Từ điển
Tiếng Anh - Tiếng Nhật
Natural
ˈnætʃ(ə)rəl
Cực Kỳ Phổ Biến
700 - 800
700 - 800
Chỉ số tần suất và quan trọng của từ cho biết tần suất xuất hiện của một từ trong một ngôn ngữ nhất định. Số càng nhỏ, tần suất sử dụng từ càng cao. Những từ được sử dụng thường xuyên nhất thường nằm trong khoảng từ 1 đến 4000. Chỉ số tầm quan trọng này giúp bạn tập trung vào những từ hữu ích nhất trong quá trình học ngôn ngữ.
Chỉ số tần suất và quan trọng của từ cho biết tần suất xuất hiện của một từ trong một ngôn ngữ nhất định. Số càng nhỏ, tần suất sử dụng từ càng cao. Những từ được sử dụng thường xuyên nhất thường nằm trong khoảng từ 1 đến 4000. Chỉ số tầm quan trọng này giúp bạn tập trung vào những từ hữu ích nhất trong quá trình học ngôn ngữ.
自然な (しぜんな), 天然の (てんねんの), 当然の (とうぜんの), ナチュラル (なちゅらる)
Ý nghĩa của Natural bằng tiếng Nhật
自然な (しぜんな)
Ví dụ:
Her reaction was very natural.
彼女の反応はとても自然だった。
He speaks English in a very natural way.
彼は非常に自然な方法で英語を話す。
Sử dụng: informalBối cảnh: Describing someone's behavior or mannerisms that are not forced or artificial.
Ghi chú: Used to express that something feels authentic and not contrived.
天然の (てんねんの)
Ví dụ:
This is a natural product without any additives.
これは添加物のない天然の製品です。
She prefers natural beauty over makeup.
彼女は化粧よりも天然の美しさを好んでいる。
Sử dụng: formal/informalBối cảnh: Referring to something that is derived from nature or not artificial.
Ghi chú: Commonly used in the context of products, cosmetics, and food.
当然の (とうぜんの)
Ví dụ:
It is natural for children to be curious.
子供が好奇心を持つのは当然のことだ。
It's natural to feel nervous before a presentation.
プレゼンテーションの前に緊張するのは当然だ。
Sử dụng: formalBối cảnh: To express that something is expected or normal in a given situation.
Ghi chú: Used to convey an idea of common sense or expected behavior.
ナチュラル (なちゅらる)
Ví dụ:
I prefer natural colors in my artwork.
私のアート作品にはナチュラルな色を好む。
She has a natural talent for music.
彼女は音楽に対してナチュラルな才能を持っている。
Sử dụng: informalBối cảnh: Often used in contexts related to art, fashion, or talent.
Ghi chú: This is a loanword from English and is used in casual conversations.
Từ đồng nghĩa của Natural
innate
Innate refers to qualities or abilities that are natural and inherent from birth.
Ví dụ: Her innate talent for music was evident from a young age.
Ghi chú: Innate emphasizes qualities that are present from the beginning, often suggesting a sense of inherent or inborn nature.
inherent
Inherent describes qualities that are essential, intrinsic, or inseparable from something.
Ví dụ: The inherent beauty of the landscape was breathtaking.
Ghi chú: Inherent focuses on qualities that are an essential part of something, emphasizing their intrinsic nature.
instinctive
Instinctive refers to behaviors or reactions that are natural and unlearned.
Ví dụ: Her instinctive reaction was to help those in need.
Ghi chú: Instinctive emphasizes actions or behaviors that are automatic or intuitive, often driven by instinct rather than conscious thought.
native
Native describes qualities or characteristics that are original or typical of a particular place or person.
Ví dụ: He has a native ability to connect with people from different cultures.
Ghi chú: Native can refer to qualities that are inherent or natural to a specific place or person, often implying a sense of belonging or origin.
inborn
Inborn refers to qualities or traits that are present from birth or inherent in a person or thing.
Ví dụ: His inborn curiosity led him to explore new ideas and concepts.
Ghi chú: Inborn stresses qualities that are present from birth, suggesting a sense of innate nature or inherent characteristics.
Cách diễn đạt và cụm từ thông dụng của Natural
Second nature
Refers to something that is so familiar or practiced that it feels natural or instinctive.
Ví dụ: For him, playing the piano is second nature.
Ghi chú: The phrase 'second nature' implies a higher level of ease and familiarity compared to just being 'natural.'
In the natural order of things
Refers to the usual or expected way that things happen in nature or in life.
Ví dụ: In the natural order of things, the young learn from the old.
Ghi chú: This phrase emphasizes the idea of a predetermined or expected sequence of events based on natural laws or norms.
Natural selection
Refers to the process by which organisms that are best adapted to their environment tend to survive and reproduce.
Ví dụ: Darwin's theory of evolution is based on the concept of natural selection.
Ghi chú: In this context, 'natural' is used to describe the process of selection that occurs in nature without human intervention.
Go back to nature
Refers to returning to a simpler way of living closer to nature.
Ví dụ: After years in the city, she decided to go back to nature and live in the countryside.
Ghi chú: This phrase implies a deliberate choice or action to reconnect with the natural world.
Natural born
Refers to someone who has a natural talent or ability from birth.
Ví dụ: She's a natural-born leader.
Ghi chú: The term 'natural born' emphasizes innate qualities or skills rather than acquired ones.
Natural resources
Refers to materials or substances that exist in nature and can be used for economic gain.
Ví dụ: Oil and gas are valuable natural resources.
Ghi chú: In this context, 'natural' describes resources found in the environment that have not been created or manufactured by humans.
Natural high
Refers to a feeling of euphoria or happiness that comes from natural, healthy activities or experiences.
Ví dụ: For many, exercising gives them a natural high.
Ghi chú: This phrase contrasts with artificial highs induced by substances and emphasizes the positive effects of natural activities.
Các cách diễn đạt hàng ngày (lóng) của Natural
Nat
Nat is a shortened form of 'natural', commonly used in informal conversations to refer to something that is straightforward, uncomplicated, or simple.
Ví dụ: I'm just going for that nat look today, no makeup.
Ghi chú: The slang 'nat' is more casual and colloquial compared to 'natural'.
Au naturel
Au naturel comes from French and means 'in a natural or unaltered state'. It is often used in English to describe something in its natural form or state.
Ví dụ: I prefer to wear my hair au naturel, without any styling products.
Ghi chú: While 'au naturel' is more sophisticated-sounding, it essentially conveys the same meaning as 'natural'.
Natual
Natual is a deliberately misspelled version of 'natural', often used humorously or to give a playful twist to the word.
Ví dụ: Hey, do you mind passing me those natual snacks?
Ghi chú: The intentional misspelling in 'natual' adds a light-hearted or informal tone to the word 'natural'.
Natty
Natty means smart and fashionable in appearance. It is used to describe someone or something that is stylish or elegant.
Ví dụ: He's got a natty sense of fashion, always looking sharp.
Ghi chú: While 'natty' is related to 'natural' in terms of appearance or style, it specifically emphasizes a sense of sharpness and fashion.
Chill
Chill is a slang term meaning to relax or take it easy. It is often used in informal contexts to suggest a laid-back attitude.
Ví dụ: Just relax and chill out in the natural surroundings.
Ghi chú: Although 'chill' is not directly synonymous with 'natural', it can be used to describe a relaxed and easy-going attitude in a natural setting.
Natural - Ví dụ
Natural disasters can cause a lot of damage.
I prefer natural remedies over medication.
The park is a great place to experience nature.
Ngữ pháp của Natural
Natural - Tính từ (Adjective) / Tính từ (Adjective)
Từ gốc: natural
Chia động từ
Tính từ (Adjective): natural
Danh từ, số nhiều (Noun, plural): naturals
Danh từ, số ít hoặc khối (Noun, singular or mass): natural
Âm tiết, Phân cách và Trọng âm
natural chứa 3 âm tiết: nat • u • ral
Phiên âm ngữ âm: ˈna-ch(ə-)rəl
nat u ral , ˈna ch(ə )rəl (Âm tiết màu đỏ là trọng âm)
Natural - Tầm quan trọng và tần suất sử dụng
Chỉ số tần suất và quan trọng của từ cho biết tần suất xuất hiện của một từ trong một ngôn ngữ nhất định. Số càng nhỏ, tần suất sử dụng từ càng cao. Những từ được sử dụng thường xuyên nhất thường nằm trong khoảng từ 1 đến 4000.
natural: 700 - 800 (Cực Kỳ Phổ Biến).
Chỉ số tầm quan trọng này giúp bạn tập trung vào những từ hữu ích nhất trong quá trình học ngôn ngữ.