Người thực hiện hoặc tác nhân gây ra sự việc
Ai hoặc điều gì làm cho sự việc xảy ra?
Ý nghĩa
Người thực hiện hoặc tác nhân gây ra sự việc là người hay vật thực hiện hành động hoặc làm cho điều gì đó xảy ra. Đó có thể là người hành động có chủ ý hoặc một yếu tố như gió gây ra thay đổi. Các ngôn ngữ thể hiện vai trò này bằng trật tự từ, các phần gắn thêm vào từ hoặc ngữ cảnh; không phải ngôn ngữ nào cũng có dấu hiệu riêng. Nguyên nhân giải thích vì sao sự việc xảy ra, còn phần này xác định ai hoặc điều gì gây ra sự việc.
Cách nhận biết
Hỏi ai thực hiện hành động hoặc điều gì gây ra sự việc. Đừng mặc định đó là người hay vật được nhắc đến đầu tiên.
Trong ngôn ngữ mẹ đẻ của Bạn
Trong tiếng Việt, người hoặc vật làm cho sự việc xảy ra thường đứng trước động từ. Danh từ không có phần gắn thêm riêng để đánh dấu vai trò này, và động từ không đổi dạng theo người hoặc vật đó. Một yếu tố không phải con người cũng có thể đứng ở vị trí này, giống như người hành động có chủ ý.
Nam đang rửa bát.
Cơn gió mạnh làm đổ chậu cây.
Gió gây ra việc chậu cây bị đổ, dù không hành động có chủ ý.
Trong ngôn ngữ Bạn đang học
Trong câu trần thuật thông thường về một hành động, người thực hiện hoặc tác nhân gây ra sự việc thường là chủ ngữ và đứng trước động từ. Chủ ngữ có thể chỉ người, động vật hoặc sự vật. Trong thể bị động, tức cách trình bày hành động từ phía đối tượng chịu tác động, người thực hiện có thể được nêu sau by hoặc không được nêu.
Tom washed the dishes.
Tom đã rửa bát.
Tom thực hiện hành động và là chủ ngữ.
The sun melted the snow.
Nắng làm tuyết tan.
Mặt trời gây ra thay đổi nhưng không hành động có chủ ý.
We moved the table.
Chúng tôi đã di chuyển cái bàn.
We chỉ những người thực hiện hành động.
Tiếng Việt có thể bỏ chủ ngữ khi người nghe đã biết ai thực hiện hành động. Tiếng Anh thường vẫn cần chủ ngữ trong câu trần thuật đầy đủ: *Washed the dishes. → Tom washed the dishes. Trật tự từ cũng giúp phân biệt người thực hiện với đối tượng chịu tác động, nên không thể tùy ý đổi chỗ hai đối tượng này.