Thời điểm và khoảng thời gian
Sự việc xảy ra khi nào và kéo dài bao lâu?
Ý nghĩa
Từ ngữ chỉ thời gian cho biết sự việc xảy ra khi nào hoặc kéo dài bao lâu. Chúng có thể nêu giờ, ngày, thời điểm bắt đầu hoặc độ dài của một khoảng thời gian. Các ngôn ngữ dùng từ riêng, các phần gắn thêm vào từ hoặc ngữ cảnh; có ngôn ngữ không có phần gắn thêm riêng để chỉ thời gian. Khác với Quá khứ, hiện tại và tương lai, phần này nêu thời điểm hoặc khoảng thời gian, không chỉ đặt sự việc trước lúc này, vào hiện tại hay về sau.
Cách nhận biết
Tìm từ ngữ hoặc dạng từ trả lời các câu hỏi khi nào, từ khi nào, đến khi nào hoặc trong bao lâu.
Trong ngôn ngữ mẹ đẻ của Bạn
Tiếng Việt dùng từ và cụm từ chỉ thời gian, không dùng phần gắn thêm vào danh từ hay động từ để nêu thời điểm hoặc khoảng thời gian. Từ ngữ chỉ thời gian có thể đứng đầu để đặt khung thời gian cho câu. Khoảng thời gian kéo dài thường đứng sau hành động. Từ và đến có thể đánh dấu điểm bắt đầu và kết thúc của một khoảng thời gian.
Sáng mai tôi đi chợ.
Lan ngủ hai tiếng.
Khoảng thời gian đứng ngay sau ngủ, không cần từ nối riêng.
Cửa hàng mở cửa từ tám giờ sáng đến sáu giờ chiều.
Trong ngôn ngữ Bạn đang học
Tiếng Anh dùng những từ như yesterday và các cụm có at, on hoặc in để cho biết sự việc xảy ra khi nào. For nêu độ dài của khoảng thời gian. Since nêu thời điểm bắt đầu của một khoảng kéo dài đến một mốc sau đó, thường là hiện tại. Từ ngữ chỉ thời gian thường đứng đầu hoặc cuối câu.
The class starts at nine on Monday.
Lớp học bắt đầu lúc chín giờ vào thứ Hai.
At dùng với giờ; on dùng với ngày.
We waited for twenty minutes.
Chúng tôi đã đợi hai mươi phút.
For nêu độ dài của khoảng thời gian.
I've lived here since 2020.
Tôi sống ở đây từ năm 2020 đến nay.
Since đánh dấu năm bắt đầu; tình trạng này vẫn tiếp tục ở hiện tại.
Nhiều cụm thời gian trong tiếng Việt đứng trực tiếp trong câu, nên bạn dễ bỏ giới từ hoặc nhầm at, on và in. Hãy phân biệt giờ, ngày và những khoảng lớn hơn như tháng hoặc năm. Cũng cần tách độ dài với điểm bắt đầu: for twenty minutes là trong hai mươi phút, còn since 2020 là từ năm 2020. Ví dụ: *I've lived here for 2020. → I've lived here since 2020.