Từ điển
Tiếng Anh - Tiếng Nhật

Mouth

maʊθ
Rất Phổ Biến
1000 - 1100
1000 - 1100
Chỉ số tần suất và quan trọng của từ cho biết tần suất xuất hiện của một từ trong một ngôn ngữ nhất định. Số càng nhỏ, tần suất sử dụng từ càng cao. Những từ được sử dụng thường xuyên nhất thường nằm trong khoảng từ 1 đến 4000. Chỉ số tầm quan trọng này giúp bạn tập trung vào những từ hữu ích nhất trong quá trình học ngôn ngữ.

口 (くち, kuchi), 口 (くち, kuchi) - opening or entrance, 口にする (くちにする, kuchi ni suru) - to mention or say, 口論 (こうろん, kōron) - argument or dispute

Ý nghĩa của Mouth bằng tiếng Nhật

口 (くち, kuchi)

Ví dụ:
She opened her mouth to speak.
彼女は話すために口を開いた。
He has a big mouth; he talks too much.
彼は口が大きい; よくしゃべる。
Sử dụng: InformalBối cảnh: General conversation, anatomy, describing someone's talkative nature.
Ghi chú: The word '口' is commonly used to refer to the physical mouth as well as in idiomatic expressions.

口 (くち, kuchi) - opening or entrance

Ví dụ:
The cave has a narrow mouth.
その洞窟には狭い口がある。
The mouth of the river is beautiful.
川の口は美しい。
Sử dụng: FormalBối cảnh: Geography, nature.
Ghi chú: In this context, '口' can refer to the opening of a cave, river, or other natural features.

口にする (くちにする, kuchi ni suru) - to mention or say

Ví dụ:
Don't mention it again; I can't bear to hear it.
もう一度口にしないで; 聞くのが耐えられない。
She didn't want to say anything about it.
彼女はそれについて何も口にしたくなかった。
Sử dụng: Formal/InformalBối cảnh: When discussing topics or conversations.
Ghi chú: This phrase emphasizes the act of speaking or mentioning something.

口論 (こうろん, kōron) - argument or dispute

Ví dụ:
They had a loud mouth argument at the park.
彼らは公園で大きな口論をした。
The mouth fight lasted for hours.
その口論は数時間続いた。
Sử dụng: Formal/InformalBối cảnh: Disagreements or arguments.
Ghi chú: This term combines '口' (mouth) with '論' (discussion) to refer to verbal disputes.

Từ đồng nghĩa của Mouth

oral cavity

The oral cavity refers specifically to the space inside the mouth where food is chewed and swallowed. It is a more formal term than 'mouth'.
Ví dụ: The dentist examined my oral cavity for any signs of decay.
Ghi chú:

chops

Chops is a slang term for the mouth, often used in informal contexts or in expressions related to eating or speaking.
Ví dụ: He took a big bite of the sandwich, savoring the taste on his chops.
Ghi chú:

maw

Maw refers to the mouth of a voracious or powerful animal, often emphasizing its size or ferocity. It is more poetic or literary than 'mouth'.
Ví dụ: The lion's maw opened wide as it roared, displaying its sharp teeth.
Ghi chú:

gob

Gob is a colloquial term for the mouth, commonly used in British English. It can have a slightly informal or playful tone.
Ví dụ: She had a habit of talking with food in her gob, much to the amusement of her friends.
Ghi chú:

Cách diễn đạt và cụm từ thông dụng của Mouth

Watch your mouth

It means to be careful about what you say, especially to avoid being rude or disrespectful.
Ví dụ: Watch your mouth! That's a rude thing to say.
Ghi chú: This phrase uses 'mouth' metaphorically to refer to spoken words and emphasizes being mindful of one's speech.

By word of mouth

This means information is passed from person to person through spoken communication rather than written or formal means.
Ví dụ: The news spread quickly by word of mouth.
Ghi chú: Here, 'mouth' refers to oral communication rather than the physical organ.

Keep your mouth shut

To keep quiet or not reveal information that should be confidential.
Ví dụ: I told you to keep your mouth shut about the surprise party!
Ghi chú: In this phrase, 'mouth' represents the act of speaking or revealing information.

Put your money where your mouth is

It challenges someone to back up their words with action or financial commitment.
Ví dụ: If you think you can do better, then put your money where your mouth is and show us.
Ghi chú: This idiom implies that words alone are not enough and actions or financial investments are required to support one's claims.

