Người cảm nhận hoặc nhận biết
Ai cảm thấy, nhận thấy hoặc biết điều đó?
Ý nghĩa
Một người có thể cảm thấy, nhận thấy, mong muốn hoặc biết điều gì mà không thực hiện hành động. Đây là người có cảm xúc, sự cảm nhận, mong muốn hoặc hiểu biết đó. Các ngôn ngữ có thể đặt người này làm chủ ngữ, đánh dấu như người nhận hoặc tân ngữ, tức đối tượng mà hành động hướng tới, hoặc không dùng dấu hiệu riêng. Khác với Người thực hiện hoặc tác nhân gây ra sự việc, người này không nhất thiết lựa chọn hay kiểm soát điều xảy ra.
Cách nhận biết
Hỏi ai có cảm xúc, sự cảm nhận, mong muốn hoặc hiểu biết đó, kể cả khi chủ ngữ là một đối tượng khác.
Trong ngôn ngữ mẹ đẻ của Bạn
Người cảm nhận hoặc nhận biết thường đứng trước những từ như thích, nghe thấy và biết. Tiếng Việt không cần dấu hiệu riêng cho vai trò này. Cảm xúc và tình trạng cơ thể cũng có thể được nói trực tiếp, như tôi mệt, không cần là.
Tôi thích món canh này.
Mai nghe thấy tiếng chuông.
Nam mệt rồi.
Nam là người có tình trạng này; trước mệt không có là.
Trong ngôn ngữ Bạn đang học
Trong tiếng Anh, người cảm nhận hoặc nhận biết thường là chủ ngữ và đứng trước động từ. Với những động từ như bother hoặc surprise, người này có thể là tân ngữ, tức đối tượng mà tác động hướng tới, và đứng sau động từ. Cách sắp xếp phụ thuộc vào động từ và những từ thường đi cùng nó.
I like this song.
Tôi thích bài hát này.
Người thích bài hát là chủ ngữ.
Anna knows the answer.
Anna biết câu trả lời.
The noise bothers him.
Tiếng ồn khiến anh ấy khó chịu.
Người cảm thấy khó chịu là tân ngữ, không phải chủ ngữ.
Trong tiếng Việt, người cảm nhận thường đứng trước thích hoặc biết, và mẫu này cũng dùng được với like hoặc know. Nhưng không phải động từ tiếng Anh nào cũng theo mẫu đó: với bother, người thấy khó chịu đứng sau động từ. Tiếng Việt còn nói trực tiếp tôi mệt, trong khi tiếng Anh cần be trước tired: *I tired. → I am tired. Với tình trạng cơ thể, hãy học cả mẫu như My head hurts thay vì dịch từng từ.