Tần suất
Sự việc xảy ra thường xuyên đến mức nào hoặc bao nhiêu lần?
Ý nghĩa
Tần suất cho biết sự việc xảy ra bao nhiêu lần hoặc thường xuyên đến mức nào. Ta có thể nói về một lần xảy ra, một thói quen hoặc chuyện hiếm khi xảy ra. Các ngôn ngữ dùng từ, cụm từ hoặc dạng động từ riêng để diễn đạt, nhưng nhiều ngôn ngữ không có dạng động từ riêng cho sự lặp lại. Khác với Thời điểm và khoảng thời gian, Tần suất hỏi mức độ thường xuyên, không hỏi khi nào hay trong bao lâu.
Cách nhận biết
Tìm từ ngữ hoặc dạng từ trả lời sự việc xảy ra thường xuyên đến mức nào hoặc bao nhiêu lần.
Trong ngôn ngữ mẹ đẻ của Bạn
Tiếng Việt diễn đạt tần suất bằng những từ như thường, hay, thỉnh thoảng và những cụm từ đếm số lần. Những từ ngắn chỉ tần suất thường đứng trước động từ, còn các cụm như hai lần một tuần có thể đứng cuối câu. Động từ không có dạng riêng để nêu thói quen.
Tôi thường đi bộ đến chợ.
Lan gọi cho mẹ hai lần một tuần.
Trong ngôn ngữ Bạn đang học
Tiếng Anh dùng những từ chỉ tần suất như often, usually và các cụm như twice a week. Often và usually thường đứng trước động từ chính, tức động từ nêu hành động hoặc trạng thái. Tuy nhiên, chúng thường đứng sau be hoặc trợ động từ đầu tiên. Trợ động từ là động từ hỗ trợ động từ khác, như have hoặc will. Những cụm chỉ tần suất dài hơn thường đứng cuối câu.
I often take the bus to work.
Tôi thường đi làm bằng xe buýt.
Often đứng trước động từ take.
Mia is usually home by six.
Đến sáu giờ thì Mia thường đã ở nhà.
Usually đứng sau is, một dạng của be.
We play tennis twice a week.
Chúng tôi chơi quần vợt hai lần một tuần.
Cụm này cho biết số lần xảy ra trong mỗi tuần.
Trong tiếng Việt, thường hay đứng trước động từ hoặc phần miêu tả. Trong tiếng Anh, cần nhớ vị trí thông thường sau be hoặc trợ động từ đầu tiên, như Mia is usually home. Cũng đừng đặt often giữa động từ và tân ngữ, tức đối tượng mà hành động hướng tới: *I drink often tea. → I often drink tea.