Foam at the mouth

To be extremely angry or agitated.
Ví dụ: He was so angry that he was foaming at the mouth.
Ghi chú: This phrase uses 'foam at the mouth' as an exaggerated and vivid description of intense emotion, not a literal physical occurrence.

Run off at the mouth

To talk excessively or indiscreetly; to speak without thinking or control.
Ví dụ: She tends to run off at the mouth when she's nervous.
Ghi chú: Here, 'mouth' symbolizes speaking without restraint or thoughtfulness.

A bad taste in one's mouth

To have an unpleasant feeling or memory about something that happened.
Ví dụ: The way he treated her left a bad taste in her mouth.
Ghi chú: This phrase uses 'mouth' to convey a figurative sense of experiencing something unpleasant or distasteful.

Down in the mouth

To feel sad, dejected, or discouraged.
Ví dụ: She has been feeling down in the mouth since she lost her job.
Ghi chú: In this idiom, 'mouth' is used metaphorically to represent a person's emotional state rather than a physical mouth condition.

Các cách diễn đạt hàng ngày (lóng) của Mouth

Yap

Yap is informal slang for talking excessively or noisily, often used in a dismissive or annoyed context.
Ví dụ: Stop yapping and listen to me.
Ghi chú: Yap specifically refers to noisy and excessive talking, while mouth refers to the physical part of the face used for eating and speaking.

Pie hole

Pie hole is a humorous and somewhat rude way to refer to someone's mouth.
Ví dụ: Shut your pie hole and let me concentrate.
Ghi chú: Pie hole is a slang term with a more derogatory or humorous tone compared to the neutral and anatomical reference of 'mouth'.

Trap

Trap is slang for one's mouth when speaking deceptively or charmingly.
Ví dụ: Don't fall for his sweet talk, he's got a silver trap.
Ghi chú: Trap implies a connection to deceitful or overly persuasive speech, whereas mouth is a neutral term for the opening where we speak.

Chompers

Chompers is slang for teeth or one's mouth in reference to eating.
Ví dụ: I need to see the dentist about my chompers.
Ghi chú: Chompers is specifically focused on the teeth within the mouth, while mouth in general refers to the entire oral cavity where speech occurs.

Cakehole

Cakehole is a humorous and somewhat rude way to refer to someone's mouth.
Ví dụ: Shut your cakehole and let me finish my story.
Ghi chú: Cakehole is slang with a playful or insulting tone, contrasting with the neutral and anatomical connotation of 'mouth'.

Mouth - Ví dụ

His mouth was full of food.
She applied lipstick to her lips.
The dentist examined his mouth.

Ngữ pháp của Mouth

Mouth - Danh từ (Noun) / Danh từ, số ít hoặc khối (Noun, singular or mass)
Từ gốc: mouth
Chia động từ
Danh từ, số nhiều (Noun, plural): mouths, mouth
Danh từ, số ít hoặc khối (Noun, singular or mass): mouth
Động từ, thì quá khứ (Verb, past tense): mouthed
Động từ, động danh từ hoặc hiện tại phân từ (Verb, gerund or present participle): mouthing
Động từ, ngôi thứ ba số ít hiện tại (Verb, 3rd person singular present): mouths
Động từ, dạng nguyên mẫu (Verb, base form): mouth
Động từ, hiện tại không phải ngôi thứ ba số ít (Verb, non-3rd person singular present): mouth
Âm tiết, Phân cách và Trọng âm
mouth chứa 1 âm tiết: mouth
Phiên âm ngữ âm: ˈmau̇th
mouth , ˈmau̇th (Âm tiết màu đỏ là trọng âm)

Mouth - Tầm quan trọng và tần suất sử dụng

Chỉ số tần suất và quan trọng của từ cho biết tần suất xuất hiện của một từ trong một ngôn ngữ nhất định. Số càng nhỏ, tần suất sử dụng từ càng cao. Những từ được sử dụng thường xuyên nhất thường nằm trong khoảng từ 1 đến 4000.
mouth: 1000 - 1100 (Rất Phổ Biến).
Chỉ số tầm quan trọng này giúp bạn tập trung vào những từ hữu ích nhất trong quá trình học ngôn ngữ.
Vocafy, học tiếng hiệu quả
Vocafy, học tiếng hiệu quả
Vocafy giúp bạn khám phá, sắp xếp và học các từ và cụm từ mới một cách dễ dàng. Xây dựng bộ sưu tập từ vựng cá nhân hóa và luyện tập mọi lúc, mọi nơi.