Từ điển
Tiếng Anh - Tiếng Nhật
Fee
fi
Rất Phổ Biến
~ 1600
~ 1600
Chỉ số tần suất và quan trọng của từ cho biết tần suất xuất hiện của một từ trong một ngôn ngữ nhất định. Số càng nhỏ, tần suất sử dụng từ càng cao. Những từ được sử dụng thường xuyên nhất thường nằm trong khoảng từ 1 đến 4000. Chỉ số tầm quan trọng này giúp bạn tập trung vào những từ hữu ích nhất trong quá trình học ngôn ngữ.
Chỉ số tần suất và quan trọng của từ cho biết tần suất xuất hiện của một từ trong một ngôn ngữ nhất định. Số càng nhỏ, tần suất sử dụng từ càng cao. Những từ được sử dụng thường xuyên nhất thường nằm trong khoảng từ 1 đến 4000. Chỉ số tầm quan trọng này giúp bạn tập trung vào những từ hữu ích nhất trong quá trình học ngôn ngữ.
料金 (りょうきん), 手数料 (てすうりょう), 授業料 (じゅぎょうりょう), 参加費 (さんかひ), 罰金 (ばっきん)
Ý nghĩa của Fee bằng tiếng Nhật
料金 (りょうきん)
Ví dụ:
The fee for the service is $50.
サービスの料金は50ドルです。
You need to pay a fee to enter the museum.
博物館に入るには料金を支払う必要があります。
Sử dụng: formalBối cảnh: Used in professional or official settings, such as services, admissions, and transactions.
Ghi chú: 料金 is often used in contexts involving payments for services, goods, or admissions.
手数料 (てすうりょう)
Ví dụ:
There is a handling fee for online transactions.
オンライン取引には手数料がかかります。
The bank charges a fee for international transfers.
銀行は国際送金に手数料を請求します。
Sử dụng: formalBối cảnh: Commonly used in finance and banking contexts.
Ghi chú: 手数料 refers to fees charged for processing transactions or services, often in banking or legal contexts.
授業料 (じゅぎょうりょう)
Ví dụ:
The tuition fee for this course is expensive.
このコースの授業料は高いです。
They offer a discount on the tuition fee for early registration.
早期登録には授業料の割引があります。
Sử dụng: formalBối cảnh: Used in educational settings.
Ghi chú: 授業料 specifically refers to fees paid for educational courses or programs.
参加費 (さんかひ)
Ví dụ:
The participation fee for the workshop is $30.
ワークショップの参加費は30ドルです。
You need to pay a fee to join the event.
イベントに参加するには参加費を支払う必要があります。
Sử dụng: formal/informalBối cảnh: Used in contexts involving events, workshops, and activities.
Ghi chú: 参加費 refers to fees charged to participate in events or activities.
罰金 (ばっきん)
Ví dụ:
He had to pay a fee for parking illegally.
彼は違法駐車の罰金を支払わなければなりませんでした。
The late fee for returning the book is $2.
本を返すのが遅れた場合の罰金は2ドルです。
Sử dụng: formalBối cảnh: Used in legal or regulatory contexts.
Ghi chú: 罰金 refers to fines or penalties imposed for violations of rules or laws.
Từ đồng nghĩa của Fee
charge
A fee is a payment that is required for a service or privilege, similar to a charge.
Ví dụ: There is a charge for using the gym facilities.
Ghi chú: Charge can also refer to the act of asking for money for goods or services provided.
price
Price refers to the amount of money that is expected, required, or given in payment for something.
Ví dụ: The price of admission to the concert was quite high.
Ghi chú: Price is more commonly associated with the cost of goods or services, while fee is specifically a payment for a service or privilege.
cost
Cost is the amount of money that is needed in order to buy, do, or make something.
Ví dụ: The cost of repairing the car was more than expected.
Ghi chú: Cost is a broader term that can encompass all expenses associated with something, while fee is a specific payment for a service or privilege.
Cách diễn đạt và cụm từ thông dụng của Fee
Pay the fee
This phrase simply means to give the required amount of money for a service or privilege.
Ví dụ: You need to pay the fee before you can enroll in the course.
Ghi chú: The phrase 'pay the fee' specifically refers to the act of giving money as required, whereas 'fee' on its own just denotes the amount to be paid.
Fee structure
Refers to the particular arrangement and organization of fees for a service or institution.
Ví dụ: The university provides a detailed breakdown of its fee structure for the academic year.
Ghi chú: While 'fee' refers to the amount to be paid, 'fee structure' encompasses the organization and breakdown of these fees.
Waive the fee
To waive the fee means to not require someone to pay it, usually as an act of generosity or for a specific reason.
Ví dụ: The bank waived the annual fee for the first year as part of a promotion.
Ghi chú: In this case, 'waive' indicates the act of not having to pay the fee as opposed to the actual payment itself.
