Ý kiến của ai
Đây là ý kiến của ai?
Ý nghĩa
Ta có thể trình bày một ý như quan điểm hoặc niềm tin của một người. Đó có thể là ý của người nói hoặc của người khác. Nêu người có ý kiến không có nghĩa là mọi người đều đồng ý. Các ngôn ngữ dùng từ chỉ việc suy nghĩ, cụm từ nêu quan điểm hoặc dấu hiệu riêng. Một số không có dấu hiệu ngữ pháp riêng cho ý này. Mức độ chắc chắn cho biết ai đó tin chắc đến đâu, còn Ý kiến của ai cho biết ta đang nghe quan điểm của người nào.
Cách nhận biết
Tìm người có ý kiến, niềm tin hoặc nhận xét đang được trình bày. Đó có thể là người nói hoặc một người khác.
Trong ngôn ngữ mẹ đẻ của Bạn
Theo đi với từ chỉ người để nêu quan điểm của người đó. Nghĩ, thường có rằng theo sau, có thể mở đầu phần nêu điều ai đó nghĩ. Thấy cũng thường diễn đạt nhận xét hoặc cảm nhận cá nhân, không chỉ việc nhìn thấy bằng mắt.
Theo tôi, đi xe buýt tiện hơn.
Lan nghĩ rằng cửa hàng này hơi đắt.
Tôi thấy cách này dễ hơn.
Thấy mở đầu nhận xét của người nói.
Trong ngôn ngữ Bạn đang học
Tiếng Anh dùng I think hoặc I believe để nêu quan điểm của người nói. According to Nina nêu quan điểm hoặc thông tin do một người khác đưa ra. In my opinion và in my view đánh dấu rõ một nhận xét cá nhân. Phần nêu điều được nghĩ sau think có thể bắt đầu bằng that, nhưng từ này thường được bỏ.
I think this chair is more comfortable.
Tôi thấy chiếc ghế này ngồi thoải mái hơn.
I think cho biết đây là nhận xét của người nói.
In my opinion, we should start earlier.
Theo tôi, chúng ta nên bắt đầu sớm hơn.
According to Nina, this cafe has the best coffee.
Theo Nina, quán này có cà phê ngon nhất.
Câu trình bày ý kiến của Nina, không nhất thiết là ý kiến của người nói.
Theo tôi rất tự nhiên trong tiếng Việt, nhưng khi nêu ý kiến của mình bằng tiếng Anh, in my opinion thường tự nhiên hơn according to me: *According to me, we should leave. → In my opinion, we should leave. Sau think, that thường có thể bỏ, giống như rằng có thể bỏ sau nghĩ trong tiếng Việt.