Từ điển
Tiếng Anh - Tiếng Trung
Online
ɑnˈlaɪn
Cực Kỳ Phổ Biến
0 - 100
0 - 100
Chỉ số tần suất và quan trọng của từ cho biết tần suất xuất hiện của một từ trong một ngôn ngữ nhất định. Số càng nhỏ, tần suất sử dụng từ càng cao. Những từ được sử dụng thường xuyên nhất thường nằm trong khoảng từ 1 đến 4000. Chỉ số tầm quan trọng này giúp bạn tập trung vào những từ hữu ích nhất trong quá trình học ngôn ngữ.
Chỉ số tần suất và quan trọng của từ cho biết tần suất xuất hiện của một từ trong một ngôn ngữ nhất định. Số càng nhỏ, tần suất sử dụng từ càng cao. Những từ được sử dụng thường xuyên nhất thường nằm trong khoảng từ 1 đến 4000. Chỉ số tầm quan trọng này giúp bạn tập trung vào những từ hữu ích nhất trong quá trình học ngôn ngữ.
在线, 联机, 网络上, 在网上
Ý nghĩa của Online bằng tiếng Trung
在线
Ví dụ:
I prefer to shop online.
我更喜欢网上购物。
She is currently online.
她现在在线。
Sử dụng: InformalBối cảnh: Used in everyday conversation about internet activities.
Ghi chú: This term is often used to describe activities conducted over the internet, such as shopping, gaming, or socializing.
联机
Ví dụ:
You need to be online to play this game.
你需要联机才能玩这个游戏。
The computers are connected online.
这些电脑是联机的。
Sử dụng: FormalBối cảnh: Commonly used in technological or gaming contexts.
Ghi chú: This term emphasizes the connection aspect, often used in technical settings.
网络上
Ví dụ:
You can find the information online.
你可以在网络上找到这些信息。
There are many resources available online.
网络上有很多资源可供使用。
Sử dụng: Formal/InformalBối cảnh: Used in both casual and formal writing or speech regarding information available on the internet.
Ghi chú: This expression is often used to refer to resources, data, or information that can be accessed via the internet.
在网上
Ví dụ:
We met each other online.
我们是在网上认识的。
He spends too much time online.
他花了太多时间在网上。
Sử dụng: InformalBối cảnh: Commonly used in social contexts to describe interactions or activities conducted through the internet.
Ghi chú: This phrase is similar to '在线' but can also refer to social interactions or time spent on the internet.
Từ đồng nghĩa của Online
Digital
Digital refers to anything related to computers or technology, including online activities. It can encompass a broader range of digital technologies beyond just the internet.
Ví dụ: Digital learning platforms are becoming increasingly popular.
Ghi chú: Digital can include offline digital activities, whereas online specifically refers to internet-based activities.
Virtual
Virtual means existing or occurring on the internet or in a computer-generated environment. It often implies a simulated or computer-mediated experience.
Ví dụ: Students attended a virtual conference to discuss the latest research findings.
Ghi chú: Virtual typically conveys a sense of simulation or representation, while online simply means connected to the internet.
Web-based
Web-based refers to activities or services that are provided through or accessed on the World Wide Web (WWW). It specifically relates to internet-based content.
Ví dụ: The company offers a range of web-based services for its customers.
Ghi chú: Web-based emphasizes the use of the World Wide Web, whereas online can be more general and encompass any internet connection.
Cách diễn đạt và cụm từ thông dụng của Online
Surf the web
To browse or explore the internet.
Ví dụ: I spend hours surfing the web for interesting articles.
Ghi chú: This idiom refers specifically to browsing the internet rather than just being online.
Go viral
To rapidly gain widespread popularity on the internet.
Ví dụ: The video of the baby panda went viral on social media.
Ghi chú: It implies spreading widely and quickly online.
Scroll through
To quickly look through content on a screen, typically on a phone or computer.
Ví dụ: I like to scroll through social media before going to bed.
Ghi chú: It focuses on the action of reading or viewing content online.
Clickbait
Content with a sensational title or thumbnail designed to attract clicks.