Feeble attempt
Describes a weak or ineffective effort at doing something.
Ví dụ: His feeble attempt at solving the problem only made things worse.
Ghi chú: In this phrase, 'feeble' emphasizes the lack of strength or effectiveness in the attempt, rather than directly related to monetary payment.
Consultation fee
A fee that is specifically charged for professional advice or services provided during a consultation.
Ví dụ: The doctor charges a consultation fee for each appointment.
Ghi chú: While 'fee' generally refers to a payment, 'consultation fee' specifies the fee associated with seeking professional advice or service.
Entry fee
A fee that must be paid to enter or participate in an event, location, or activity.
Ví dụ: There is an entry fee to access the museum's special exhibition.
Ghi chú: The term 'entry fee' focuses on the payment required for entry, which is different from the broader concept of a general 'fee'.
Hidden fees
Refers to additional charges that are not immediately obvious or disclosed upfront.
Ví dụ: Make sure to read the fine print to avoid any hidden fees when booking your flight.
Ghi chú: While 'fee' is the general term for a payment, 'hidden fees' suggests undisclosed or unexpected charges beyond the obvious cost.
Membership fee
A fee that is required to become a member of an organization or club.
Ví dụ: To join the club, you need to pay an annual membership fee.
Ghi chú: In this phrase, 'membership fee' specifically denotes the fee associated with joining a group or organization.
Processing fee
A fee charged for handling administrative tasks related to a specific service or transaction.
Ví dụ: There is a processing fee for each online transaction made through the website.
Ghi chú: While 'fee' is a general term for payment, 'processing fee' highlights the charge specifically for processing tasks or transactions.
Các cách diễn đạt hàng ngày (lóng) của Fee
On the house
This means something is free of charge or complimentary.
Ví dụ: Don't worry about paying, this one's on the house!
Ghi chú: This slang term indicates that something is given for free, unlike a fee which requires payment.
Gratis
It means something is received or given without payment; free.
Ví dụ: You can attend the event gratis, no need to pay.
Ghi chú: This term is often used in a formal or written context to indicate something is provided at no cost, unlike a fee which is a charge for a service or product.
Comp
Short for complimentary, meaning something is given for free.
Ví dụ: I got a comp ticket for the show tonight.
Ghi chú: This slang term emphasizes that something is given as a courtesy or freebie, in contrast to a fee which is a standard charge.
No charge
Indicates that something is free; no payment required.
Ví dụ: It's our anniversary, so dessert is on us, no charge.
Ghi chú: This term emphasizes the absence of a fee or cost for something that would typically require payment.
Gratisfaction
A playful blend of gratis and satisfaction, meaning the pleasure or satisfaction gained from something free.
Ví dụ: Getting this bonus is total gratisfaction.
Ghi chú: This is a creative slang term that combines the idea of getting something for free with the satisfaction derived from it, distinct from a fee.
Freebie
Something that is provided for free; a complimentary item or service.
Ví dụ: They're giving away freebies at the store opening.
Ghi chú: This term emphasizes that something is given without charge or cost, as opposed to a fee which implies a payment is required.
Fee - Ví dụ
The entrance fee is $10.
The real estate agent charged a commission fee.
I have to pay a processing fee for my visa application.
Ngữ pháp của Fee
Fee - Danh từ (Noun) / Danh từ, số ít hoặc khối (Noun, singular or mass)
Từ gốc: fee
Chia động từ
Danh từ, số nhiều (Noun, plural): fees
Danh từ, số ít hoặc khối (Noun, singular or mass): fee
Động từ, thì quá khứ (Verb, past tense): fee'd, feed
Động từ, quá khứ phân từ (Verb, past participle): feed, fee'd
Động từ, động danh từ hoặc hiện tại phân từ (Verb, gerund or present participle): feeing
Động từ, ngôi thứ ba số ít hiện tại (Verb, 3rd person singular present): fees
Động từ, dạng nguyên mẫu (Verb, base form): fee
Động từ, hiện tại không phải ngôi thứ ba số ít (Verb, non-3rd person singular present): fee
Âm tiết, Phân cách và Trọng âm
fee chứa 1 âm tiết: fee
Phiên âm ngữ âm: ˈfē
fee , ˈfē (Âm tiết màu đỏ là trọng âm)
Fee - Tầm quan trọng và tần suất sử dụng
Chỉ số tần suất và quan trọng của từ cho biết tần suất xuất hiện của một từ trong một ngôn ngữ nhất định. Số càng nhỏ, tần suất sử dụng từ càng cao. Những từ được sử dụng thường xuyên nhất thường nằm trong khoảng từ 1 đến 4000.
fee: ~ 1600 (Rất Phổ Biến).
Chỉ số tầm quan trọng này giúp bạn tập trung vào những từ hữu ích nhất trong quá trình học ngôn ngữ.