great moves!
Ghi chú: It carries a more playful and informal tone compared to 'Miss'.
Miss - Ví dụ
I miss my family.
Don't miss the train!
She always misses my calls.
Ngữ pháp của Miss
Miss - Động từ (Verb) / Động từ, dạng nguyên mẫu (Verb, base form)
Từ gốc: miss
Chia động từ
Danh từ, số nhiều (Noun, plural): misses
Danh từ, số ít hoặc khối (Noun, singular or mass): miss
Động từ, thì quá khứ (Verb, past tense): missed
Động từ, động danh từ hoặc hiện tại phân từ (Verb, gerund or present participle): missing
Động từ, ngôi thứ ba số ít hiện tại (Verb, 3rd person singular present): misses
Động từ, dạng nguyên mẫu (Verb, base form): miss
Động từ, hiện tại không phải ngôi thứ ba số ít (Verb, non-3rd person singular present): miss
Âm tiết, Phân cách và Trọng âm
miss chứa 1 âm tiết: miss
Phiên âm ngữ âm: ˈmis
miss , ˈmis (Âm tiết màu đỏ là trọng âm)
Miss - Tầm quan trọng và tần suất sử dụng
Chỉ số tần suất và quan trọng của từ cho biết tần suất xuất hiện của một từ trong một ngôn ngữ nhất định. Số càng nhỏ, tần suất sử dụng từ càng cao. Những từ được sử dụng thường xuyên nhất thường nằm trong khoảng từ 1 đến 4000.
miss: 900 - 1000 (Cực Kỳ Phổ Biến).
Chỉ số tầm quan trọng này giúp bạn tập trung vào những từ hữu ích nhất trong quá trình học ngôn ngữ.