Ví dụ: The headline was clickbait, and the article didn't deliver what it promised.
Ghi chú: Refers to enticing content specifically created to generate online traffic.
Online shopping
Purchasing goods or services over the internet.
Ví dụ: I prefer online shopping because it's convenient and offers more variety.
Ghi chú: Describes the act of purchasing items specifically through online platforms.
Cyberbullying
Harassment, threats, or other harmful behavior directed at an individual online.
Ví dụ: Cyberbullying can have serious consequences on a person's mental health.
Ghi chú: Indicates bullying that occurs through digital communication channels.
Digital footprint
The trail of data left behind by a person's online activity.
Ví dụ: Be mindful of your digital footprint as it can affect your online reputation.
Ghi chú: Refers to the collection of data generated by one's online actions.
Online presence
The visibility and reputation a person or organization has on the internet.
Ví dụ: Maintaining a strong online presence is important for businesses in today's digital age.
Ghi chú: Focuses on how someone or something appears or is perceived online.
Các cách diễn đạt hàng ngày (lóng) của Online
Go Live
To broadcast or stream live content on social media platforms or websites.
Ví dụ: Let's go live on Instagram and answer questions from our followers.
Ghi chú: The term 'go live' specifically refers to broadcasting live content online, differentiating it from simply being online.
DM
Direct Message, a private message sent on social media platforms.
Ví dụ: He slid into my DMs with a funny meme.
Ghi chú: The term 'DM' is an abbreviation of 'Direct Message' commonly used in online communication.
e-meet
To meet someone virtually or online through video conferencing or chat.
Ví dụ: We are planning to e-meet with the team next week to discuss the project.
Ghi chú: This term combines 'e-' from electronic and 'meet' to indicate virtual meetings, distinguishing it from physical face-to-face meetings.
Ping
To send a quick message or notification to someone online.
Ví dụ: Can you ping me the link to that online article?
Ghi chú: In online communication, 'ping' is used informally to request or send a message, akin to a quick electronic 'notification'.
Webinar
A seminar or presentation conducted over the internet, typically including video conferencing and interactive elements.
Ví dụ: I attended an interesting webinar on digital marketing strategies last week.
Ghi chú: The term 'webinar' is a blend of 'web' and 'seminar', indicating a seminar conducted online with interactive features.
Link up
To connect or meet online with someone, often for a specific purpose.
Ví dụ: Let's link up on Zoom later to discuss our group project.
Ghi chú: The term 'link up' implies a connection through a link, suggesting a meeting or collaboration online rather than in person.
Web chat
A real-time online chat session using a web-based platform or application.
Ví dụ: We can have a quick web chat to finalize the details before the meeting.
Ghi chú: The term 'web chat' specifies a chat session conducted online, distinguishing it from traditional face-to-face conversations.
Online - Ví dụ
I am taking an online course.
我正在上一个在线课程。
She loves shopping online.
她喜欢在线购物。
We had an online meeting yesterday.
我们昨天举行了一个在线会议。
He found a job through an online platform.
他通过一个在线平台找到了工作。
Ngữ pháp của Online
Online - Danh từ (Noun) / Danh từ, số ít hoặc khối (Noun, singular or mass)
Từ gốc: online
Chia động từ
Tính từ (Adjective): online
Trạng từ (Adverb): online
Âm tiết, Phân cách và Trọng âm
Online chứa 2 âm tiết: on • line
Phiên âm ngữ âm: ˈȯn-ˈlīn
on line , ˈȯn ˈlīn (Âm tiết màu đỏ là trọng âm)
Online - Tầm quan trọng và tần suất sử dụng
Chỉ số tần suất và quan trọng của từ cho biết tần suất xuất hiện của một từ trong một ngôn ngữ nhất định. Số càng nhỏ, tần suất sử dụng từ càng cao. Những từ được sử dụng thường xuyên nhất thường nằm trong khoảng từ 1 đến 4000.
Online: 0 - 100 (Cực Kỳ Phổ Biến).
Chỉ số tầm quan trọng này giúp bạn tập trung vào những từ hữu ích nhất trong quá trình học ngôn ngữ.