Khối ngôn ngữ
Thái độ và ý định của người nói Tình huống giả định

Tình huống giả định

Ta đang nói về sự thật hay điều tưởng tượng?

thức điều kiện thức giả định thức ngữ pháp thức trần thuật

Ý nghĩa

Ta có thể nói về một tình huống như điều tưởng tượng, không phải sự thật. Nhờ đó, ta xem xét các khả năng, hình dung một quá khứ khác hoặc bày tỏ mong ước. Các ngôn ngữ có thể dùng dạng động từ riêng, từ hỗ trợ hoặc ngữ cảnh. Một số không có dạng riêng cho tình huống tưởng tượng. Điều kiện khiến một tình huống phụ thuộc vào tình huống khác. Tình huống giả định nói về việc trình bày điều gì như tưởng tượng, có hoặc không có điều kiện.

Cách nhận biết

Tìm dạng từ, cách nói hoặc ngữ cảnh cho biết tình huống được tưởng tượng, được mong ước hoặc khác với điều đã thực sự xảy ra.

Trong ngôn ngữ mẹ đẻ của Bạn

Việt

Giả sử mở đầu một tình huống để hình dung. Giá mà thường mở đầu một mong ước chưa thành hiện thực. Tiếng Việt không đổi động từ sang dạng riêng cho tình huống giả định. Từ chỉ thời gian và ngữ cảnh cho biết người nói đang hình dung một quá khứ khác hay một tình huống có thể xảy ra sau này. Riêng nếu không cho biết tình huống là trái với thực tế.

Giá mà hôm qua tôi không quên chìa khóa!

Giá mà diễn đạt mong ước rằng quá khứ đã khác đi.

Giả sử anh được nghỉ một tuần, anh sẽ làm gì?

Giả sử mời người nghe hình dung tình huống, không trình bày nó như sự thật.

Trong ngôn ngữ Bạn đang học

Anh

Tiếng Anh thường dùng dạng quá khứ để nói về hiện tại hoặc tương lai tưởng tượng, không chỉ thời gian đã qua. Would, could hoặc might có thể diễn đạt kết quả tưởng tượng của một điều kiện. Để hình dung một quá khứ khác, tiếng Anh thường dùng if với had và quá khứ phân từ, tức dạng thứ ba của động từ như gone. Phần nêu kết quả dùng would have với dạng đó.

If I lived closer, I would walk to work.

Nếu tôi sống gần hơn thì tôi sẽ đi bộ đi làm.

Lived là dạng quá khứ nhưng nói về một tình huống hiện tại tưởng tượng.

If we had left earlier, we would have caught the bus.

Nếu lúc đó chúng tôi đi sớm hơn thì đã kịp chuyến xe buýt.

Người nói hình dung một quá khứ khác. Thực tế, họ đã không đi đủ sớm để kịp xe.

I wish I had a bigger kitchen.

Ước gì tôi có căn bếp rộng hơn.

Had diễn đạt mong ước về hiện tại, không nói về thứ người nói từng có trong quá khứ.

Vấn đề thường gặp của người học

Động từ tiếng Việt không đổi dạng trong tình huống giả định, nên bạn dễ hiểu mọi dạng quá khứ trong tiếng Anh đều nói về thời gian đã qua. Lived hoặc had cũng có thể nói về hiện tại tưởng tượng. Với mẫu điều kiện giả định thông thường này, không đặt would trong phần sau if: *If I would live closer, I'd walk. → If I lived closer, I'd walk.

Các khối ngôn ngữ liên quan

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký