Trạng thái và sự tồn tại
Có gì, ở đâu hoặc đang trong trạng thái nào?
Ý nghĩa
Ta có thể nói một thứ tồn tại, ở đâu hoặc có trạng thái gì mà không miêu tả hành động. Nhờ đó, ta miêu tả được tình hình, chẳng hạn một căn phòng ấm hoặc có sẵn thức ăn. Một số ngôn ngữ dùng động từ nối, tức động từ nối một đối tượng với phần miêu tả nó. Những ngôn ngữ khác không có động từ như vậy hoặc không dùng trong một số câu. Nhận diện và phân loại lại cho biết ai hoặc cái gì là ai, là gì hay thuộc nhóm nào.
Cách nhận biết
Tìm phần nói có gì, một đối tượng ở đâu hoặc có tình trạng gì, thay vì nói về hành động hay thay đổi.
Trong ngôn ngữ mẹ đẻ của Bạn
Tiếng Việt thường nêu trạng thái trực tiếp bằng từ miêu tả, không dùng là. Có nêu thứ tồn tại hoặc có sẵn, thường sau một cụm từ chỉ nơi chốn. Ở và những từ chỉ vị trí cho biết người hoặc vật ở đâu.
Phòng này rất yên tĩnh.
Trạng thái được nêu trực tiếp, không có là.
Trong tủ lạnh có sữa.
Có nêu thứ hiện diện ở nơi được nói đến.
Chìa khóa ở trên bàn.
Trong ngôn ngữ Bạn đang học
Tiếng Anh thường dùng be để miêu tả trạng thái hoặc cho biết một đối tượng ở đâu. Để giới thiệu một thứ đang tồn tại hoặc hiện diện, tiếng Anh thường dùng there is / there are, mẫu câu cho biết có thứ gì. Các động từ khác như exist, know và belong cũng có thể diễn đạt trạng thái.
The kitchen is warm.
Gian bếp ấm áp.
Is nối gian bếp với phần miêu tả trạng thái của nó.
My glasses are on the table.
Kính của tôi ở trên bàn.
Cần are dù câu nói về vị trí, không phải hành động.
There is some milk in the fridge.
Trong tủ lạnh có một ít sữa.
There is giới thiệu thứ đang có; ở đây there không có nghĩa là ở đó.
Tiếng Việt nói trực tiếp bếp ấm hoặc dùng ở để nói vị trí, nên bạn dễ quên be trong tiếng Anh: *The kitchen warm. → The kitchen is warm. Tiếng Việt dùng có để nêu thứ hiện diện, còn mẫu there is / there are cần cả there; không được bỏ từ này dù câu đã có nơi chốn.